Đông Nam Á là một trong những khu vực có hoạt động địa chấn mạnh nhất thế giới, nơi các mảng kiến tạo lớn như Á-Âu, Ấn-Úc và Thái Bình Dương va chạm, gây ra những trận động đất kinh hoàng. Chỉ trong 50 năm qua, khu vực này đã chứng kiến hàng loạt trận động đất kinh hoàng, từ thảm họa sóng thần Ấn Độ Dương 2004 (9.1 độ Richter, 230.000 người chết) đến trận động đất 7.7 độ tại Myanmar ngày 28/3/2025 – một sự kiện khiến cả khu vực rung chuyển.
Câu hỏi lớn đặt ra:
- Việt Nam nằm ở đâu trên bản đồ rủi ro động đất?
- Chúng ta có đang chủ quan trước mối đe dọa này?
- Liệu các công trình xây dựng tại Việt Nam đã sẵn sàng cho một trận động đất mạnh?
Bài viết này sẽ phân tích bản đồ động đất Đông Nam Á, đánh giá nguy cơ cụ thể đối với Việt Nam, và tranh luận về tính cần thiết của các tiêu chuẩn xây dựng chống động đất trong bối cảnh hiện nay.
Những điểm nóng
Đông Nam Á rung chuyển như thế nào
Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), khu vực Đông Nam Á ghi nhận hàng nghìn trận động đất mỗi năm, tập trung chủ yếu ở:
- Indonesia & Philippines là hai quốc gia chịu nhiều trận động đất nhất, trung bình hơn 5.000 trận/năm, trong đó 50-100 trận trên 5.0 độ Richter.
- Myanmar thường xuyên hứng chịu động đất do đứt gãy Sagaing (trận 7.7 độ vừa qua khiến hơn 1.600 người thiệt mạng, theo CNN).
- Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia ít động đất mạnh, chủ yếu dưới 5.0 độ Richter nhưng thỉnh thoảng cũng có ngoại lệ.

Bảng các trận động đất đáng chú ý tại Đông Nam Á (1975-2025)
Năm | Địa điểm | Độ Richter | Thiệt hại chính |
---|---|---|---|
2004 | Sumatra, Indonesia | 9.1 | Sóng thần, 220.000 người chết |
2018 | Sulawesi, Indonesia | 7.5 | Sụp nhà, sóng thần, hàng ngàn người chết |
2019 | Luzon, Philippines | 6.1 | Hư hại công trình, 8 người chết |
2025 | Miến Điện (Mandalay) | 7.7 | Hơn 1.600 người chết, sụp tòa nhà Thái Lan |
Tại sao một số khu vực lại “nóng” hơn
Nguyên nhân của sự khác biệt về tần suất động đất chủ yếu nằm ở kiến tạo mảng:
- Va chạm mảng Ấn-Úc & Á-Âu tạo ra các đứt gãy như Sunda (Indonesia), Philippine Fault, và Sagaing (Myanmar).
- Việt Nam nằm trên mảng Á-Âu ổn định, nhưng vẫn có các đứt gãy nhỏ như sông Hồng, sông Chảy, sông Mã.
Đáng chú ý, dù ít động đất mạnh, Việt Nam vẫn chịu rung chấn từ các trận động đất ở Myanmar, Lào, hoặc Biển Đông. Ví dụ:
- Năm 2021, động đất 6.1 độ ở Lào cũng làm nhiều tòa nhà tại Sơn La, Điện Biên rung lắc.
- Trận 7.7 độ Myanmar (2025) gây rung lắc ở Hà Nội & TP.HCM.

Lịch sử động đất tại Việt Nam
Theo VolcanoDiscovery, Việt Nam trung bình ghi nhận 24.5 trận động đất/năm, nhưng hầu hết dưới 3.0 độ Richter. Tuy nhiên, lịch sử từng ghi nhận một số trận động đất đáng chú ý:
- Động đất 6.8 độ tại Điện Biên (1935): Một trong những trận mạnh nhất (1/11/1935).
- Động đất 6.7 độ tại Tuần Giáo, Điện Biên (1983): Gây thiệt hại đáng kể.
- Động đất 5.3 độ tại Mường Tè, Lai Châu (2020): Rung chấn mạnh.
- Động đất 5.1 độ ở Kon Tum (2025): Gây rung lắc mạnh ở Tây Nguyên (28/7/2024).
Có thể thấy, Việt Nam không phải vùng động đất mạnh, nhưng cũng không hoàn toàn “miễn nhiễm” với động đất. Các đứt gãy địa chất như sông Hồng, sông Chảy, sông Mã vẫn hoạt động.
Nguy cơ từ bên ngoài: Rung chấn chuyên biên giới
Nhiều người nghĩ “Việt Nam ít động đất nên không cần lo”, nhưng thực tế:
- Động đất 7.0+ độ ở Myanmar/Lào/Trung Quốc có thể gây rung chấn mạnh tại miền Bắc.
- Các công trình cao tầng tại Hà Nội, TP.HCM có thể bị ảnh hưởng nếu không thiết kế chống rung.
Thực tế gần đây:
- Thái Lan (2025): Nhiều tòa nhà cũ sập do động đất 7.7 độ từ Myanmar, dù Bangkok cách tâm chấn hơn 500km.
- Nhật Bản (2011): Sóng thần từ động đất 9.0 độ lan tới tận California (Mỹ).
Do đó, việc chuẩn bị hay những tính toán để dự phòng động đất tại Việt Nam không phải là vô căn cứ.
Khả năng chịu động đất của các công trình tại Việt Nam
Các nghiên cứu mới nhất về địa chấn học xây dựng đã chỉ ra những điểm đáng lo ngại về khả năng chịu lực động đất của hệ thống công trình tại Việt Nam, đặc biệt tại khu vực TP.HCM – nơi được xem là trung tâm kinh tế trọng điểm của cả nước.
Tiêu chuẩn thiết kế hiện tại và những bất cập
Theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia TCVN 9386:2012 về thiết kế công trình chịu động đất, gia tốc nền tham chiếu (agR) tại TP.HCM chỉ đạt mức 0,0847g (với g là gia tốc trọng trường 9,81 m/s²). Mức thiết kế này xếp TP.HCM vào vùng động đất cấp II – nhóm có hoạt động địa chấn yếu. Tuy nhiên, thực tế đáng báo động là một trận động đất cường độ 6-7 độ Richter hoàn toàn có thể tạo ra gia tốc nền (PGA) lên tới 0,3-0,6g, vượt xa khả năng chịu lực của hầu hết công trình được xây dựng theo tiêu chuẩn hiện hành.
Bảng so sánh khả năng chịu động đất của các loại công trình tại TP.HCM
Loại công trình | Khả năng chịu PGA | Nguy cơ khi động đất 6-7 độ | Tỷ lệ hư hỏng ước tính |
---|---|---|---|
Nhà dân thấp tầng (1-3 tầng) | Không được thiết kế chống động đất | Sụp đổ hàng loạt do nền đất yếu | 75-85% |
Chung cư cũ (5-10 tầng) | PGA 0,08-0,12*g | Hư hỏng kết cấu nghiêm trọng | 50-70% |
Cao ốc hiện đại (10-30 tầng) | PGA 0,12-0,15*g | Nứt, biến dạng kết cấu | 30-50% |
Siêu cao ốc (Landmark 81) | PGA 0,2-0,25*g | Hư hại nhưng ít sụp đổ | <10% |
Các yếu tố làm tăng rủi ro
Điều đáng quan ngại hơn nữa là đặc điểm địa chất tại TP.HCM với nền đất chủ yếu là bùn và phù sa mềm yếu, có nguy cơ cao xảy ra hiện tượng hóa lỏng đất (liquefaction) khi có chấn động mạnh. Tình trạng này sẽ làm giảm đáng kể sức chịu tải của nền móng, khiến công trình dễ bị sụp đổ dù được thiết kế đúng chuẩn.
Bên cạnh đó, mật độ xây dựng dày đặc cùng với sự tồn tại của hàng loạt công trình cũ xây dựng từ nhiều thập kỷ trước – khi các tiêu chuẩn chống động đất còn lỏng lẻo hoặc chưa được áp dụng – đang tạo nên một “quả bom hẹn giờ” tiềm ẩn. Thực trạng này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi hệ thống cảnh báo sớm động đất tại Việt Nam vẫn chưa được đầu tư bài bản, và các kế hoạch ứng phó khẩn cấp chưa thực sự đi vào thực tiễn.
Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu xảy ra một trận động đất mạnh 6-7 độ Richter với tâm chấn nằm trong bán kính 200km từ TP.HCM, hậu quả có thể sẽ vô cùng thảm khốc do sự kết hợp của tất cả các yếu tố rủi ro nêu trên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc rà soát lại toàn bộ hệ thống tiêu chuẩn xây dựng và các biện pháp phòng ngừa động đất tại Việt Nam.

Tranh cãi: Việt Nam có cần xây dựng chuẩn chống động đất
Sau thảm họa Myanmar và vụ sập tòa nhà ở Thái Lan, câu hỏi được đặt ra: “Việt Nam ít động đất, nhưng có nên bỏ qua tiêu chuẩn an toàn?”
Việc có nên áp dụng các tiêu chuẩn chống động đất nghiêm ngặt hơn tại Việt Nam đang gây ra nhiều ý kiến trái chiều trong giới chuyên môn và các nhà quản lý xây dựng. Cuộc tranh luận này càng trở nên sôi nổi sau trận động đất 7.7 độ Richter tại Myanmar năm 2025, khi rung chấn lan tới cả Việt Nam và khiến nhiều người dân lo ngại.
Luồng ý kiến ủng hộ nâng cao tiêu chuẩn
Nhóm ủng hộ việc nâng cao tiêu chuẩn chống động đất đưa ra những lập luận khoa học và thực tiễn đáng chú ý. Họ chỉ ra rằng bài học từ trận động đất Myanmar 2025 cho thấy rung chấn có thể lan xa tới 500km vẫn đủ sức gây sập nhà, chứng tỏ nguy cơ không chỉ nằm ở các khu vực gần tâm chấn.
Theo các chuyên gia xây dựng, việc áp dụng tiêu chuẩn cấp II-III (PGA 0,15-0,20*g) cho các công trình mới là cần thiết để đảm bảo an toàn. Đặc biệt, nhóm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên gia cố các công trình trọng yếu như bệnh viện, trường học và nhà cao tầng – những nơi tập trung đông người và có vai trò then chốt trong công tác cứu hộ khi xảy ra thảm họa.
Chuyên gia Lê Văn Thịnh từ Bộ Xây dựng khẳng định: “Dù rủi ro thấp, chúng ta không thể bỏ qua. Một trận động đất 5.5 độ cũng đủ làm sập nhà nếu xây dựng không đúng chuẩn.” Ông nhấn mạnh nguyên tắc phòng ngừa luôn tốt hơn khắc phục hậu quả, đặc biệt khi liên quan đến tính mạng con người.
Luồng ý kiến cho rằng chưa cần thiết
Tuy nhiên, không phải tất cả đều đồng tình với quan điểm này. Nhóm phản đối viện dẫn thực tế tần suất động đất mạnh tại Việt Nam rất thấp, với chỉ vài trận đáng kể trong vòng 100 năm qua. Họ lo ngại việc áp dụng tiêu chuẩn cao sẽ làm tăng chi phí xây dựng thêm 10-20%, gây áp lực lên giá nhà và các dự án phát triển đô thị.
Một số nhà quản lý cho rằng nguồn lực nên được ưu tiên cho các thiên tai phổ biến hơn như bão, lũ và sạt lở đất – những hiểm họa thường xuyên đe dọa Việt Nam hàng năm. Quan điểm “chưa thấy thiệt hại lớn” cũng được nhiều người chia sẻ, khi chỉ ra rằng 50 năm qua chưa từng xảy ra thảm họa động đất nghiêm trọng nào tại Việt Nam.
Cân bằng giữa an toàn và hiệu quả kinh tế
Cuộc tranh luận này phản ánh sự cân nhắc giữa yếu tố an toàn và hiệu quả kinh tế trong quy hoạch đô thị. Trong khi một bên nhấn mạnh nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, bên còn lại muốn tập trung nguồn lực vào những rủi ro cấp bách hơn.
Dù còn nhiều ý kiến khác biệt, hầu hết các chuyên gia đều thống nhất rằng ít nhất các công trình trọng điểm và nhà cao tầng mới xây cần tuân thủ tiêu chuẩn chống động đất ở mức độ phù hợp. Đây được xem là giải pháp cân bằng giữa đảm bảo an toàn và khả thi về mặt kinh tế trong bối cảnh hiện nay.