Danh sách xã phường Việt Nam sau sắp xếp 1/7/2025

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã lịch sử vào ngày 1/7/2025, bản đồ hành chính Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể. Từ 10.035 xã, phường, thị trấn, cả nước chỉ còn 3.321 đơn vị, giảm tới 67%. Đây là bước đi quan trọng nhằm tinh gọn bộ máy quản lý, tối ưu hóa hiệu quả hành chính và thúc đẩy phát triển bền vững. Đặc biệt, Hà Nội dẫn đầu với tỷ lệ sáp nhập cao nhất, giảm hơn 77% số đơn vị hành chính cấp xã. Hãy cùng khám phá danh sách chi tiết các xã, phường mới và những thay đổi cụ thể qua bài viết này!

Tổng quan về đợt sáp nhập hành chính 1/7/2025

Vào ngày 1/7/2025, Việt Nam đã thực hiện một trong những đợt cải cách hành chính lớn nhất trong lịch sử, với việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp xã trên toàn quốc. Mục tiêu của đợt sáp nhập này là giảm thiểu sự chồng chéo trong quản lý, nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa nguồn lực cho các địa phương. Kết quả, số lượng đơn vị hành chính cấp xã giảm mạnh từ 10.035 xuống còn 3.321, tương ứng với mức giảm 67%. Trong đó, Hà Nội là địa phương có tỷ lệ sáp nhập cao nhất, với hơn 77% đơn vị hành chính cấp xã được tổ chức lại.

Quá trình sáp nhập không chỉ thay đổi tên gọi, ranh giới mà còn ảnh hưởng đến đời sống người dân, từ việc quản lý hành chính, cấp giấy tờ đến các hoạt động kinh tế, xã hội. Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và nắm bắt thông tin, Địa Ốc Thông Thái mang đến danh sách chi tiết các xã, phường mới cùng công cụ tìm kiếm tiện lợi.

Tìm kiếm 3.321 xã, phường trước và sau sáp nhập

Danh sách dưới đây cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ về 3.321 đơn vị hành chính cấp xã (phường, xã, thị trấn) sau sáp nhập năm 2025, được trình bày trong bảng dữ liệu thông minh với các cột chính sau:

  • Tỉnh thành: Tên tỉnh thành hiện tại và trước khi sáp nhập, kèm liên kết đến bài viết thông tin chi tiết của tỉnh thành.
  • Quận huyện cũ: Tên quận/huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh chứa đơn vị xã/phường trước sáp nhập, kèm liên kết đến bài viết để xem thông tin chi tiết của quận huyện đó.
  • Phân loại: Loại đơn vị hành chính mới (Phường, Xã, hoặc Đặc khu).
  • Phường, xã mới: Tên đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập, kèm liên kết để bạn có thể nhấn vào để xem thông tin và bản đồ chi tiết của xã phường mới này.
  • Mã XP mới: Mã hành chính mới của phường/xã theo chuẩn 5 chữ số
  • Diện tích (km²): Diện tích tự nhiên của đơn vị mới sau sáp nhập.
  • Dân số: Số dân của đơn vị mới (dữ liệu tham khảo sau sáp nhập).

Bảng dữ liệu này không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp bất động sản, hoặc bất kỳ ai quan tâm đến sự thay đổi hành chính tại Việt Nam.

Tỉnh thành Tỉnh thành cũ Quận huyện cũ Phân loại Phường, xã mới Mã XP mới Diện tích (km²) Dân số
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàn Kiếm Phường Hoàn Kiếm 70 191,00 105.301
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam 82 168,00 52.751
Hà Nội Hà Nội Quận Ba Đình Phường Ba Đình 4 297,00 65.023
Hà Nội Hà Nội Quận Ba Đình Phường Ngọc Hà 8 268,00 93.536
Hà Nội Hà Nội Quận Ba Đình Phường Giảng Võ 25 26,00 97.034
Hà Nội Hà Nội Quận Hai Bà Trưng Phường Hai Bà Trưng 256 265,00 87.801
Hà Nội Hà Nội Quận Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy 283 233,00 90.583
Hà Nội Hà Nội Quận Hai Bà Trưng Phường Bạch Mai 292 295,00 129.571
Hà Nội Hà Nội Quận Đống Đa Phường Đống Đa 235 207,00 81.358
Hà Nội Hà Nội Quận Đống Đa Phường Kim Liên 229 246,00 109.107
Hà Nội Hà Nội Quận Đống Đa Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám 226 192,00 105.604
Hà Nội Hà Nội Quận Đống Đa Phường Láng 199 188,00 61.135
Hà Nội Hà Nội Quận Đống Đa Phường Ô Chợ Dừa 190 183,00 71.293
Hà Nội Hà Nội Quận Tây Hồ Phường Hồng Hà 97 1.509,00 123.282
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàng Mai Phường Lĩnh Nam 328 1.086,00 20.706
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàng Mai Phường Hoàng Mai 331 7.967,00 44.474
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàng Mai Phường Vĩnh Hưng 301 447,00 67.561
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàng Mai Phường Tương Mai 322 356,00 136.292
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàng Mai Phường Định Công 316 534,00 85.502
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Trì Phường Hoàng Liệt 337 404,00 5.582
Hà Nội Hà Nội Quận Hoàng Mai Phường Yên Sở 340 562,00 40.948
Hà Nội Hà Nội Quận Thanh Xuân Phường Thanh Xuân 367 324,00 106.316
Hà Nội Hà Nội Quận Thanh Xuân Phường Khương Đình 364 31,00 86.286
Hà Nội Hà Nội Quận Thanh Xuân Phường Phương Liệt 352 32,00 81.977
Hà Nội Hà Nội Quận Cầu Giấy Phường Cầu Giấy 166 374,00 74.516
Hà Nội Hà Nội Quận Cầu Giấy Phường Nghĩa Đô 160 434,00 125.568
Hà Nội Hà Nội Quận Cầu Giấy Phường Yên Hòa 175 41,00 77.029
Hà Nội Hà Nội Quận Tây Hồ Phường Tây Hồ 103 1.072,00 100.122
Hà Nội Hà Nội Quận Bắc Từ Liêm Phường Phú Thượng 91 721,00 39.322
Hà Nội Hà Nội Quận Bắc Từ Liêm Phường Tây Tựu 613 754,00 39.436
Hà Nội Hà Nội Quận Bắc Từ Liêm Phường Phú Diễn 619 629,00 74.603
Hà Nội Hà Nội Quận Bắc Từ Liêm Phường Xuân Đỉnh 611 546,00 48.658
Hà Nội Hà Nội Quận Bắc Từ Liêm Phường Đông Ngạc 602 885,00 83.544
Hà Nội Hà Nội Quận Bắc Từ Liêm Phường Thượng Cát 598 1.477,00 24.692
Hà Nội Hà Nội Quận Nam Từ Liêm Phường Từ Liêm 592 1.018,00 119.997
Hà Nội Hà Nội Quận Nam Từ Liêm Phường Xuân Phương 622 1.081,00 104.947
Hà Nội Hà Nội Quận Nam Từ Liêm Phường Tây Mỗ 634 556,00 46.894
Hà Nội Hà Nội Quận Nam Từ Liêm Phường Đại Mỗ 637 81,00 80.462
Hà Nội Hà Nội Quận Long Biên Phường Long Biên 145 1.904,00 62.887
Hà Nội Hà Nội Quận Long Biên Phường Bồ Đề 118 1.294,00 120.028
Hà Nội Hà Nội Quận Long Biên Phường Việt Hưng 127 4.139,00 51.787
Hà Nội Hà Nội Quận Long Biên Phường Phúc Lợi 136 1.041,00 66.790
Hà Nội Hà Nội Quận Hà Đông Phường Hà Đông 9556 9,00 185.205
Hà Nội Hà Nội Quận Hà Đông Phường Dương Nội 9886 79,00 56.091
Hà Nội Hà Nội Quận Hà Đông Phường Yên Nghĩa 9562 1.318,00 49.643
Hà Nội Hà Nội Quận Hà Đông Phường Phú Lương 9568 94,00 52.024
Hà Nội Hà Nội Quận Hà Đông Phường Kiến Hưng 9552 665,00 70.833
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Trì Thanh Trì 640 994,00 51.393
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Trì Đại Thanh 664 1.892,00 92.557
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Trì Nam Phù 685 1.374,00 42.772
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Trì Ngọc Hồi 679 1.335,00 43.864
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Trì Phường Thanh Liệt 643 644,00 76.238
Hà Nội Hà Nội Huyện Thường Tín Thượng Phúc 10231 2.891,00 45.464
Hà Nội Hà Nội Huyện Thường Tín Thường Tín 10183 2.829,00 70.739
Hà Nội Hà Nội Huyện Thường Tín Chương Dương 10237 2.889,00 59.973
Hà Nội Hà Nội Huyện Thường Tín Hồng Vân 10210 2.453,00 58.685
Hà Nội Hà Nội Huyện Phú Xuyên Phú Xuyên 10273 6.458,00 23.053
Hà Nội Hà Nội Huyện Phú Xuyên Phượng Dực 10279 4.469,00 60.281
Hà Nội Hà Nội Huyện Phú Xuyên Chuyên Mỹ 10330 3.554,00 44.859
Hà Nội Hà Nội Huyện Phú Xuyên Đại Xuyên 10342 5.166,00 74.906
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Oai Thanh Oai 10114 2.686,00 54.475
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Oai Bình Minh 10126 367,00 83.354
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Oai Tam Hưng 10144 2.945,00 39.087
Hà Nội Hà Nội Huyện Thanh Oai Dân Hòa 10180 3.843,00 62.755
Hà Nội Hà Nội Huyện Ứng Hoà Vân Đình 10354 416,00 60.828
Hà Nội Hà Nội Huyện Ứng Hoà Ứng Thiên 10369 384,00 53.962
Hà Nội Hà Nội Huyện Ứng Hoà Hòa Xá 10417 4.042,00 69.428
Hà Nội Hà Nội Huyện Ứng Hoà Ứng Hòa 10402 678,00 6.375
Hà Nội Hà Nội Huyện Mỹ Đức Mỹ Đức 10441 6.159,00 60.493
Hà Nội Hà Nội Huyện Mỹ Đức Hồng Sơn 10465 18.901,00 29.875
Hà Nội Hà Nội Huyện Mỹ Đức Phúc Sơn 10459 4.931,00 54.084
Hà Nội Hà Nội Huyện Mỹ Đức Hương Sơn 10489 3.262,00 31.486
Hà Nội Hà Nội Huyện Chương Mỹ Phường Chương Mỹ 10015 389,00 87.913
Hà Nội Hà Nội Huyện Chương Mỹ Phú Nghĩa 10030 2.794,00 3.392
Hà Nội Hà Nội Huyện Chương Mỹ Xuân Mai 10045 5.072,00 6.731
Hà Nội Hà Nội Huyện Chương Mỹ Trần Phú 10081 14.529,00 7.049
Hà Nội Hà Nội Huyện Chương Mỹ Hòa Phú 10096 10.907,00 48.822
Hà Nội Hà Nội Huyện Chương Mỹ Quảng Bị 10072 3.714,00 62.968
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Minh Châu 9661 3.968,00 44.358
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Quảng Oai 9619 4.926,00 59.001
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Vật Lại 9664 5.175,00 58.579
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Cổ Đô 9634 5.325,00 70.706
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Bất Bạt 9676 5.643,00 40.066
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Suối Hai 9694 5.156,00 35.201
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Ba Vì 9700 1.254,00 11.372
Hà Nội Hà Nội Huyện Ba Vì Yên Bài 9706 6.819,00 21.416
Hà Nội Hà Nội Thị xã Sơn Tây Phường Sơn Tây 9574 2.308,00 71.301
Hà Nội Hà Nội Thị xã Sơn Tây Phường Tùng Thiện 9604 3.234,00 42.052
Hà Nội Hà Nội Thị xã Sơn Tây Đoài Phương 9616 571,00 39.828
Hà Nội Hà Nội Huyện Phúc Thọ Phúc Thọ 9715 3.966,00 75.425
Hà Nội Hà Nội Huyện Phúc Thọ Phúc Lộc 9739 705,00 28.236
Hà Nội Hà Nội Huyện Phúc Thọ Hát Môn 9772 3.767,00 72.227
Hà Nội Hà Nội Huyện Thạch Thất Thạch Thất 9955 3.193,00 57.645
Hà Nội Hà Nội Huyện Thạch Thất Hạ Bằng 9982 3.214,00 38.721
Hà Nội Hà Nội Huyện Thạch Thất Tây Phương 10003 311,00 99.874
Hà Nội Hà Nội Huyện Thạch Thất Hòa Lạc 9988 4.111,00 30.864
Hà Nội Hà Nội Huyện Thạch Thất Yên Xuân 4930 9.041,00 27.707
Hà Nội Hà Nội Huyện Quốc Oai Quốc Oai 9895 24,00 63.344
Hà Nội Hà Nội Huyện Quốc Oai Hưng Đạo 9931 12.243,00 9.354
Hà Nội Hà Nội Huyện Quốc Oai Kiều Phú 9910 3.449,00 60.885
Hà Nội Hà Nội Huyện Quốc Oai Phú Cát 9952 5.121,00 43.339
Hà Nội Hà Nội Huyện Hoài Đức Hoài Đức 9832 10.504,00 47.509
Hà Nội Hà Nội Huyện Hoài Đức Dương Hòa 9856 1.741,00 58.830
Hà Nội Hà Nội Huyện Hoài Đức Sơn Đồng 9871 2.157,00 63.267
Hà Nội Hà Nội Huyện Hoài Đức An Khánh 9877 4.509,00 20.104
Hà Nội Hà Nội Huyện Đan Phượng Đan Phượng 9784 153,00 47.629
Hà Nội Hà Nội Huyện Đan Phượng Ô Diên 9817 3.206,00 97.506
Hà Nội Hà Nội Huyện Đan Phượng Liên Minh 9787 2.098,00 23.443
Hà Nội Hà Nội Huyện Gia Lâm Gia Lâm 565 3.761,00 20.189
Hà Nội Hà Nội Huyện Gia Lâm Thuận An 562 31.581,00 22.625
Hà Nội Hà Nội Huyện Gia Lâm Bát Tràng 577 2.067,00 48.987
Hà Nội Hà Nội Huyện Gia Lâm Phù Đổng 541 4.162,00 111.484
Hà Nội Hà Nội Huyện Đông Anh Thư Lâm 475 4.384,00 102.580
Hà Nội Hà Nội Huyện Đông Anh Đông Anh 454 4.868,00 118.183
Hà Nội Hà Nội Huyện Đông Anh Phúc Thịnh 466 4.263,00 95.951
Hà Nội Hà Nội Huyện Đông Anh Thiên Lộc 493 2.796,00 74.597
Hà Nội Hà Nội Huyện Đông Anh Vĩnh Thanh 508 3.737,00 19.291
Hà Nội Hà Nội Huyện Mê Linh Mê Linh 9022 3.497,00 62.197
Hà Nội Hà Nội Huyện Mê Linh Yên Lãng 8980 382,00 18.459
Hà Nội Hà Nội Huyện Mê Linh Tiến Thắng 8995 3.634,00 64.246
Hà Nội Hà Nội Huyện Mê Linh Quang Minh 8974 3.217,00 69.623
Hà Nội Hà Nội Huyện Sóc Sơn Sóc Sơn 376 6.824,00 117.876
Hà Nội Hà Nội Huyện Sóc Sơn Đa Phúc 430 5.532,00 83.649
Hà Nội Hà Nội Huyện Sóc Sơn Nội Bài 433 5.164,00 70.469
Hà Nội Hà Nội Huyện Sóc Sơn Trung Giã 385 7.752,00 61.315
Hà Nội Hà Nội Huyện Sóc Sơn Kim Anh 382 528,00 48.564
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Đại Sơn 7627 2.299,00 30.616
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Sơn Động 7615 7.872,00 24.394
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Tây Yên Tử 7616 13.276,00 10.612
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Dương Hưu 7672 14.259,00 12.499
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Yên Định 7642 2.942,00 38.596
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động An Lạc 7654 13.415,00 8.331
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Vân Sơn 7621 12.053,00 9.197
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Biển Động 7573 577,00 17.198
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Lục Ngạn 7582 8.271,00 42.367
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Đèo Gia 7594 10.293,00 1.468
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Sơn Hải 7543 431,00 2.789
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Tân Sơn 7531 11.821,00 18.246
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Biên Sơn 7537 29.422,00 16.112
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Sa Lý 7534 8.395,00 6.352
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Ngạn Nam Dương 7603 6.719,00 16.989
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Chũ Kiên Lao 7552 8.557,00 18.987
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Chũ Phường Chũ 7525 5.718,00 58.409
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Chũ Phường Phượng Sơn 7612 788.549,00
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Lục Sơn 7492 12.598,00 16.499
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Trường Sơn 7489 93.596,00 8.484
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Cẩm Lý 7519 4.908,00 20.084
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Đông Phú 7450 7.705,00 23.733
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Nghĩa Phương 7486 8.832,00 2.783
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Lục Nam 7444 5.891,00 5.805
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Bắc Lũng 7498 5.372,00 38.118
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lục Nam Bảo Đài 7462 8.302,00 59.169
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lạng Giang Lạng Giang 7375 5.541,00 63.413
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lạng Giang Mỹ Thái 7420 4.663,00 46.469
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lạng Giang Kép 7399 5.865,00 42.576
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lạng Giang Tân Dĩnh 7432 3.196,00 35.334
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Lạng Giang Tiên Lục 7381 5.149,00 5.922
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Yên Thế Yên Thế 7288 4.367,00 30.651
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Yên Thế Bố Hạ 7294 4.132,00 27.517
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Yên Thế Đồng Kỳ 7282 6.144,00 22.833
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Yên Thế Xuân Lương 7246 9.967,00 19.226
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Yên Thế Tam Tiến 7264 6.034,00 17.639
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Tân Yên Tân Yên 7339 19.279,00 1.838
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Tân Yên Ngọc Thiện 7351 5.126,00 56.702
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Tân Yên Nhã Nam 7306 3.443,00 33.127
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Tân Yên Phúc Hoà 7330 3.269,00 24.998
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Tân Yên Quang Trung 7333 826,00 5.975
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Hiệp Hoà Hợp Thịnh 7864 4.927,00 71.714
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Hiệp Hoà Hiệp Hòa 7840 621.289,00
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Hiệp Hoà Hoàng Vân 7822 4.023,00 52.899
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Hiệp Hoà Xuân Cẩm 7870 5.432,00 73.763
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Việt Yên Phường Tự Lạn 7774 3.989,00 4.547
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Việt Yên Phường Việt Yên 7777 5.197,00 5.947
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Việt Yên Phường Nếnh 7795 3.598,00 55.559
Bắc Ninh Bắc Giang Thị xã Việt Yên Phường Vân Hà 7798 4.317,00 58.177
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Đồng Việt 7735 3.321,00 26.714
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Bắc Giang 7210 2.323,00 122.838
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Đa Mai 7228 331,00 51.733
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Tiền Phong 7696 307,00 36.335
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Tân An 7682 806,00 85.997
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Yên Dũng 7681 5.242,00 44.149
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Tân Tiến 7699 2.546,00 34.321
Bắc Ninh Bắc Giang Thành phố Bắc Giang Phường Cảnh Thụy 7738 2.773,00 26.928
Bắc Ninh Bắc Ninh Thành phố Bắc Ninh Phường Kinh Bắc 9187 1.995,00 84
Bắc Ninh Bắc Ninh Thành phố Bắc Ninh Phường Võ Cường 9190 1.808,00 67
Bắc Ninh Bắc Ninh Thành phố Bắc Ninh Phường Vũ Ninh 9169 1.343,00 45
Bắc Ninh Bắc Ninh Thành phố Bắc Ninh Phường Hạp Lĩnh 9325 1.265,00 23
Bắc Ninh Bắc Ninh Thành phố Bắc Ninh Phường Nam Sơn 9286 1.853,00 44
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Từ Sơn Phường Từ Sơn 9367 2.031,00 66
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Từ Sơn Phường Tam Sơn 9370 1.411,00 29
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Từ Sơn Phường Đồng Nguyên 9385 1.264,00 46
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Từ Sơn Phường Phù Khê 9379 1.403,00 51
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Thuận Thành Phường Thuận Thành 9400 2.658,00 52
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Thuận Thành Phường Mão Điền 9409 195,00 43
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Thuận Thành Phường Trạm Lộ 9430 1.824,00 21
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Thuận Thành Phường Trí Quả 9427 1.995,00 35
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Thuận Thành Phường Song Liễu 9433 1.775,00 32
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Thuận Thành Phường Ninh Xá 9445 1.581,00 22
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Phường Quế Võ 9247 2.351,00 40
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Phường Phương Liễu 9265 1.337,00 42
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Phường Nhân Hòa 9253 203,00 31
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Phường Đào Viên 9301 2.663,00 35
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Phường Bồng Lai 9295 1.976,00 25
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Chi Lăng 9313 235.487,00
Bắc Ninh Bắc Ninh Thị xã Quế Võ Phù Lãng 9292 2.815,00 27
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Yên Phong Yên Phong 9193 11.598,00 7.379
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Yên Phong Văn Môn 9238 1.526,00 37
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Yên Phong Tam Giang 9202 2.052,00 23.277
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Yên Phong Yên Trung 9205 3.774,00 26.239
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Yên Phong Tam Đa 9208 2.052,00 37
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Tiên Du Tiên Du 9319 2.097,00 45
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Tiên Du Liên Bão 9334 1.982,00 34
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Tiên Du Tân Chi 9343 1.811,00 28
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Tiên Du Đại Đồng 9340 7.787,00 63.131
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Tiên Du Phật Tích 9349 1.683,00 24
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Gia Bình Gia Bình 9454 2.998,00 43
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Gia Bình Nhân Thắng 9475 2.214,00 27
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Gia Bình Đại Lai 9469 1.532,00 19
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Gia Bình Cao Đức 9466 1.976,00 17
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Gia Bình Đông Cứu 9487 2.039,00 29
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Lương Tài Lương Tài 9496 2.469,00 32
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Lương Tài Lâm Thao 9529 1.545,00 31.321
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Lương Tài Trung Chính 9523 4.409,00 3.544
Bắc Ninh Bắc Ninh Huyện Lương Tài Trung Kênh 9499 2.732,00 39
Bắc Ninh Bắc Giang Huyện Sơn Động Tuấn Đạo 7663 9.787,00 6.407
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Đông Triều Phường An Sinh 7090 10.642,00 24.956
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Đông Triều Phường Đông Triều 7093 4.042,00 43.712
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Đông Triều Phường Bình Khê 7081 13.874,00 21.845
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Đông Triều Phường Mạo Khê 7069 4.655,00 72.012
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Đông Triều Phường Hoàng Quế 7114 6.383,00 31.988
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Uông Bí Phường Yên Tử 6832 11.323,00 38.932
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Uông Bí Phường Vàng Danh 6820 9.377,00 36.864
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Uông Bí Phường Uông Bí 6811 4.981,00 59.866
Quảng Ninh Quảng Ninh Thị xã Quảng Yên Phường Đông Mai 7135 5.061,00 21.649
Quảng Ninh Quảng Ninh Thị xã Quảng Yên Phường Hiệp Hòa 7147 3.583,00 33.381
Quảng Ninh Quảng Ninh Thị xã Quảng Yên Phường Quảng Yên 7132 2.069,00 31.353
Quảng Ninh Quảng Ninh Thị xã Quảng Yên Phường Hà An 7168 10.018,00 21.314
Quảng Ninh Quảng Ninh Thị xã Quảng Yên Phường Phong Cốc 7183 4.217,00 27.356
Quảng Ninh Quảng Ninh Thị xã Quảng Yên Phường Liên Hòa 7180 7.144,00 32.847
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Tuần Châu 6706 6.208,00 14.904
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Việt Hưng 6661 4.139,00 51.787
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Bãi Cháy 6673 2.539,00 42.108
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Hà Tu 6652 0,00
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Hà Lầm 6676 1.199,00 47.747
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Cao Xanh 6658 3.889,00 32.809
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Hồng Gai 6685 0,00
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Hạ Long 6688 0,00
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Phường Hoành Bồ 7030 17.594,00 28.534
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Quảng La 7054 16.567,00 9.183
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Thống Nhất 7060 1.201,00 71.665
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Cẩm Phả Phường Mông Dương 6760 16.716,00 18.953
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Cẩm Phả Phường Quang Hanh 6778 6.263,00 5.275
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Cẩm Phả Phường Cẩm Phả 6793 1.752,00 61.506
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Cẩm Phả Phường Cửa Ông 6781 4.107,00 66.504
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Cẩm Phả Hải Hòa 6799 9.587,00 5.731
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Tiên Yên Tiên Yên 6862 9.718,00 14.241
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Tiên Yên Điền Xá 6874 24.049,00 6.956
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Tiên Yên Đông Ngũ 6877 1.428,00 18.063
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Tiên Yên Hải Lạng 6886 13.103,00 9.827
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Hạ Long Lương Minh 6985 22.528,00 5.608
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Ba Chẽ Kỳ Thượng 6979 21.882,00 15.822
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Ba Chẽ Ba Chẽ 6970 33.268,00 17.504
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Đầm Hà Quảng Tân 6913 29.418,00 31.185
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Đầm Hà Đầm Hà 6895 14.243,00 25.947
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Hải Hà Quảng Hà 6922 13.437,00 40.988
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Hải Hà Đường Hoa 6946 22.038,00 17.201
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Hải Hà Quảng Đức 6931 13.148,00 11.682
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Bình Liêu Hoành Mô 6841 13.791,00 9.014
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Bình Liêu Lục Hồn 6856 10.713,00 9.974
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Bình Liêu Bình Liêu 6838 22.529,00 1.622
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Móng Cái Hải Sơn 6724 13.204,00 4.567
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Móng Cái Hải Ninh 6733 28.999,00 19.422
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Móng Cái Vĩnh Thực 6757 0,00
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Móng Cái Phường Móng Cái 1 6712 8.247,00 46.588
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Móng Cái Phường Móng Cái 2 6709 7.297,00 29.189
Quảng Ninh Quảng Ninh Thành phố Móng Cái Phường Móng Cái 3 6736 9.003,00 22.565
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Vân Đồn Đặc khu Vân Đồn 6994 0,00
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Cô Tô Đặc khu Cô Tô 7192 0,00
Quảng Ninh Quảng Ninh Huyện Hải Hà Cái Chiên 6967 0,00
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Thủy Nguyên 11560 354.545,00
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Thiên Hương 11557 211,00 4.514
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Hòa Bình 11533 98,00 69.318
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Nam Triệu 11542 2.951,00 40.224
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Bạch Đằng 11473 5.349,00 51.633
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Lưu Kiếm 11488 4.217,00 49.376
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Phường Lê Ích Mộc 11506 2.704,00 51.853
Hải Phòng Hải Phòng Quận Hồng Bàng Phường Hồng Bàng 11311 1.211,00 1.132
Hải Phòng Hải Phòng Quận Hồng Bàng Phường Hồng An 11602 2.764,00 64.771
Hải Phòng Hải Phòng Quận Ngô Quyền Phường Ngô Quyền 11329 581,00 88.595
Hải Phòng Hải Phòng Quận Ngô Quyền Phường Gia Viên 11359 501,00 102.246
Hải Phòng Hải Phòng Quận Lê Chân Phường Lê Chân 11383 565,00 161.051
Hải Phòng Hải Phòng Quận Lê Chân Phường An Biên 11407 656,00 116.091
Hải Phòng Hải Phòng Quận Hải An Phường Hải An 11413 3.999,00 102.648
Hải Phòng Hải Phòng Quận Hải An Phường Đông Hải 11411 11,00 54.615
Hải Phòng Hải Phòng Quận Kiến An Phường Kiến An 11443 1.118,00 67.236
Hải Phòng Hải Phòng Quận Kiến An Phường Phù Liễn 11446 1.846,00 60.733
Hải Phòng Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phường Nam Đồ Sơn 11737 21,00 30.372
Hải Phòng Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phường Đồ Sơn 11455 2.554,00 36.494
Hải Phòng Hải Phòng Quận Dương Kinh Phường Hưng Đạo 11689 1.864,00 37.859
Hải Phòng Hải Phòng Quận Dương Kinh Phường Dương Kinh 11692 26.419,00
Hải Phòng Hải Phòng Quận An Dương Phường An Dương 11581 3.123,00 76.879
Hải Phòng Hải Phòng Quận An Dương Phường An Hải 11617 202.838,00
Hải Phòng Hải Phòng Quận An Dương Phường An Phong 11593 363.918,00
Hải Phòng Hải Phòng Huyện An Lão An Hưng 11674 2.023,00 25.535
Hải Phòng Hải Phòng Huyện An Lão An Khánh 11668 4.509,00 20.104
Hải Phòng Hải Phòng Huyện An Lão An Quang 11647 214,00 29.091
Hải Phòng Hải Phòng Huyện An Lão An Trường 11635 7.261,00 45.505
Hải Phòng Hải Phòng Huyện An Lão An Lão 11629 10.387,00 10.703
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Kiến Thụy 11680 2.018,00 3.802
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Kiến Minh 11725 1.632,00 26.181
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Kiến Hải 11749 3.186,00 44.862
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Kiến Hưng 11728 2.102,00 28.044
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Nghi Dương 11713 1.948,00 2.566
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quyết Thắng 11761 5.966,00 22.746
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tiên Lãng 11755 2.789,00 40.446
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tân Minh 11779 22.376,00 22.292
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tiên Minh 11791 3.648,00 36.236
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Chấn Hưng 11806 3.211,00 26.092
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Hùng Thắng 11809 4.359,00 26.877
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Vĩnh Bảo 11824 306,00 45.332
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911 2.637,00 24.575
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Vĩnh Am 11887 2.734,00 34.562
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Vĩnh Hải 11875 320.071,00
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Vĩnh Hòa 11848 215.277,00
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Vĩnh Thịnh 11836 13.391,00 10.839
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Vĩnh Thuận 11842 9.546,00 30.511
Hải Phòng Hải Phòng Thành phố Thuỷ Nguyên Việt Khê 11503 3.098,00 37.936
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Cát Hải Đặc khu Cát Hải 11914 222.856,00
Hải Phòng Hải Phòng Huyện Bạch Long Vĩ Đặc khu Bạch Long Vĩ 11948 0,00
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Hải Dương 10525 651,00 51.522
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị 10532 804,00 815
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Việt Hòa 10543 1.702,00 31.001
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Thành Đông 10507 1.222,00 50.307
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Nam Đồng 10837 1.967,00 249
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Tân Hưng 10537 854,00 153.674
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Thạch Khôi 11002 1.994,00 34.432
Hải Phòng Hải Dương Huyện Cẩm Giàng Phường Tứ Minh 10891 1.477,00 30.416
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Hải Dương Phường Ái Quốc 10660 176,00 24.736
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Chí Linh Phường Chu Văn An 10549 4.086,00 56.251
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Chí Linh Phường Chí Linh 10546 2.679,00 31.983
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Chí Linh Phường Trần Hưng Đạo 10570 932,00 45.657
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Chí Linh Phường Nguyễn Trãi 10552 7.628,00 16.098
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Chí Linh Phường Trần Nhân Tông 10573 3.997,00 27.053
Hải Phòng Hải Dương Thành phố Chí Linh Phường Lê Đại Hành 10603 3.162,00 24.638
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Phường Kinh Môn 10675 1.147,00 24.948
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Phường Nguyễn Đại Năng 10744 174,00 29.083
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Phường Trần Liễu 10729 2.387,00 26.696
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Phường Bắc An Phụ 10678 261,00 2.278
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Phường Phạm Sư Mạnh 10726 2.234,00 24.919
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Phường Nhị Chiểu 10714 3.928,00 43.799
Hải Phòng Hải Dương Thị xã Kinh Môn Nam An Phụ 10705 259,00 27.841
Hải Phòng Hải Dương Huyện Nam Sách Nam Sách 10606 1.975,00 36.758
Hải Phòng Hải Dương Huyện Nam Sách Thái Tân 10642 2.073,00 20.334
Hải Phòng Hải Dương Huyện Nam Sách Hợp Tiến 10615 4.311,00 33.086
Hải Phòng Hải Dương Huyện Nam Sách Trần Phú 10633 14.529,00 7.049
Hải Phòng Hải Dương Huyện Nam Sách An Phú 10645 347,00 49.051
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Hà Thanh Hà 10813 259,00 36.173
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Hà Hà Tây 10846 2.441,00 34.187
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Hà Hà Bắc 10816 2.629,00 36.429
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Hà Hà Nam 10843 2.778,00 278
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Hà Hà Đông 10882 3.315,00 33.499
Hải Phòng Hải Dương Huyện Cẩm Giàng Cẩm Giang 10888 2.664,00 34.523
Hải Phòng Hải Dương Huyện Cẩm Giàng Tuệ Tĩnh 10909 1.778,00 27.202
Hải Phòng Hải Dương Huyện Cẩm Giàng Mao Điền 10930 2.437,00 43.333
Hải Phòng Hải Dương Huyện Cẩm Giàng Cẩm Giàng 10903 11.079,00 11.342
Hải Phòng Hải Dương Huyện Bình Giang Kẻ Sặt 10945 2.467,00 39.554
Hải Phòng Hải Dương Huyện Bình Giang Bình Giang 10966 1.637,00 18.257
Hải Phòng Hải Dương Huyện Bình Giang Đường An 10972 2.553,00 34.341
Hải Phòng Hải Dương Huyện Bình Giang Thượng Hồng 10993 2.401,00 24.584
Hải Phòng Hải Dương Huyện Gia Lộc Gia Lộc 10999 317.995,00
Hải Phòng Hải Dương Huyện Gia Lộc Yết Kiêu 11020 2.153,00 33.499
Hải Phòng Hải Dương Huyện Gia Lộc Gia Phúc 11050 2.178,00 46.735
Hải Phòng Hải Dương Huyện Gia Lộc Trường Tân 11065 2.456,00 31.736
Hải Phòng Hải Dương Huyện Tứ Kỳ Tứ Kỳ 11074 3.086,00 37.792
Hải Phòng Hải Dương Huyện Tứ Kỳ Tân Kỳ 11113 1.165,00 32.974
Hải Phòng Hải Dương Huyện Tứ Kỳ Đại Sơn 11086 2.299,00 30.616
Hải Phòng Hải Dương Huyện Tứ Kỳ Chí Minh 11131 2.073,00 35.259
Hải Phòng Hải Dương Huyện Tứ Kỳ Lạc Phượng 11140 2.471,00 28.613
Hải Phòng Hải Dương Huyện Tứ Kỳ Nguyên Giáp 11146 2.721,00 28.127
Hải Phòng Hải Dương Huyện Ninh Giang Ninh Giang 11203 2.369,00 38.745
Hải Phòng Hải Dương Huyện Ninh Giang Vĩnh Lại 11164 2.615,00 38.963
Hải Phòng Hải Dương Huyện Ninh Giang Khúc Thừa Dụ 11224 2.879,00 33.784
Hải Phòng Hải Dương Huyện Ninh Giang Tân An 11167 4.061,00 41.922
Hải Phòng Hải Dương Huyện Ninh Giang Hồng Châu 11218 2.959,00 32.742
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Miện Thanh Miện 11239 3.347,00 45.388
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Miện Bắc Thanh Miện 11254 2.527,00 27.227
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Miện Hải Hưng 11257 3.989,00 64.918
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Miện Nguyễn Lương Bằng 11242 2.178,00 33.838
Hải Phòng Hải Dương Huyện Thanh Miện Nam Thanh Miện 11284 2.399,00 3.323
Hải Phòng Hải Dương Huyện Kim Thành Phú Thái 10750 2.889,00 46.234
Hải Phòng Hải Dương Huyện Kim Thành Lai Khê 10756 3.007,00 42.875
Hải Phòng Hải Dương Huyện Kim Thành An Thành 10792 2.366,00 28.785
Hải Phòng Hải Dương Huyện Kim Thành Kim Thành 10804 3.379,00 42.915
Hưng Yên Hưng Yên Thành phố Hưng Yên Phường Phố Hiến 11953 215,00 68.982
Hưng Yên Hưng Yên Thành phố Hưng Yên Phường Sơn Nam 11983 2.362,00 30.471
Hưng Yên Hưng Yên Thành phố Hưng Yên Phường Hồng Châu 11980 1.541,00 18.714
Hưng Yên Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào Phường Mỹ Hào 12103 2.836,00 57.676
Hưng Yên Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào Phường Đường Hào 12133 2.562,00 39.028
Hưng Yên Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào Phường Thượng Hồng 12127 2.541,00 37.153
Hưng Yên Hưng Yên Thành phố Hưng Yên Tân Hưng 11977 9.241,00 35.222
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Tiên Lữ Hoàng Hoa Thám 12337 3.185,00 46.868
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Tiên Lữ Tiên Lữ 12364 318,00 3.271
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Tiên Lữ Tiên Hoa 12361 2.165,00 26.152
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Phù Cừ Quang Hưng 12391 1.589,00 20.701
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Phù Cừ Đoàn Đào 12406 2.239,00 22.781
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Phù Cừ Tiên Tiến 12424 258,00 28.936
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Phù Cừ Tống Trân 12427 2.073,00 19.937
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Kim Động Lương Bằng 12280 2.908,00 3.942
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Kim Động Nghĩa Dân 12286 2.329,00 34.669
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Kim Động Hiệp Cường 12322 2.837,00 32.364
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Kim Động Đức Hợp 12313 2.237,00 29.424
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Ân Thi Ân Thi 12142 2.439,00 30.582
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Ân Thi Xuân Trúc 12166 2.004,00 2.577
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Ân Thi Phạm Ngũ Lão 12148 2.932,00 37.053
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Ân Thi Nguyễn Trãi 12184 3.068,00 31.648
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Ân Thi Hồng Quang 12196 2.553,00 3.159
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Khoái Châu Khoái Châu 12205 2.935,00 48.795
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Khoái Châu Triệu Việt Vương 12223 2.715,00 44.554
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Khoái Châu Việt Tiến 12238 2.018,00 35.161
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Khoái Châu Chí Minh 12271 2.073,00 35.259
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Khoái Châu Châu Ninh 12247 2.222,00 36.218
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Yên Mỹ Yên Mỹ 12073 3.312,00 75.876
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Yên Mỹ Việt Yên 12091 239.845,00
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Yên Mỹ Hoàn Long 12070 196,00 32.997
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Yên Mỹ Nguyễn Văn Linh 12064 209,00 47.867
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Lâm Như Quỳnh 12004 2.732,00 77.703
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Lâm Lạc Đạo 11992 2.222,00 42.213
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Lâm Đại Đồng 11995 7.787,00 63.131
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Giang Nghĩa Trụ 12031 228,00 46.561
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Giang Phụng Công 12025 1.462,00 31.524
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Giang Văn Giang 12019 2.296,00 40.599
Hưng Yên Hưng Yên Huyện Văn Giang Mễ Sở 12049 1.751,00 30.138
Hưng Yên Thái Bình Thành phố Thái Bình Phường Thái Bình 13225 2.803,00 67.922
Hưng Yên Thái Bình Thành phố Thái Bình Phường Trần Lãm 12454 3.463,00 92.136
Hưng Yên Thái Bình Thành phố Thái Bình Phường Trần Hưng Đạo 12452 932,00 45.657
Hưng Yên Thái Bình Thành phố Thái Bình Phường Trà Lý 12817 2.094,00 43.929
Hưng Yên Thái Bình Thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc 12466 2.399,00 41.428
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Thái Thụy 12826 355,00 51.837
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Đông Thụy Anh 12862 349,00 38.299
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Bắc Thụy Anh 12859 1.738,00 19.194
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Thụy Anh 12865 2.007,00 23.489
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Nam Thụy Anh 12904 174,00 2.226
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Bắc Thái Ninh 12916 2.312,00 17.908
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Thái Ninh 12922 2.757,00 31.269
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Đông Thái Ninh 12943 3.108,00 2.713
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Nam Thái Ninh 12961 264,00 19.959
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Tây Thái Ninh 12919 1.656,00 17.388
Hưng Yên Thái Bình Huyện Thái Thụy Tây Thụy Anh 12850 1.668,00 16.565
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Tiền Hải 12970 3.299,00 42.707
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Tây Tiền Hải 13039 1.756,00 25.235
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Ái Quốc 13021 1.498,00 16.704
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Đồng Châu 13003 3.067,00 30.501
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Đông Tiền Hải 12988 3.864,00 37.027
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Nam Cường 13057 14.965,00 10.793
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Hưng Phú 13066 4.508,00 25.802
Hưng Yên Thái Bình Huyện Tiền Hải Nam Tiền Hải 13063 2.262,00 30.698
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Quỳnh Phụ 12472 3.198,00 5.182
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Minh Thọ 12511 2.211,00 24.659
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Nguyễn Du 12532 1.675,00 22.374
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Quỳnh An 12577 26,00 3.557
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Ngọc Lâm 12517 1.982,00 24.482
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Đồng Bằng 12526 2.004,00 25
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ A Sào 12499 2.046,00 27.967
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Phụ Dực 12523 3.316,00 42.522
Hưng Yên Thái Bình Huyện Quỳnh Phụ Tân Tiến 12583 2.072,00 33.994
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Hưng Hà 12586 3.893,00 54.891
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Tiên La 12634 2.254,00 32.805
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Lê Quý Đôn 12676 2.172,00 23.534
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Hồng Minh 12685 2.332,00 24.579
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Thần Khê 12631 2.039,00 29.648
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Diên Hà 12619 273,00 40.167
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Ngự Thiên 12595 224.206,00
Hưng Yên Thái Bình Huyện Hưng Hà Long Hưng 12613 7.971,00 33.579
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Đông Hưng 12688 8.162,00 22.281
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Bắc Tiên Hưng 12700 2.803,00 40.641
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Đông Tiên Hưng 12736 1.632,00 23.495
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Nam Đông Hưng 12775 1.625,00 25.296
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Bắc Đông Quan 12745 2.067,00 25.263
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Bắc Đông Hưng 12694 2.084,00 23.729
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Đông Quan 12793 2.362,00 25.167
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Nam Tiên Hưng 12763 2.394,00 30.738
Hưng Yên Thái Bình Huyện Đông Hưng Tiên Hưng 12754 2.241,00 26.172
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Lê Lợi 13120 28.836,00 911
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Kiến Xương 13075 3.673,00 4.795
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Quang Lịch 13132 1.492,00 18.832
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Vũ Quý 13141 150.829,00
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Bình Thanh 13183 2.237,00 24.517
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Bình Định 13186 2.447,00 22.133
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Hồng Vũ 13159 1.877,00 23.172
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Bình Nguyên 13096 306,00 46.425
Hưng Yên Thái Bình Huyện Kiến Xương Trà Giang 13093 9.172,00 20.801
Hưng Yên Thái Bình Huyện Vũ Thư Vũ Thư 13192 2.907,00 4.392
Hưng Yên Thái Bình Huyện Vũ Thư Thư Trì 13222 2.097,00 27.178
Hưng Yên Thái Bình Huyện Vũ Thư Tân Thuận 13246 1.698,00 35.473
Hưng Yên Thái Bình Huyện Vũ Thư Thư Vũ 13264 2.499,00 3.554
Hưng Yên Thái Bình Huyện Vũ Thư Vũ Tiên 13279 3.268,00 37.469
Hưng Yên Thái Bình Huyện Vũ Thư Vạn Xuân 13219 13.949,00 6.125
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Gia Viễn Gia Viễn 14464 398,00 28.921
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Gia Viễn Đại Hoàng 14500 2.375,00 23.848
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Gia Viễn Gia Hưng 14482 2.837,00 21.669
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Gia Viễn Gia Phong 14524 1.853,00 13.034
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Gia Viễn Gia Vân 14488 2.694,00 2.592
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Gia Viễn Gia Trấn 14494 1.876,00 20.619
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Nho Quan 14428 3.262,00 33.204
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Gia Lâm 14389 3.761,00 20.189
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Gia Tường 14401 2.709,00 19.489
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Phú Sơn 14407 4.112,00 22.712
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Cúc Phương 14404 13.268,00 865
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Phú Long 14458 750.125,00
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Thanh Sơn 14434 3.154,00 33.342
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Nho quan Quỳnh Lưu 14452 4.055,00 73.584
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Khánh Yên Khánh 14560 2.988,00 40.134
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Khánh Khánh Nhạc 14611 1.958,00 25.612
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Khánh Khánh Thiện 14563 2.451,00 25.693
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Khánh Khánh Hội 14614 2.289,00 23.641
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Khánh Khánh Trung 14608 2.642,00 26.453
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Mô Yên Mô 14701 286,00 35.415
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Mô Yên Từ 14728 2.398,00 31.917
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Mô Yên Mạc 14743 206,00 22.524
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Mô Đồng Thái 14746 476,00 24.049
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Chất Bình 14653 186,00 17.237
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Kim Sơn 14638 294,00 29.382
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Quang Thiện 14647 2.073,00 2.686
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Phát Diệm 14620 231,00 37.617
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Lai Thành 14674 2.207,00 28.718
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Định Hóa 14677 673,00 22.333
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Bình Minh 14623 367,00 83.354
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Kim Sơn Kim Đông 14698 8.182,00 9.409
Ninh Bình Hà Nam Huyện Bình Lục Bình Lục 13504 2.397,00 35.225
Ninh Bình Hà Nam Huyện Bình Lục Bình Mỹ 13501 8.262,00 6.865
Ninh Bình Hà Nam Huyện Bình Lục Bình An 13540 7.343,00 59.475
Ninh Bình Hà Nam Huyện Bình Lục Bình Giang 13531 1.637,00 18.257
Ninh Bình Hà Nam Huyện Bình Lục Bình Sơn 13558 2.817,00 61.517
Ninh Bình Hà Nam Huyện Thanh Liêm Liêm Hà 13456 2.095,00 27.732
Ninh Bình Hà Nam Huyện Thanh Liêm Tân Thanh 13474 1.145,00 18.116
Ninh Bình Hà Nam Huyện Thanh Liêm Thanh Bình 13483 86,00 4.741
Ninh Bình Hà Nam Huyện Thanh Liêm Thanh Lâm 13489 5.291,00 2.955
Ninh Bình Hà Nam Huyện Thanh Liêm Thanh Liêm 13495 2.327,00 23.609
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Lý Nhân 13573 1.838,00 32.183
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Nam Xang 13591 227.561,00
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Bắc Lý 13579 10.917,00 5.552
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Vĩnh Trụ 13597 1.759,00 36.158
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Trần Thương 13594 2.632,00 21.933
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Nhân Hà 13609 2.398,00 24.535
Ninh Bình Hà Nam Huyện Lý Nhân Nam Lý 13627 2.869,00 37.887
Ninh Bình Nam Định Huyện Nam Trực Nam Trực 13966 2.047,00 39.822
Ninh Bình Nam Định Huyện Nam Trực Nam Minh 14011 2.479,00 38.121
Ninh Bình Nam Định Huyện Nam Trực Nam Đồng 14014 2.342,00 28.348
Ninh Bình Nam Định Huyện Nam Trực Nam Ninh 14005 258,00 37.668
Ninh Bình Nam Định Huyện Nam Trực Nam Hồng 13987 2.881,00 31.823
Ninh Bình Nam Định Huyện Vụ Bản Minh Tân 13750 1.057,00 7.485
Ninh Bình Nam Định Huyện Vụ Bản Hiển Khánh 13753 3.024,00 29.965
Ninh Bình Nam Định Huyện Vụ Bản Vụ Bản 13741 2.156,00 26.675
Ninh Bình Nam Định Huyện Vụ Bản Liên Minh 13786 2.098,00 23.443
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Ý Yên 13795 4.673,00 53.419
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Yên Đồng 13879 3.053,00 35.898
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Yên Cường 13870 1.169,00 9.741
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Vạn Thắng 13864 748,00 31.625
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Vũ Dương 13834 3.059,00 39.429
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Tân Minh 13807 22.376,00 22.292
Ninh Bình Nam Định Huyện Ý Yên Phong Doanh 13822 3.498,00 37.231
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Cổ Lễ 14026 1.833,00 40.163
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Ninh Giang 14038 2.369,00 38.745
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Cát Thành 14056 2.307,00 39.035
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Trực Ninh 14053 1.726,00 18.453
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Quang Hưng 14062 1.589,00 20.701
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Minh Thái 14071 2.344,00 3.333
Ninh Bình Nam Định Huyện Trực Ninh Ninh Cường 14077 2.228,00 32.887
Ninh Bình Nam Định Huyện Xuân Trường Xuân Trường 14089 12.292,00 5.669
Ninh Bình Nam Định Huyện Xuân Trường Xuân Hưng 14122 2.317,00 53.539
Ninh Bình Nam Định Huyện Xuân Trường Xuân Giang 14104 8.606,00 9.234
Ninh Bình Nam Định Huyện Xuân Trường Xuân Hồng 14095 2.761,00 40.698
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Hậu 14215 2.387,00 45.227
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Anh 14236 2.613,00 51.246
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Tiến 14218 2.419,00 44.728
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Hưng 14248 3.989,00 64.918
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải An 14281 2.519,00 2.692
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Quang 14287 2.468,00 25.798
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Xuân 14308 3.127,00 44.001
Ninh Bình Nam Định Huyện Hải Hậu Hải Thịnh 14221 3.292,00 33.521
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Minh 14161 2.774,00 29.261
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Hòa 14182 438.617,00
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Thuỷ 14167 235.747,00
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Phúc 14203 1.947,00 29.758
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Hưng 14179 2.174,00 27.985
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Bình 14194 2.175,00 26.708
Ninh Bình Nam Định Huyện Giao Thuỷ Giao Ninh 14212 2.581,00 33.777
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Đồng Thịnh 13900 3.045,00 30.888
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Nghĩa Hưng 13891 6.865,00 25.459
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Nghĩa Sơn 13918 2.683,00 28.669
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Hồng Phong 13927 13.298,00 6.885
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Quỹ Nhất 13939 327,00 32.984
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Nghĩa Lâm 13957 12.175,00 23.753
Ninh Bình Nam Định Huyện Nghĩa Hưng Rạng Đông 13894 3.239,00 30.956
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Hoa Lư Phường Tây Hoa Lư 14533 8.496,00 46.648
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Hoa Lư Phường Hoa Lư 14329 5.372,00 148.406
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư 14359 543,00 53.514
Ninh Bình Ninh Bình Huyện Yên Khánh Phường Đông Hoa Lư 14566 2.562,00 34.414
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Tam Điệp Phường Tam Điệp 14362 412,00 26.845
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Tam Điệp Phường Yên Sơn 14371 3.586,00 21.196
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Tam Điệp Phường Trung Sơn 14365 3.815,00 31.539
Ninh Bình Ninh Bình Thành phố Tam Điệp Phường Yên Thắng 14725 2.995,00 28.405
Ninh Bình Hà Nam Thành phố Phủ Lý Phường Hà Nam 13366 2.998,00 33.343
Ninh Bình Hà Nam Thành phố Phủ Lý Phường Phủ Lý 13285 1.184,00 62.893
Ninh Bình Hà Nam Thành phố Phủ Lý Phường Phù Vân 13291 1.934,00 40.927
Ninh Bình Hà Nam Thành phố Phủ Lý Phường Châu Sơn 13318 1.745,00 33.348
Ninh Bình Hà Nam Thành phố Phủ Lý Phường Liêm Tuyền 13444 2.144,00 27.781
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Duy Tiên Phường Duy Tiên 13324 2.893,00 39.957
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Duy Tiên Phường Duy Tân 13330 2.886,00 28.299
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Duy Tiên Phường Đồng Văn 13348 1.888,00 34.484
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Duy Tiên Phường Duy Hà 13336 1.546,00 24.310
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Duy Tiên Phường Tiên Sơn 13363 2.396,00 27.062
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Kim Bảng Phường Lê Hồ 13393 223.964,00
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Kim Bảng Phường Nguyễn Úy 13396 245.707,00
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Kim Bảng Phường Lý Thường Kiệt 13435 5.366,00 22.958
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Kim Bảng Phường Kim Thanh 13402 13.715,00
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Kim Bảng Phường Tam Chúc 13420 4.656,00 18.114
Ninh Bình Hà Nam Thị xã Kim Bảng Phường Kim Bảng 13384 1.522,00 23.232
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Nam Định 13669 1.991,00 188.751
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Thiên Trường 13684 2.053,00 31.031
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Đông A 13693 2.207,00 31.802
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Vị Khê 13972 2.527,00 36.210
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Thành Nam 13699 1.603,00 30.830
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Trường Thi 13777 315,00 69.988
Ninh Bình Nam Định Huyện Nam Trực Phường Hồng Quang 13984 2.753,00 35.784
Ninh Bình Nam Định Thành phố Nam Định Phường Mỹ Lộc 13708 3.554,00 38.068
Cao Bằng Cao Bằng Thành phố Cao Bằng Phường Thục Phán 1273 5.544,00 41.157
Cao Bằng Cao Bằng Thành phố Cao Bằng Phường Nùng Trí Cao 1279 2.931,00 19.507
Cao Bằng Cao Bằng Thành phố Cao Bằng Phường Tân Giang 1288 8.426,00 18.204
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lâm Quảng Lâm 1304 23.325,00 10.021
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lâm Nam Quang 1297 14.816,00 1.014
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lâm Lý Bôn 1294 17.325,00 11.807
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lâm Bảo Lâm 1290 16.182,00 14.198
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lâm Yên Thổ 1318 16.767,00 1.281
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Sơn Lộ 1360 9.738,00 5.578
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Hưng Đạo 1351 12.243,00 9.354
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Bảo Lạc 1321 1.187,00 10.889
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Cốc Pàng 1324 17.028,00 10.134
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Cô Ba 1327 13.452,00 8.397
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Khánh Xuân 1336 10.996,00 6.563
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Xuân Trường 1339 12.292,00 5.669
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Bảo Lạc Huy Giáp 1354 13.376,00 7.373
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Ca Thành 1738 10.985,00 4.684
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Phan Thanh 1768 13.809,00 6.647
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Thành Công 1777 4.345,00 28.281
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Tĩnh Túc 1729 8.679,00 585
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Tam Kim 1774 16.181,00 5.864
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Nguyên Bình 1726 9.973,00 9.278
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Nguyên Bình Minh Tâm 1747 10.664,00 8.182
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Thanh Long 1387 11.862,00 6.507
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Cần Yên 1366 14.464,00 10.375
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Thông Nông 1363 9.429,00 9.458
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Trường Hà 1392 1.433,00 12.736
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Hà Quảng 1438 11.225,00 10.997
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Lũng Nặm 1393 9.759,00 7.221
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hà Quảng Tổng Cọt 1414 10.048,00 6.854
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hoà An Nam Tuấn 1660 11.966,00 1.631
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hoà An Hòa An 1654 6.162,00 32.937
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hoà An Bạch Đằng 1708 14.161,00 4.808
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hoà An Nguyễn Huệ 1699 1.468,00 9.349
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Thạch An Minh Khai 1795 1.734,00 4.437
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Thạch An Canh Tân 1789 13.226,00 4.513
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Thạch An Kim Đồng 1792 11.206,00 6.056
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Thạch An Thạch An 1807 11.374,00 7.589
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Thạch An Đông Khê 1786 12.527,00 9.099
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Thạch An Đức Long 1822 10.693,00 5.236
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Quảng Hòa Phục Hòa 1648 1.227,00 14.339
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Quảng Hòa Bế Văn Đàn 1636 11.831,00 10.253
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Quảng Hòa Độc Lập 1594 10.221,00 84
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Quảng Hòa Quảng Uyên 1576 12.805,00 16.689
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Quảng Hòa Hạnh Phúc 1618 19.385,00 13.763
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Quang Hán 1456 9.361,00 6.918
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Trà Lĩnh 1447 7.497,00 10.805
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Quang Trung 1465 826,00 5.975
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Đoài Dương 1525 11.448,00 12.536
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Trùng Khánh 1477 1.255,00 17.849
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Đàm Thuỷ 1501 11.463,00 12.281
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Trùng Khánh Đình Phong 1489 11.377,00 10.778
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hạ Lang Lý Quốc 1537 10.218,00 5.966
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hạ Lang Hạ Lang 1558 8.113,00 8.091
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hạ Lang Vinh Quý 1561 14.305,00 692
Cao Bằng Cao Bằng Huyện Hạ Lang Quang Long 1552 13.015,00 5.768
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Lâm Bình Thượng Lâm 2269 27.716,00 9.886
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Lâm Bình Lâm Bình 2266 32.765,00 12.399
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Lâm Bình Minh Quang 2302 19.134,00 20.122
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Lâm Bình Bình An 2296 7.343,00 59.475
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Na Hang Côn Lôn 2245 16.076,00 5.734
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Na Hang Yên Hoa 2248 14.383,00 7.323
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Na Hang Thượng Nông 2239 7.983,00 7.204
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Na Hang Hồng Thái 2260 10.164,00 25.049
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Na Hang Nà Hang 2221 25.653,00 17.364
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Tân Mỹ 2308 10.257,00 24.644
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Yên Lập 2317 6.905,00 29.678
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Tân An 2320 4.061,00 41.922
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Chiêm Hóa 2287 111.265,00
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Hòa An 2353 6.162,00 32.937
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Kiên Đài 2332 13.082,00 9.351
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Tri Phú 2359 17.026,00 8.686
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Kim Bình 2350 9.209,00 16.873
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Yên Nguyên 2365 9.736,00 16.024
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Chiêm Hoá Trung Hà 2305 10.318,00 8.303
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Yên Phú 2398 4.261,00 14.964
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Bạch Xa 2380 12.741,00 15.309
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Phù Lưu 2392 12.045,00 16.154
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Hàm Yên 2374 12.619,00 29.508
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Bình Xa 2404 9.117,00 17.998
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Thái Sơn 2407 9.354,00 16.385
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Thái Hòa 2419 29,00 23.943
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Hàm Yên Hùng Đức 2425 6.363,00 10.368
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Hùng Lợi 2455 16.893,00 10.882
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Trung Sơn 2458 7.681,00 3.254
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Thái Bình 2494 30.525,00 8.346
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Tân Long 2470 10.212,00 35.492
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Xuân Vân 2449 10.425,00 1.902
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Lực Hành 2434 8.797,00 11.022
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Yên Sơn 2473 11.662,00 12.614
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Nhữ Khê 2530 5.904,00 21.799
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Yên Sơn Kiến Thiết 2437 10.948,00 6.783
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Tân Trào 2545 9.857,00 14.911
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Minh Thanh 2554 7.857,00 13.453
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Sơn Dương 2536 12.317,00 41.954
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Bình Ca 2548 6.948,00 24.339
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Tân Thanh 2578 1.145,00 18.116
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Sơn Thủy 2620 9.577,00 12.658
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Phú Lương 2611 11.239,00 43.914
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Trường Sinh 2623 5.336,00 17.615
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Hồng Sơn 2608 18.901,00 29.875
Tuyên Quang Tuyên Quang Huyện Sơn Dương Đông Thọ 2572 7.486,00 18.085
Tuyên Quang Tuyên Quang Thành phố Tuyên Quang Phường Mỹ Lâm 2509 802,00 31.446
Tuyên Quang Tuyên Quang Thành phố Tuyên Quang Phường Minh Xuân 2215 349,00 72
Tuyên Quang Tuyên Quang Thành phố Tuyên Quang Phường Nông Tiến 2212 2.699,00 15.393
Tuyên Quang Tuyên Quang Thành phố Tuyên Quang Phường An Tường 2512 5.344,00 42.952
Tuyên Quang Tuyên Quang Thành phố Tuyên Quang Phường Bình Thuận 2524 4.516,00 47.858
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Đồng Văn Lũng Cú 715 952,00 15.115
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Đồng Văn Đồng Văn 721 12.249,00 26.015
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Đồng Văn Sà Phìn 733 835,00 16.816
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Đồng Văn Phố Bảng 745 7.771,00 15.593
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Đồng Văn Lũng Phìn 763 6.946,00 16.476
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Mèo Vạc Sủng Máng 787 7.615,00 12.568
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Mèo Vạc Sơn Vĩ 778 11.062,00 19.975
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Mèo Vạc Mèo Vạc 769 9.221,00 19.675
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Mèo Vạc Khâu Vai 802 10.746,00 22.755
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Mèo Vạc Niêm Sơn 817 8.173,00 12.255
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Mèo Vạc Tát Ngà 808 906,00 7.765
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Thắng Mố 829 6.768,00
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Bạch Đích 832 9.517,00 12.747
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Yên Minh 820 1.547,00 26.556
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Mậu Duệ 847 16.331,00 19.005
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Ngọc Long 859 8.426,00 9.989
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Du Già 871 12.694,00 15.829
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Yên Minh Đường Thượng 865 10.325,00 14.376
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quản Bạ Lùng Tám 901 12.414,00 10.971
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quản Bạ Cán Tỷ 883 8.513,00 9.824
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quản Bạ Nghĩa Thuận 889 8.012,00 99
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quản Bạ Quản Bạ 874 10.287,00 18.436
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quản Bạ Tùng Vài 892 14.998,00 11.221
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Mê Yên Cường 1006 1.169,00 9.741
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Mê Đường Hồng 1012 13.542,00 11.645
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Mê Bắc Mê 991 1.543,00 13.043
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Mê Giáp Trung 985 7.321,00 622
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Mê Minh Sơn 982 8.177,00 29.388
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Mê Minh Ngọc 994 15.934,00 7.878
Tuyên Quang Hà Giang Thành phố Hà Giang Ngọc Đường 700 9.807,00 7.858
Tuyên Quang Hà Giang Thành phố Hà Giang Phường Hà Giang 1 694 8.269,00 21.652
Tuyên Quang Hà Giang Thành phố Hà Giang Phường Hà Giang 2 691 6.062,00 331
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Lao Chải 937 15.799,00 10.135
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Thanh Thủy 928 101.705,00
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Minh Tân 919 1.057,00 7.485
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Thuận Hòa 922 4.586,00 29.846
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Tùng Bá 925 12.049,00 8.225
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Phú Linh 706 11.237,00 1.227
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Linh Hồ 970 18.144,00 21.725
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Bạch Ngọc 976 722,00 29.021
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Vị Xuyên 913 8.044,00 23.898
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Việt Lâm 967 9.266,00 6.419
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Cao Bồ 952 11.118,00 4.211
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Vị Xuyên Thượng Sơn 958 1.426,00 6.144
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Tân Quang 1171 17.414,00 12.425
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Đồng Tâm 1165 2.488,00 35.573
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Liên Hiệp 1192 16.667,00 10.566
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Bằng Hành 1180 15.172,00 1.656
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Bắc Quang 1153 14.193,00 33.644
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Hùng An 1201 11.857,00 17.224
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Vĩnh Tuy 1156 11.586,00 36.859
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Bắc Quang Đồng Yên 1216 7.936,00 18.326
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Tiên Yên 1261 9.718,00 14.241
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Xuân Giang 1255 8.606,00 9.234
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Bằng Lang 1246 11.566,00 12.167
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Yên Thành 1234 3.813,00 4.778
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Quang Bình 1237 13.014,00 10.635
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Tân Trịnh 1243 11.475,00 1.078
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Quang Bình Tiên Nguyên 1225 9.013,00 5.027
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Thông Nguyên 1090 1.087,00 6.255
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Hồ Thầu 1084 13.683,00 8.709
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Nậm Dịch 1075 9.778,00 854
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Tân Tiến 1051 2.072,00 33.994
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Hoàng Su Phì 1021 8.665,00 15.645
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Thàng Tín 1033 7.078,00 7.638
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Bản Máy 1024 7.617,00 9.792
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Hoàng Su Phì Pờ Ly Ngài 1057 4.934,00 6.239
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Xín Mần Xín Mần 1108 12.524,00 19.596
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Xín Mần Pà Vầy Sủ 1096 833,00 15.806
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Xín Mần Nấm Dẩn 1141 8.611,00 11.929
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Xín Mần Trung Thịnh 1117 7.211,00 12.277
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Xín Mần Quảng Nguyên 1144 9.948,00 5.949
Tuyên Quang Hà Giang Huyện Xín Mần Khuôn Lùng 1147 12.028,00 802
Lào Cai Yên Bái Huyện Mù Cang Chải Khao Mang 4465 12.006,00 9.343
Lào Cai Yên Bái Huyện Mù Cang Chải Mù Cang Chải 4456 14.695,00 14.773
Lào Cai Yên Bái Huyện Mù Cang Chải Púng Luông 4492 25.324,00 19.516
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Tú Lệ 4630 11.535,00 13.301
Lào Cai Yên Bái Huyện Trạm Tấu Trạm Tấu 4606 23.829,00 11.493
Lào Cai Yên Bái Huyện Trạm Tấu Hạnh Phúc 4585 19.385,00 13.763
Lào Cai Yên Bái Huyện Trạm Tấu Phình Hồ 4609 22.602,00 10.957
Lào Cai Yên Bái Thị xã Nghĩa Lộ Phường Nghĩa Lộ 4288 1.707,00 73.556
Lào Cai Yên Bái Thị xã Nghĩa Lộ Phường Trung Tâm 4663 4.315,00 26.888
Lào Cai Yên Bái Thị xã Nghĩa Lộ Phường Cầu Thia 4681 3.184,00 25.234
Lào Cai Yên Bái Thị xã Nghĩa Lộ Liên Sơn 4660 12.021,00 31.834
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Gia Hội 4636 21.325,00 14.908
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Sơn Lương 4651 9.692,00 23.365
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Thượng Bằng La 4705 11.161,00 14.697
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Chấn Thịnh 4699 12.054,00 1.879
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Nghĩa Tâm 4711 1.331,00 18.979
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Văn Chấn 4672 14.024,00 23.772
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Phong Dụ Hạ 4402 13.839,00 8.025
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Châu Quế 4387 16.225,00 13.457
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Lâm Giang 4381 17.948,00 16.452
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Đông Cuông 4399 1.463,00 21.938
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Tân Hợp 4429 20.045,00 11.506
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Mậu A 4375 14.452,00 40.652
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Xuân Ái 4441 12.393,00 24.747
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Mỏ Vàng 4450 167.617,00
Lào Cai Yên Bái Huyện Lục Yên Lâm Thượng 4309 128,00 19.576
Lào Cai Yên Bái Huyện Lục Yên Lục Yên 4303 7.994,00 30.159
Lào Cai Yên Bái Huyện Lục Yên Tân Lĩnh 4336 14.775,00 20.155
Lào Cai Yên Bái Huyện Lục Yên Khánh Hòa 4342 14.977,00 17.589
Lào Cai Yên Bái Huyện Lục Yên Phúc Lợi 4363 16.071,00 15.369
Lào Cai Yên Bái Huyện Lục Yên Mường Lai 4345 14.384,00 25.574
Lào Cai Yên Bái Huyện Yên Bình Cảm Nhân 4726 15.177,00 1.734
Lào Cai Yên Bái Huyện Yên Bình Yên Thành 4744 3.813,00 4.778
Lào Cai Yên Bái Huyện Yên Bình Thác Bà 4717 14.254,00 35.122
Lào Cai Yên Bái Huyện Yên Bình Yên Bình 4714 9,00
Lào Cai Yên Bái Huyện Yên Bình Bảo Ái 4750 16.341,00 24.303
Lào Cai Yên Bái Thành phố Yên Bái Phường Văn Phú 4279 5.146,00 26.573
Lào Cai Yên Bái Thành phố Yên Bái Phường Yên Bái 4252 1.692,00 70.391
Lào Cai Yên Bái Thành phố Yên Bái Phường Nam Cường 4273 4.609,00 17.754
Lào Cai Yên Bái Thành phố Yên Bái Phường Âu Lâu 4543 6.617,00 23.245
Lào Cai Yên Bái Huyện Trấn Yên Trấn Yên 4498 11.072,00 29.258
Lào Cai Yên Bái Huyện Trấn Yên Hưng Khánh 4576 12.218,00 14.054
Lào Cai Yên Bái Huyện Trấn Yên Lương Thịnh 4537 9.421,00 12.692
Lào Cai Yên Bái Huyện Trấn Yên Việt Hồng 4564 10.137,00 10.802
Lào Cai Yên Bái Huyện Trấn Yên Quy Mông 4531 14.917,00 16.169
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Thắng Phong Hải 2902 1.209,00 16.942
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Thắng Xuân Quang 2926 1.377,00 27.218
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Thắng Bảo Thắng 2905 1.604,00 328
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Thắng Tằng Lỏong 2908 125.718,00
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Thắng Gia Phú 2923 1.024,00 28.458
Lào Cai Lào Cai Thành phố Lào Cai Cốc San 2746 572,00 11.085
Lào Cai Lào Cai Thành phố Lào Cai Hợp Thành 2680 412,00 10.828
Lào Cai Lào Cai Thành phố Lào Cai Phường Cam Đường 2671 599,00 67.877
Lào Cai Lào Cai Thành phố Lào Cai Phường Lào Cai 2647 7.232,00 76.981
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát Mường Hum 2728 2.128,00 6.814
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát Dền Sáng 2707 1.482,00 1.216
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát Y Tý 2701 1.276,00 10.304
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát A Mú Sung 2686 1.044,00 5.955
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát Trịnh Tường 2695 1.466,00 12.376
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát Bản Xèo 2725 783,00 856
Lào Cai Lào Cai Huyện Bát Xát Bát Xát 2683 190,00 27.229
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Yên Nghĩa Đô 2953 1.594,00 13.906
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Yên Thượng Hà 2968 1.438,00 1.416
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Yên Bảo Yên 2947 1.191,00 2.156
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Yên Xuân Hòa 2962 306,00 78.491
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Yên Phúc Khánh 2998 114,00 8.534
Lào Cai Lào Cai Huyện Bảo Yên Bảo Hà 2989 243,00 34.115
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Võ Lao 3061 1.528,00 17.912
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Khánh Yên 3103 1.736,00 14.272
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Văn Bàn 3082 1.567,00 23.943
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Dương Quỳ 3106 1.571,00 8.925
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Chiềng Ken 3091 1.913,00 9.306
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Minh Lương 3121 2.066,00 9.155
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Nậm Chày 3076 1.421,00 5.605
Lào Cai Lào Cai Thị xã Sa Pa Mường Bo 3043 1.483,00 7.225
Lào Cai Lào Cai Thị xã Sa Pa Bản Hồ 3046 1.662,00 9.351
Lào Cai Lào Cai Thị xã Sa Pa Tả Phìn 3013 7.468,00 9.928
Lào Cai Lào Cai Thị xã Sa Pa Tả Van 3037 1.585,00 18.636
Lào Cai Lào Cai Thị xã Sa Pa Phường Sa Pa 3006 5.463,00 22.882
Lào Cai Lào Cai Huyện Bắc Hà Cốc Lầu 2896 1.358,00 88
Lào Cai Lào Cai Huyện Bắc Hà Bảo Nhai 2890 156,00 17.349
Lào Cai Lào Cai Huyện Bắc Hà Bản Liền 2869 767,00 4.221
Lào Cai Lào Cai Huyện Bắc Hà Bắc Hà 2839 1.797,00 30.521
Lào Cai Lào Cai Huyện Bắc Hà Tả Củ Tỷ 2842 671.453,00
Lào Cai Lào Cai Huyện Bắc Hà Lùng Phình 2848 101,00 12.131
Lào Cai Lào Cai Huyện Mường Khương Pha Long 2752 1.056,00 14.449
Lào Cai Lào Cai Huyện Mường Khương Mường Khương 2761 1.692,00 24.433
Lào Cai Lào Cai Huyện Mường Khương Bản Lầu 2788 1.253,00 18.559
Lào Cai Lào Cai Huyện Mường Khương Cao Sơn 2782 12.493,00 8.872
Lào Cai Lào Cai Huyện Si Ma Cai Si Ma Cai 2809 109,00 22.871
Lào Cai Lào Cai Huyện Si Ma Cai Sín Chéng 2824 88,00 5.703
Lào Cai Yên Bái Huyện Mù Cang Chải Lao Chải 4474 15.799,00 10.135
Lào Cai Yên Bái Huyện Mù Cang Chải Chế Tạo 4489 23.444,00 265
Lào Cai Yên Bái Huyện Mù Cang Chải Nậm Có 4462 2.016,00 10.019
Lào Cai Yên Bái Huyện Trạm Tấu Tà Xi Láng 4603 885.022,00
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Yên Phong Dụ Thượng 4423 19.521,00 6.691
Lào Cai Yên Bái Huyện Văn Chấn Cát Thịnh 4693 16.911,00 11.369
Lào Cai Lào Cai Huyện Văn Bàn Nậm Xé 3085 17.096,00 1.478
Lào Cai Lào Cai Thị xã Sa Pa Ngũ Chỉ Sơn 3004 8.247,00 7.503
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Phường Phan Đình Phùng 5443 1.473,00 111.482
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Phường Linh Sơn 5710 3.928,00 46.733
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Phường Tích Lương 5500 2.356,00 55.278
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Phường Gia Sàng 5467 2.547,00 44.094
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Phường Quyết Thắng 5455 2.443,00 29.933
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Phường Quan Triều 5482 2.472,00 42.292
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Tân Cương 5503 5.792,00 25.525
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Thái Nguyên Đại Phúc 5488 10.747,00 3.922
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Đại Từ 5830 6.942,00 27.021
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Đức Lương 5776 609,00 13.181
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Phú Thịnh 5800 4.537,00 21.333
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ La Bằng 5818 6.084,00 18.237
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Phú Lạc 5788 5.807,00 21.105
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ An Khánh 5809 4.509,00 20.104
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Quân Chu 5851 7.938,00 13.096
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Vạn Phú 5845 512,00 22.062
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đại Từ Phú Xuyên 5773 6.458,00 23.053
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Phổ Yên Phường Phổ Yên 5860 407,00 49.162
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Phổ Yên Phường Vạn Xuân 5890 402,00 6.161
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Phổ Yên Phường Trung Thành 5899 2.584,00 37.075
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Phổ Yên Phường Phúc Thuận 5857 7.416,00 29.051
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Phổ Yên Thành Công 5881 4.345,00 28.281
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Bình Phú Bình 5908 4.418,00 44.845
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Bình Tân Thành 5923 648,00 30.611
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Bình Điềm Thụy 5941 4.203,00 4.186
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Bình Kha Sơn 5953 3.785,00 4.224
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Bình Tân Khánh 5917 4.831,00 23.724
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đồng Hỷ Đồng Hỷ 5692 5.372,00 31.012
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đồng Hỷ Quang Sơn 5674 5.863,00 10.837
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đồng Hỷ Trại Cau 5662 8.285,00 17.327
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đồng Hỷ Nam Hòa 5707 6.502,00 16.237
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đồng Hỷ Văn Hán 5680 9.626,00 19.935
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Đồng Hỷ Văn Lăng 5665 7.527,00 9.503
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Sông Công Phường Sông Công 5518 1.398,00 21.039
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Sông Công Phường Bá Xuyên 5533 2.113,00 20.065
Thái Nguyên Thái Nguyên Thành phố Sông Công Phường Bách Quang 5528 3.502,00 26.668
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Lương Phú Lương 5611 11.239,00 43.914
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Lương Vô Tranh 5641 8.353,00 38.253
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Lương Yên Trạch 5620 11.268,00 23.543
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Phú Lương Hợp Thành 5632 412,00 10.828
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Định Hóa 5569 673,00 22.333
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Bình Yên 5587 4.836,00 16.106
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Trung Hội 5581 5.421,00 13.863
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Phượng Tiến 5563 1.027,00 13.312
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Phú Đình 5602 4.789,00 11.746
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Bình Thành 5605 721,00 32.182
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Kim Phượng 5551 7.861,00 11.104
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Định Hoá Lam Vỹ 5542 7.142,00 8.073
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai Võ Nhai 5716 9.978,00 17.509
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai Dân Tiến 5755 14.428,00 1.939
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai Nghinh Tường 5722 16.073,00 6.554
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai Thần Sa 5725 14.608,00 601
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai La Hiên 5740 7.155,00 12.269
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai Tràng Xá 5746 11.918,00 14.609
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Pác Nặm Bằng Thành 1864 20.822,00 13.984
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Pác Nặm Nghiên Loan 1882 13.033,00 1.104
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Pác Nặm Cao Minh 1879 13.489,00 12.807
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ba Bể Ba Bể 1906 14.808,00 11.773
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ba Bể Chợ Rã 1912 9.281,00 14.507
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ba Bể Phúc Lộc 1894 705,00 28.236
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ba Bể Thượng Minh 1921 13.164,00 1.103
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ba Bể Đồng Phúc 1933 19.911,00 11.722
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Mới Yên Bình 2116 11.922,00 14.813
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ngân Sơn Bằng Vân 1942 13.301,00 5.643
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ngân Sơn Ngân Sơn 1954 14.557,00 826
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ngân Sơn Nà Phặc 1936 10.118,00 9.231
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ngân Sơn Hiệp Lực 1960 10.502,00 7.317
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Đồn Nam Cường 2026 14.965,00 10.793
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Đồn Quảng Bạch 2038 7.522,00 3.815
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Đồn Yên Thịnh 2044 1.658,00 5.476
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Đồn Chợ Đồn 2020 1.421,00 16.252
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Đồn Yên Phong 2083 11.598,00 7.379
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Đồn Nghĩa Tá 2071 16.689,00 7.787
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Bạch Thông Phủ Thông 1969 9.694,00 1.332
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Bạch Thông Cẩm Giàng 2008 11.079,00 11.342
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Bạch Thông Vĩnh Thông 1981 12.955,00 4.631
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Bạch Thông Bạch Thông 2014 12.784,00 8.251
Thái Nguyên Bắc Kạn Thành phố Bắc Kạn Phong Quang 1849 15.346,00 6.144
Thái Nguyên Bắc Kạn Thành phố Bắc Kạn Phường Đức Xuân 1840 3.446,00 2.266
Thái Nguyên Bắc Kạn Thành phố Bắc Kạn Phường Bắc Kạn 1843 72,00 25.387
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Na Rì Văn Lang 2143 5.406,00 17.949
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Na Rì Cường Lợi 2152 11.785,00 5.731
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Na Rì Na Rì 2155 11.273,00 11.494
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Na Rì Trần Phú 2176 14.529,00 7.049
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Na Rì Côn Minh 2185 14.626,00 6.635
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Na Rì Xuân Dương 2191 2.067,00 6.621
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Mới Tân Kỳ 2104 1.165,00 32.974
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Mới Thanh Mai 2101 11.108,00 7.406
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Mới Thanh Thịnh 2107 11.231,00 8.802
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Chợ Mới Chợ Mới 2086 5.043,00 80.832
Thái Nguyên Thái Nguyên Huyện Võ Nhai Sảng Mộc 5719 9.679,00 3.286
Thái Nguyên Bắc Kạn Huyện Ngân Sơn Thượng Quan 1957 15.486,00 3.753
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Thất Khê 6040 10.052,00 20.153
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Đoàn Kết 6001 24.066,00 17.938
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Tân Tiến 6019 2.072,00 33.994
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Tràng Định 6046 11.841,00 11.529
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Quốc Khánh 6004 16.815,00 13.962
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Kháng Chiến 6037 142,00 5.684
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Tràng Định Quốc Việt 6058 11.797,00 5.906
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Bình Gia 6112 10.498,00 15.008
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Tân Văn 6115 11.206,00 9.497
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Hồng Phong 6079 13.298,00 6.885
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Hoa Thám 6073 15.178,00 6.131
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Quý Hòa 6076 13.028,00 3.001
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Thiện Hòa 6085 16.031,00 6.771
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Thiện Thuật 6091 1.345,00 7.305
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bình Gia Thiện Long 6103 16.726,00 5.774
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bắc Sơn Bắc Sơn 6325 8.046,00 16.907
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bắc Sơn Hưng Vũ 6349 13.324,00 12.122
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bắc Sơn Vũ Lăng 6367 11.227,00 13.562
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bắc Sơn Nhất Hòa 6376 14.372,00 114
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bắc Sơn Vũ Lễ 6364 921,00 12.944
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Bắc Sơn Tân Tri 6337 13.761,00 11.485
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Quan Văn Quan 6253 8.757,00 9.955
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Quan Điềm He 6280 10.312,00 1.134
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Quan Tri Lễ 6313 24.395,00 14.432
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Quan Yên Phúc 6298 11.793,00 16.585
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Quan Tân Đoàn 6316 10.041,00 10.589
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Cao Lộc Khánh Khê 6286 9.364,00 13.373
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Lãng Na Sầm 6124 9.447,00 14.117
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Lãng Văn Lãng 6154 13.228,00 7.689
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Lãng Hội Hoan 6151 11.743,00 7.479
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Lãng Thụy Hùng 6148 10.876,00 689
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Văn Lãng Hoàng Văn Thụ 6172 617,00 41.624
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Lộc Bình 6529 7.915,00 23.316
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Mẫu Sơn 6541 13.604,00 9.655
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Na Dương 6526 10.991,00 24.369
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Lợi Bác 6601 13.911,00 7.163
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Thống Nhất 6577 1.201,00 71.665
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Xuân Dương 6607 2.067,00 6.621
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Lộc Bình Khuất Xá 6565 12.491,00 9.283
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Đình Lập Đình Lập 6613 16.466,00 9.916
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Đình Lập Châu Sơn 6637 30.131,00 5.948
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Đình Lập Kiên Mộc 6625 41.778,00 7.976
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Đình Lập Thái Bình 6616 30.525,00 8.346
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Hữu Lũng 6385 5.287,00 30.848
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Tuấn Sơn 6457 11.121,00 20.611
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Tân Thành 6445 648,00 30.611
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Vân Nham 6415 8.122,00 19.497
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Thiện Tân 6436 9.307,00 14.827
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Yên Bình 6391 11.922,00 14.813
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Hữu Liên 6400 12.256,00 8.754
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Hữu Lũng Cai Kinh 6427 10.556,00 12.027
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Chi Lăng Chi Lăng 6463 802.056,00
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Chi Lăng Nhân Lý 6496 12.686,00 11.077
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Chi Lăng Chiến Thắng 6481 11.427,00 11.563
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Chi Lăng Quan Sơn 6517 982,00 7.511
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Chi Lăng Bằng Mạc 6475 11.782,00 13.647
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Chi Lăng Vạn Linh 6505 12.654,00 14.197
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Cao Lộc Đồng Đăng 6184 9.157,00 24.976
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Cao Lộc Cao Lộc 6211 10.386,00 692
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Cao Lộc Công Sơn 6220 8.474,00 6.506
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Cao Lộc Ba Sơn 6196 15.496,00 10.416
Lạng Sơn Lạng Sơn Thành phố Lạng Sơn Phường Tam Thanh 5986 2.735,00 30.301
Lạng Sơn Lạng Sơn Thành phố Lạng Sơn Phường Lương Văn Tri 5983 3.176,00 23.136
Lạng Sơn Lạng Sơn Huyện Cao Lộc Phường Kỳ Lừa 6187 0,00
Lạng Sơn Lạng Sơn Thành phố Lạng Sơn Phường Đông Kinh 5977 5.471,00 50.436
Phú Thọ Phú Thọ Thành phố Việt Trì Phường Việt Trì 7900 2.583,00 73.006
Phú Thọ Phú Thọ Thành phố Việt Trì Phường Nông Trang 7894 1.589,00 5.777
Phú Thọ Phú Thọ Thành phố Việt Trì Phường Thanh Miếu 7909 1.957,00 58.548
Phú Thọ Phú Thọ Thành phố Việt Trì Phường Vân Phú 7918 2.626,00 3.745
Phú Thọ Phú Thọ Thành phố Việt Trì Hy Cương 8515 2.395,00 22.693
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Lâm Thao Lâm Thao 8494 1.545,00 31.321
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Lâm Thao Xuân Lũng 8500 2.403,00 20.604
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Lâm Thao Phùng Nguyên 8521 3.057,00 41.046
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Lâm Thao Bản Nguyên 8527 2.615,00 38.963
Phú Thọ Phú Thọ Thị xã Phú Thọ Phường Phong Châu 7954 2.961,00 32.519
Phú Thọ Phú Thọ Thị xã Phú Thọ Phường Phú Thọ 7942 231.408,00
Phú Thọ Phú Thọ Thị xã Phú Thọ Phường Âu Cơ 7948 1.251,00 18.951
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Phù Ninh Phù Ninh 8230 3.928,00 45.037
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Phù Ninh Dân Chủ 8254 2.985,00 18.568
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Phù Ninh Phú Mỹ 8236 8.781,00 26.205
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Phù Ninh Trạm Thản 8245 326,00 16.138
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Phù Ninh Bình Phú 8275 473,00 51.081
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Ba Thanh Ba 8152 386,00 30.014
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Ba Quảng Yên 8173 2.492,00 27.768
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Ba Hoàng Cương 8203 3.951,00 2.789
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Ba Đông Thành 8209 13.094,00 27.169
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Ba Chí Tiên 8218 2.375,00 1.755
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Ba Liên Minh 8227 2.098,00 23.443
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Đoan Hùng Đoan Hùng 7969 448,00 30.509
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Đoan Hùng Tây Cốc 8023 5.907,00 21.227
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Đoan Hùng Chân Mộng 8038 8.985,00 38.565
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Đoan Hùng Chí Đám 7999 4.936,00 28.005
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Đoan Hùng Bằng Luân 7996 5.977,00 16.932
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Hạ Hoà Hạ Hòa 8053 4.123,00 21.779
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Hạ Hoà Đan Thượng 8071 8.415,00 28.838
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Hạ Hoà Yên Kỳ 8113 5.358,00 20.973
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Hạ Hoà Vĩnh Chân 8143 2.712,00 17.173
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Hạ Hoà Văn Lang 8134 5.406,00 17.949
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Hạ Hoà Hiền Lương 8110 8.139,00 22.337
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Cẩm Khê Cẩm Khê 8341 5.044,00 47.059
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Cẩm Khê Phú Khê 8398 3.711,00 2.563
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Cẩm Khê Hùng Việt 8416 3.277,00 22.935
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Cẩm Khê Đồng Lương 8431 761,00 11.875
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Cẩm Khê Tiên Lương 8344 5.455,00 38.028
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Cẩm Khê Vân Bán 8377 226.645,00
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tam Nông Tam Nông 8434 1.027,00 21.031
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tam Nông Thọ Văn 8479 4.354,00 15.281
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tam Nông Vạn Xuân 8467 13.949,00 6.125
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tam Nông Hiền Quan 8443 3.138,00 27.476
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Thuỷ Thanh Thủy 8674 308.747,00
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Thuỷ Đào Xá 8662 4.553,00 32.156
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Thuỷ Tu Vũ 8686 4.907,00 41.564
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Thanh Sơn 8542 3.154,00 33.342
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Võ Miếu 8584 9.636,00 28.853
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Văn Miếu 8611 8.911,00 18.752
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Cự Đồng 8614 4.577,00 14.988
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Hương Cần 8632 813,00 179
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Yên Sơn 8656 11.662,00 12.614
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Thanh Sơn Khả Cửu 8635 14.848,00 13.149
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tân Sơn Tân Sơn 8566 11.821,00 18.246
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tân Sơn Minh Đài 8593 8.474,00 24.209
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tân Sơn Lai Đồng 8560 10.845,00 16.321
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tân Sơn Thu Cúc 8545 10.051,00 11.313
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tân Sơn Xuân Đài 8590 2.096,00 15.073
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Tân Sơn Long Cốc 8620 6.709,00 8.708
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Yên Lập Yên Lập 8290 6.905,00 29.678
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Yên Lập Thượng Long 8323 6.036,00 16.108
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Yên Lập Sơn Lương 8296 15.921,00 23.912
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Yên Lập Xuân Viên 8305 4.619,00 14.428
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Yên Lập Minh Hòa 8338 6.844,00 16.425
Phú Thọ Phú Thọ Huyện Yên Lập Trung Sơn 8311 7.681,00 3.254
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Sông Lô Tam Sơn 8824 331,00 25.523
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Sông Lô Sông Lô 8848 334,00 34.291
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Sông Lô Hải Lựu 8782 388,00 30.098
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Sông Lô Yên Lãng 8773 382,00 18.459
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Lập Thạch Lập Thạch 8761 391,00 34.604
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Lập Thạch Tiên Lữ 8842 318,00 3.271
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Lập Thạch Thái Hòa 8788 29,00 23.943
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Lập Thạch Liên Hòa 8812 188,00 19.257
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Lập Thạch Hợp Lý 8770 341,00 19.611
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Lập Thạch Sơn Đông 8866 267,00 36.076
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Đảo Tam Đảo 8911 792,00 34.772
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Đảo Đại Đình 8923 44,00 20.551
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Đảo Đạo Trù 8914 838,00 24.759
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Dương Tam Dương 8869 443,00 47.936
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Dương Hội Thịnh 8905 251,00 37.115
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Dương Hoàng An 8896 208,00 26
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Tam Dương Tam Dương Bắc 8872 458,00 37.284
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Vĩnh Tường Vĩnh Tường 9076 6.701,00 31.676
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Vĩnh Tường Thổ Tang 9112 213,00 43.208
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Vĩnh Tường Vĩnh Hưng 9100 9.526,00 21.204
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Vĩnh Tường Vĩnh An 9079 9.341,00 33.036
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Vĩnh Tường Vĩnh Phú 9154 346,00 49.755
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Vĩnh Tường Vĩnh Thành 9106 5.201,00 42.885
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Yên Lạc Yên Lạc 9025 217,00 3.973
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Yên Lạc Tề Lỗ 9040 183,00 37.232
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Yên Lạc Liên Châu 9064 26,00 35.029
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Yên Lạc Tam Hồng 9043 226,00 40.224
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Yên Lạc Nguyệt Đức 9052 19,00 34.166
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Bình Xuyên Bình Nguyên 8935 306,00 46.425
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Bình Xuyên Xuân Lãng 8971 299,00 48.186
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Bình Xuyên Bình Xuyên 8950 295,00 32.534
Phú Thọ Vĩnh Phúc Huyện Bình Xuyên Bình Tuyền 8944 585,00 29.926
Phú Thọ Vĩnh Phúc Thành phố Vĩnh Yên Phường Vĩnh Phúc 8716 253,00 78.371
Phú Thọ Vĩnh Phúc Thành phố Vĩnh Yên Phường Vĩnh Yên 8707 25,00 56.428
Phú Thọ Vĩnh Phúc Thành phố Phúc Yên Phường Phúc Yên 8740 234,00 63.954
Phú Thọ Vĩnh Phúc Thành phố Phúc Yên Phường Xuân Hòa 8746 222,00 48.464
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Cao Phong Cao Phong 5089 7.776,00 20.372
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Cao Phong Mường Thàng 5116 9.158,00 19.883
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Cao Phong Thung Nai 5092 8.634,00 106
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Đà Bắc Đà Bắc 4831 1.368,00 19.834
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Đà Bắc Cao Sơn 4876 12.493,00 8.872
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Đà Bắc Đức Nhàn 4846 1.076,00 7.389
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Đà Bắc Quy Đức 4873 14.697,00 9.462
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Đà Bắc Tân Pheo 4849 13.938,00 10.528
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Đà Bắc Tiền Phong 4891 31.902,00 14.494
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Kim Bôi Kim Bôi 4978 6.457,00 35.915
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Kim Bôi Mường Động 5014 14.469,00 26.092
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Kim Bôi Dũng Tiến 5086 1.011,00 20
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Kim Bôi Hợp Kim 5068 8.629,00 21.033
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Kim Bôi Nật Sơn 4990 15.465,00 2.894
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Lạc Sơn 5266 581,00 275
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Mường Vang 5287 6.979,00 20.853
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Đại Đồng 5347 7.787,00 63.131
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Ngọc Sơn 5329 11.463,00 8.981
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Nhân Nghĩa 5290 8.137,00 19.456
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Quyết Thắng 5323 5.966,00 22.746
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Thượng Cốc 5293 5.838,00 1.843
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Sơn Yên Phú 5305 4.261,00 14.964
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Thuỷ Lạc Thủy 5392 9.069,00 24.529
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Thuỷ An Bình 5425 6.184,00 51.382
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lạc Thuỷ An Nghĩa 5395 9.573,00 27.556
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lương Sơn Lương Sơn 4924 15.921,00 23.912
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lương Sơn Cao Dương 5047 11.338,00 36.783
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Lương Sơn Liên Sơn 4960 12.021,00 31.834
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Mai Châu Mai Châu 5200 14.774,00 19.143
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Mai Châu Bao La 5245 10.427,00 12.409
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Mai Châu Mai Hạ 5251 7.186,00 10.317
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Mai Châu Pà Cò 5212 11.576,00 11.334
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Mai Châu Tân Mai 5206 13.071,00 7.924
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Tân Lạc Tân Lạc 5128 1.399,00 42.031
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Tân Lạc Mường Bi 5158 9.479,00 20.931
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Tân Lạc Mường Hoa 5134 10.454,00 8.563
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Tân Lạc Toàn Thắng 5191 7.111,00 15.427
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Tân Lạc Vân Sơn 5152 12.053,00 9.197
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Yên Thuỷ Yên Thủy 5353 7.619,00 24.012
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Yên Thuỷ Lạc Lương 5362 13.041,00 25.289
Phú Thọ Hòa Bình Huyện Yên Thuỷ Yên Trị 5386 8.197,00 27.005
Phú Thọ Hòa Bình Thành phố Hoà Bình Thịnh Minh 4897 8.921,00 19.198
Phú Thọ Hòa Bình Thành phố Hoà Bình Phường Hòa Bình 4795 98,00 69.318
Phú Thọ Hòa Bình Thành phố Hoà Bình Phường Kỳ Sơn 4894 1.157,00 20.319
Phú Thọ Hòa Bình Thành phố Hoà Bình Phường Tân Hòa 4792 147,00 93.437
Phú Thọ Hòa Bình Thành phố Hoà Bình Phường Thống Nhất 4828 2.292,00 48.721
Điện Biên Điện Biên TP.Điện Biên Phủ Mường Phăng 3325 1.667,00 16.063
Điện Biên Điện Biên TP.Điện Biên Phủ Phường Điện Biên Phủ 3127 5.675,00 49.205
Điện Biên Điện Biên TP.Điện Biên Phủ Phường Mường Thanh 3334 2.756,00 25.517
Điện Biên Điện Biên Thị xã Mường Lay Phường Mường Lay 3151 22.265,00 18.208
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Thanh Nưa 3328 17.697,00 29.397
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Thanh An 3352 13.672,00 25.324
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Thanh Yên 3349 1.301,00 15.697
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Sam Mứn 3356 15.612,00 8.183
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Núa Ngam 3358 26.478,00 11.804
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Mường Nhà 3368 463,00 9.653
Điện Biên Điện Biên Huyện Tuần Giáo Tuần Giáo 3253 10.849,00 24.303
Điện Biên Điện Biên Huyện Tuần Giáo Quài Tở 3295 18.201,00 14.887
Điện Biên Điện Biên Huyện Tuần Giáo Mường Mùn 3268 25.284,00 14.374
Điện Biên Điện Biên Huyện Tuần Giáo Pú Nhung 3260 20.993,00 12.547
Điện Biên Điện Biên Huyện Tuần Giáo Chiềng Sinh 3283 21.801,00 15.371
Điện Biên Điện Biên Huyện Tủa Chùa Tủa Chùa 3217 10.833,00 17.817
Điện Biên Điện Biên Huyện Tủa Chùa Sín Chải 3226 18.913,00 12.915
Điện Biên Điện Biên Huyện Tủa Chùa Sính Phình 3241 17.453,00 15.815
Điện Biên Điện Biên Huyện Tủa Chùa Tủa Thàng 3220 15.092,00 8.944
Điện Biên Điện Biên Huyện Tủa Chùa Sáng Nhè 3244 19.002,00
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Chà Na Sang 3172 36.015,00 19.598
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Chà Mường Tùng 3181 27.893,00 945
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Chà Pa Ham 3193 13.584,00 8.171
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Chà Nậm Nèn 3194 175,00 7.496
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Chà Mường Pồn 3202 25.876,00 10.401
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Đông Na Son 3203 23.071,00 15.331
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Đông Xa Dung 3208 2.155,00 15.722
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Đông Pu Nhi 3370 18.122,00 999
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Đông Mường Luân 3214 18.622,00 16.012
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Đông Tìa Dình 3385 16.676,00 7.292
Điện Biên Điện Biên Huyện Điện Biên Đông Phình Giàng 3382 22.637,00 10.467
Điện Biên Điện Biên Huyện Nậm Pồ Mường Chà 3166 46.228,00 13.884
Điện Biên Điện Biên Huyện Nậm Pồ Nà Hỳ 3169 27.564,00 1.671
Điện Biên Điện Biên Huyện Nậm Pồ Nà Bủng 3176 16.252,00 10.114
Điện Biên Điện Biên Huyện Nậm Pồ Chà Tở 3175 22.792,00 5.208
Điện Biên Điện Biên Huyện Nậm Pồ Si Pa Phìn 3199 24.165,00 10.772
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Nhé Mường Nhé 3160 48.947,00 24.294
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Nhé Sín Thầu 3158 51.642,00 6.058
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Nhé Mường Toong 3163 23.069,00 10.832
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Nhé Nậm Kè 3162 2.247,00 8.977
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Nhé Quảng Lâm 3164 23.325,00 10.021
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Ảng Mường Ảng 3256 8.594,00 17.604
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Ảng Nà Tấu 3316 18.855,00 14.939
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Ảng Búng Lao 3301 14.585,00 19.657
Điện Biên Điện Biên Huyện Mường Ảng Mường Lạn 3313 26.489,00 10.901
Lai Châu Lai Châu Huyện Than Uyên Mường Kim 3637 31.632,00 20.385
Lai Châu Lai Châu Huyện Than Uyên Khoen On 3640 18.978,00 10.677
Lai Châu Lai Châu Huyện Than Uyên Than Uyên 3595 13.209,00 27.283
Lai Châu Lai Châu Huyện Than Uyên Mường Than 3618 15.408,00 13.925
Lai Châu Lai Châu Huyện Tân Uyên Pắc Ta 3616 16.858,00 10.704
Lai Châu Lai Châu Huyện Tân Uyên Nậm Sỏ 3613 26.335,00
Lai Châu Lai Châu Huyện Tân Uyên Tân Uyên 3598 29.625,00 30.415
Lai Châu Lai Châu Huyện Tân Uyên Mường Khoa 3601 16.883,00 12.529
Lai Châu Lai Châu Huyện Tam Đường Bản Bo 3424 10.082,00 9.496
Lai Châu Lai Châu Huyện Tam Đường Bình Lư 3390 17.391,00 18.606
Lai Châu Lai Châu Huyện Tam Đường Tả Lèng 3405 12.836,00 12.628
Lai Châu Lai Châu Huyện Tam Đường Khun Há 3430 14.935,00 9.148
Lai Châu Lai Châu Thành phố Lai Châu Phường Tân Phong 3408 10.677,00 36.456
Lai Châu Lai Châu Thành phố Lai Châu Phường Đoàn Kết 3388 13.431,00 25.403
Lai Châu Lai Châu Huyện Phong Thổ Sin Suối Hồ 3394 25.591,00 16.338
Lai Châu Lai Châu Huyện Phong Thổ Phong Thổ 3549 26.671,00 23.295
Lai Châu Lai Châu Huyện Phong Thổ Sì Lở Lầu 3562 1.478,00 16.196
Lai Châu Lai Châu Huyện Phong Thổ Dào San 3571 13.729,00 16.123
Lai Châu Lai Châu Huyện Phong Thổ Khổng Lào 3583 18.812,00 16.924
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Tủa Sín Chải 3529 29.288,00 16.199
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Sìn Hồ 3478 15.968,00 14.012
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Hồng Thu 3508 178,00 13.368
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Nậm Tăm 3517 24.228,00 12.753
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Pu Sam Cáp 3532 15.223,00 11.611
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Nậm Cuổi 3544 17.716,00 10.799
Lai Châu Lai Châu Huyện Sìn Hồ Nậm Mạ 3538 11.273,00 6.504
Lai Châu Lai Châu Huyện Nậm Nhùn Lê Lợi 3487 28.836,00 911
Lai Châu Lai Châu Huyện Nậm Nhùn Nậm Hàng 3434 33.592,00 11.218
Lai Châu Lai Châu Huyện Nậm Nhùn Mường Mô 3472 39.516,00 7.335
Lai Châu Lai Châu Huyện Nậm Nhùn Hua Bum 3460 35.572,00 5.697
Lai Châu Lai Châu Huyện Nậm Nhùn Pa Tần 3503 31.653,00 9.039
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Bum Nưa 3466 31.513,00 7.147
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Bum Tở 3433 38.407,00 11.711
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Mường Tè 3445 292,00 6.364
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Thu Lũm 3439 25.155,00 5.255
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Pa Ủ 3442 44.458,00 6.084
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Tà Tổng 3463 51.201,00 7.967
Lai Châu Lai Châu Huyện Mường Tè Mù Cả 3451 38.404,00 3.299
Sơn La Sơn La Thành phố Sơn La Phường Tô Hiệu 3646 1.192,00 51.293
Sơn La Sơn La Thành phố Sơn La Phường Chiềng An 3664 14.908,00 20.322
Sơn La Sơn La Thành phố Sơn La Phường Chiềng Cơi 3670 9.356,00 22.694
Sơn La Sơn La Thành phố Sơn La Phường Chiềng Sinh 3679 684,00 27.099
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Phường Mộc Châu 3980 16.762,00 21.087
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Phường Mộc Sơn 3979 3.788,00 15.025
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Phường Vân Sơn 4033 3.961,00 15.917
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Phường Thảo Nguyên 3982 5.309,00 22.479
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Đoàn Kết 4000 24.066,00 17.938
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Lóng Sập 4045 2.113,00 9.629
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Chiềng Sơn 3985 2.049,00 14.155
Sơn La Sơn La Huyện Vân Hồ Vân Hồ 4048 2.684,00 24.998
Sơn La Sơn La Huyện Vân Hồ Song Khủa 4006 19.245,00 15.845
Sơn La Sơn La Huyện Vân Hồ Tô Múa 4018 18.198,00 14.701
Sơn La Sơn La Huyện Vân Hồ Xuân Nha 4057 26.337,00 10.127
Sơn La Sơn La Huyện Quỳnh Nhai Quỳnh Nhai 3703 30.554,00
Sơn La Sơn La Huyện Quỳnh Nhai Mường Chiên 3688 3.822,00 14.028
Sơn La Sơn La Huyện Quỳnh Nhai Mường Giôn 3694 29.054,00 16.145
Sơn La Sơn La Huyện Quỳnh Nhai Mường Sại 3712 12.294,00 9.557
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Thuận Châu 3721 13.283,00 46.958
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Chiềng La 3754 12.613,00 20.373
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Nậm Lầu 3784 24.763,00 18.095
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Muổi Nọi 3799 1.287,00 15.633
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Mường Khiêng 3757 2.042,00 2.457
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Co Mạ 3781 21.428,00 1.456
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Bình Thuận 3724 12.178,00 17.128
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Mường É 3727 13.991,00 14.858
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Long Hẹ 3763 1.584,00 8.473
Sơn La Sơn La Huyện Mường La Mường La 3808 34.186,00 32.712
Sơn La Sơn La Huyện Mường La Chiềng Lao 3814 35.855,00 2.101
Sơn La Sơn La Huyện Mường La Mường Bú 3847 21.365,00 25.284
Sơn La Sơn La Huyện Mường La Chiềng Hoa 3850 29.648,00 17.644
Sơn La Sơn La Huyện Bắc Yên Bắc Yên 3856 19.523,00 21.825
Sơn La Sơn La Huyện Bắc Yên Tà Xùa 3868 23.367,00 11.199
Sơn La Sơn La Huyện Bắc Yên Tạ Khoa 3880 19.188,00 15.522
Sơn La Sơn La Huyện Bắc Yên Xím Vàng 3862 23.235,00 7.596
Sơn La Sơn La Huyện Bắc Yên Pắc Ngà 3871 12.259,00 13.274
Sơn La Sơn La Huyện Bắc Yên Chiềng Sại 3892 12.455,00 672
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Phù Yên 3910 11.798,00 47.299
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Gia Phù 3922 11.132,00 21.929
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Tường Hạ 3958 12.085,00 14.076
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Mường Cơi 3907 19.498,00 19.557
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Mường Bang 3943 27.015,00 12.831
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Tân Phong 3970 13.545,00 6.787
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Kim Bon 3961 10.451,00 9.873
Sơn La Sơn La Huyện Yên Châu Yên Châu 4075 24.655,00 33.061
Sơn La Sơn La Huyện Yên Châu Chiềng Hặc 4078 23.991,00 18.721
Sơn La Sơn La Huyện Yên Châu Lóng Phiêng 4096 14.781,00 11.152
Sơn La Sơn La Huyện Yên Châu Yên Sơn 4087 11.662,00 12.614
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Chiềng Mai 4132 15.185,00 23.786
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Mai Sơn 4105 1.644,00 52.361
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Phiêng Pằn 4159 32.065,00 24.685
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Chiềng Mung 4123 14.214,00 27.797
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Phiêng Cằm 4144 28.033,00 14.459
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Mường Chanh 4117 6.548,00 3.894
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Tà Hộc 4136 14.956,00 13.692
Sơn La Sơn La Huyện Mai Sơn Chiềng Sung 4108 10.928,00 14.171
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Bó Sinh 4171 15.383,00 16.461
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Chiềng Khương 4222 14.982,00 18.712
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Mường Hung 4219 22.609,00 24.613
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Chiềng Khoong 4204 25.387,00 23.222
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Mường Lầm 4183 1.671,00 15.647
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Nậm Ty 4186 20.189,00 16.679
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Sông Mã 4168 10.599,00 26.179
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Huổi Một 4210 24.066,00 12.349
Sơn La Sơn La Huyện Sông Mã Chiềng Sơ 4195 14.031,00 17.145
Sơn La Sơn La Huyện Sốp Cộp Sốp Cộp 4231 46.695,00 24.086
Sơn La Sơn La Huyện Sốp Cộp Púng Bánh 4228 36.464,00 17.264
Sơn La Sơn La Thị xã Mộc Châu Tân Yên 3997 19.279,00 1.838
Sơn La Sơn La Huyện Thuận Châu Mường Bám 3760 7.616,00 10.731
Sơn La Sơn La Huyện Mường La Ngọc Chiến 3820 21.219,00 12.021
Sơn La Sơn La Huyện Phù Yên Suối Tọ 3901 17.749,00 6.343
Sơn La Sơn La Huyện Yên Châu Phiêng Khoài 4099 10.377,00 12.424
Sơn La Sơn La Huyện Sốp Cộp Mường Lạn 4246 26.489,00 10.901
Sơn La Sơn La Huyện Sốp Cộp Mường Lèo 4240 37.576,00 4.277
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Hạc Thành 14797 2.463,00 197.142
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Quảng Phú 16522 3.621,00 29.401
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Đông Quang 16417 486,00 61.214
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Đông Sơn 16378 4.171,00 5.895
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Đông Tiến 15853 4.197,00 57.844
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Hàm Rồng 14758 2.088,00 63.166
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành phố Thanh Hoá Phường Nguyệt Viên 15925 22.299,00
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành Phố Sầm Sơn Phường Sầm Sơn 16531 3.029,00 99.866
Thanh Hóa Thanh Hóa Thành Phố Sầm Sơn Phường Nam Sầm Sơn 16516 1.848,00 37.572
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Bỉm Sơn Phường Bỉm Sơn 14812 5.184,00 45.997
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Bỉm Sơn Phường Quang Trung 14818 2.922,00 32.808
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Ngọc Sơn 16576 3.816,00 47.911
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Tân Dân 16594 2.459,00 22.095
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Hải Lĩnh 16597 4.118,00 1.833
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Tĩnh Gia 16561 3.218,00 58.583
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Đào Duy Từ 16609 418.999,00
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Hải Bình 16645 3.774,00 3.367
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Trúc Lâm 16624 8.105,00 2.395
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Phường Nghi Sơn 16654 4.282,00 32.939
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Các Sơn 16591 4.688,00 21.462
Thanh Hóa Thanh Hóa Thị xã Nghi Sơn Trường Lâm 16636 6.816,00 21.582
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hà Trung Hà Trung 15271 3.414,00 30.151
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hà Trung Tống Sơn 15316 6.936,00 28.733
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hà Trung Hà Long 15274 6.543,00 23.247
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hà Trung Hoạt Giang 15286 2.734,00 21.561
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hà Trung Lĩnh Toại 15298 3.048,00 24.888
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hậu Lộc Triệu Lộc 16021 2.927,00 26.386
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hậu Lộc Đông Thành 16033 13.094,00 27.169
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hậu Lộc Hậu Lộc 16012 2.492,00 33.315
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hậu Lộc Hoa Lộc 16072 3.469,00 41.417
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hậu Lộc Vạn Lộc 16078 284,00 70.587
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nga Sơn Nga Sơn 16093 2.714,00 47.176
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nga Sơn Nga Thắng 16114 2.752,00 26.542
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nga Sơn Hồ Vương 16138 1.928,00 27.063
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nga Sơn Tân Tiến 16108 2.072,00 33.994
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nga Sơn Nga An 16144 281,00 2.495
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nga Sơn Ba Đình 16171 2.722,00 20.696
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Hóa 15865 3.516,00 43.831
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Tiến 15991 2.379,00 29.687
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Thanh 16000 2.324,00 38.386
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Lộc 15961 2.057,00 36.277
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Châu 15976 3.331,00 33.857
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Sơn 15910 219,00 27.567
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Phú 15889 1.535,00 23.006
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Hoằng Hoá Hoằng Giang 15880 3.053,00 32.533
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Lưu Vệ 16438 2.684,00 40.381
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Quảng Yên 16480 2.492,00 27.768
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Quảng Ngọc 16498 3.439,00 33.588
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Quảng Ninh 16540 10.027,00 3.621
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Quảng Bình 16543 2.351,00 38.013
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Tiên Trang 16549 1.775,00 40.809
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quảng Xương Quảng Chính 16489 2.614,00 30.765
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Nông Cống 16279 507,00 50.439
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Thắng Lợi 16309 4.026,00 27.909
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Trung Chính 16297 4.409,00 3.544
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Trường Văn 16348 2.832,00 22.169
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Thăng Bình 16342 6.891,00 54.415
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Tượng Lĩnh 16363 3.323,00 18.025
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Nông Cống Công Chính 16369 5.424,00 29.201
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thiệu Hoá Thiệu Hóa 15772 3.616,00 4.887
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thiệu Hoá Thiệu Quang 15796 3.545,00 33.689
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thiệu Hoá Thiệu Tiến 15778 2.368,00 25.383
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thiệu Hoá Thiệu Toán 15820 2.839,00 29.915
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thiệu Hoá Thiệu Trung 15835 2.182,00 32.152
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Yên Định 15469 2.942,00 38.596
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Yên Trường 15421 2.695,00 29.314
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Yên Phú 15409 4.261,00 14.964
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Quý Lộc 15412 3.801,00 28.549
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Yên Ninh 15442 2.467,00 23.569
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Định Tân 15457 3.067,00 28.406
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Yên Định Định Hòa 15448 14.379,00 56.675
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Thọ Xuân 15499 274,00 34.346
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Thọ Long 15505 2.213,00 31.101
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Xuân Hòa 15520 306,00 78.491
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Sao Vàng 15553 8.927,00 44.643
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Lam Sơn 15544 249,00 33.117
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Thọ Lập 15568 3.381,00 27.849
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Xuân Tín 15574 3.193,00 26.531
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thọ Xuân Xuân Lập 15592 3.449,00 36.213
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Vĩnh Lộc Vĩnh Lộc 15349 4.847,00 12.047
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Vĩnh Lộc Tây Đô 15361 3.536,00 27.440
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Vĩnh Lộc Biện Thượng 15382 654,00 31.917
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Triệu Sơn 15664 4.109,00 54.445
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Thọ Bình 15667 4.712,00 18.556
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Thọ Ngọc 15754 2.722,00 24.322
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Thọ Phú 15763 3.512,00 40.004
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Hợp Tiến 15682 4.311,00 33.086
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn An Nông 15766 2.279,00 28.717
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Tân Ninh 15715 5.363,00 27.427
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Triệu Sơn Đồng Tiến 15724 3.357,00 18.614
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Mường Chanh 14866 6.548,00 3.894
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Quang Chiểu 14860 10.988,00 5.986
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Tam Chung 14848 121.998,00
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Mường Lát 14845 12.966,00 7.089
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Pù Nhi 14863 6.572,00 5.922
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Nhi Sơn 14864 3.867,00 3.514
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Mường Lý 14854 8.399,00 5.878
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Mường Lát Trung Lý 14857 1.975,00 7.335
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Hồi Xuân 14869 11.725,00 10.432
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Nam Xuân 14902 1.314,00 5.852
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Thiên Phủ 14908 14.748,00 6.485
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Hiền Kiệt 14896 14.029,00 7.217
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Phú Xuân 14890 14.074,00 34.836
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Phú Lệ 14878 1.395,00 6.677
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Trung Thành 14872 3.588,00 35.593
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Hoá Trung Sơn 14875 7.681,00 3.254
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Na Mèo 15013 12.744,00 4.174
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Sơn Thủy 15010 9.577,00 12.658
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Sơn Điện 15022 9.437,00 5.002
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Mường Mìn 15025 8.921,00 2.991
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Tam Thanh 15007 9.924,00 4.196
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Tam Lư 15019 16.272,00 6.124
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Quan Sơn 15016 982,00 7.511
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Quan Sơn Trung Hạ 15001 12.386,00 9.289
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Lang Chánh Linh Sơn 15055 96,00 12.448
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Lang Chánh Đồng Lương 15058 761,00 11.875
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Lang Chánh Văn Phú 15049 10.655,00 8.516
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Lang Chánh Giao An 15043 11.388,00 8.329
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Lang Chánh Yên Khương 15031 9.789,00 5.572
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Lang Chánh Yên Thắng 15034 9.522,00 6.652
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Văn Nho 14974 6.477,00 10.112
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Thiết Ống 14980 9.432,00 13.227
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Bá Thước 14923 1.061,00 21.442
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Cổ Lũng 14959 12.705,00 9.726
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Pù Luông 14956 8.171,00 9.573
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Điền Lư 14950 6.654,00 21.015
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Điền Quang 14932 10.367,00 16.611
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Bá Thước Quý Lương 14953 13.344,00 15.125
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Ngọc Lặc Ngọc Lặc 15061 9.039,00 39.481
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Ngọc Lặc Thạch Lập 15085 8.378,00 19.465
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Ngọc Lặc Ngọc Liên 15091 7.999,00 27.782
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Ngọc Lặc Minh Sơn 15124 8.177,00 29.388
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Ngọc Lặc Nguyệt Ấn 15106 9.852,00 23.462
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Ngọc Lặc Kiên Thọ 15112 5.652,00 22.226
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Cẩm Thuỷ Cẩm Thạch 15142 10.664,00 31.878
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Cẩm Thuỷ Cẩm Thủy 15127 6.442,00 30.525
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Cẩm Thuỷ Cẩm Tú 15148 9.809,00 26.049
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Cẩm Thuỷ Cẩm Vân 15163 8.871,00 22.794
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Cẩm Thuỷ Cẩm Tân 15178 6.663,00 21.084
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thạch Thành Kim Tân 15187 6.161,00 4.078
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thạch Thành Vân Du 15190 843,00 25.868
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thạch Thành Ngọc Trạo 15250 7.962,00 23.475
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thạch Thành Thạch Bình 15211 9.047,00 39.553
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thạch Thành Thành Vinh 15229 11.547,00 27.008
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thạch Thành Thạch Quảng 15199 12.354,00 15.766
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Xuân Như Xuân 16174 6.987,00 13.496
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Xuân Thượng Ninh 16225 9.261,00 13.991
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Xuân Xuân Bình 16177 18.318,00 16.385
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Xuân Hóa Quỳ 16186 11.665,00 11.995
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Xuân Thanh Quân 16222 10.922,00 12.107
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Xuân Thanh Phong 16213 15.021,00 9.619
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Thanh Xuân Du 16234 9.249,00 22.331
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Thanh Mậu Lâm 16249 646.059,00
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Thanh Như Thanh 16228 8.407,00 26.231
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Thanh Yên Thọ 16264 8.063,00 23.029
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Thanh Xuân Thái 16258 12.072,00 4.418
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Như Thanh Thanh Kỳ 16273 14.526,00 12.531
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Bát Mọt 15607 20.573,00 4.174
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Yên Nhân 15610 1.887,00 5.674
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Lương Sơn 15628 15.921,00 23.912
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Thường Xuân 15646 8.327,00 3.349
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Luận Thành 15634 7.348,00 1.609
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Tân Thành 15661 648,00 30.611
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Vạn Xuân 15622 13.949,00 6.125
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Thắng Lộc 15643 7.375,00 8.893
Thanh Hóa Thanh Hóa Huyện Thường Xuân Xuân Chinh 15658 17.248,00 7.588
Nghệ An Nghệ An Huyện Anh Sơn Anh Sơn 17329 19.665,00 29.539
Nghệ An Nghệ An Huyện Anh Sơn Yên Xuân 17380 9.041,00 27.707
Nghệ An Nghệ An Huyện Anh Sơn Nhân Hòa 17344 8.688,00 22.626
Nghệ An Nghệ An Huyện Anh Sơn Anh Sơn Đông 17365 6.585,00 16.214
Nghệ An Nghệ An Huyện Anh Sơn Vĩnh Tường 17357 6.701,00 31.676
Nghệ An Nghệ An Huyện Anh Sơn Thành Bình Thọ 17335 8.818,00 12.021
Nghệ An Nghệ An Huyện Con Cuông Con Cuông 17254 15.545,00 26.043
Nghệ An Nghệ An Huyện Con Cuông Môn Sơn 17263 52.942,00 18.836
Nghệ An Nghệ An Huyện Con Cuông Mậu Thạch 17239 16.426,00 132
Nghệ An Nghệ An Huyện Con Cuông Cam Phục 17242 16.243,00 7.412
Nghệ An Nghệ An Huyện Con Cuông Châu Khê 17248 54.431,00 1.221
Nghệ An Nghệ An Huyện Con Cuông Bình Chuẩn 17230 18.219,00 4.638
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Diễn Châu 17464 2.221,00 63.294
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Đức Châu 17416 2.097,00 40.899
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Quảng Châu 17443 264,00 37.434
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Hải Châu 17419 2.913,00 43.155
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Tân Châu 17488 5.477,00 24.072
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu An Châu 17479 7.025,00 65.588
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Minh Châu 17476 3.968,00 44.358
Nghệ An Nghệ An Huyện Diễn Châu Hùng Châu 17395 6.911,00 55.583
Nghệ An Nghệ An Huyện Đô Lương Đô Lương 17662 5.006,00 6.196
Nghệ An Nghệ An Huyện Đô Lương Bạch Ngọc 17623 722,00 29.021
Nghệ An Nghệ An Huyện Đô Lương Văn Hiến 17677 5.553,00 39.144
Nghệ An Nghệ An Huyện Đô Lương Bạch Hà 17707 7.928,00 39.332
Nghệ An Nghệ An Huyện Đô Lương Thuần Trung 17689 4.926,00 40.317
Nghệ An Nghệ An Huyện Đô Lương Lương Sơn 17641 15.921,00 23.912
Nghệ An Nghệ An Thị xã Hoàng Mai Phường Hoàng Mai 17110 7.967,00 44.474
Nghệ An Nghệ An Thị xã Hoàng Mai Phường Tân Mai 17128 5.161,00 33.894
Nghệ An Nghệ An Thị xã Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai 17125 405,00 57.988
Nghệ An Nghệ An Huyện Hưng Nguyên Hưng Nguyên 18001 4.614,00 53.144
Nghệ An Nghệ An Huyện Hưng Nguyên Yên Trung 18007 3.774,00 26.239
Nghệ An Nghệ An Huyện Hưng Nguyên Hưng Nguyên Nam 18028 3.577,00 36.632
Nghệ An Nghệ An Huyện Hưng Nguyên Lam Thành 18040 3.967,00 31.247
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Mường Xén 16813 18.249,00 10.396
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Hữu Kiệm 16849 18.897,00 12.609
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Nậm Cắn 16837 1.477,00 8.694
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Chiêu Lưu 16855 19.693,00 9.797
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Na Loi 16834 14.186,00 4.321
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Mường Típ 16858 21.766,00 6.412
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Na Ngoi 16870 34.125,00 9.536
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Mỹ Lý 16816 21.103,00 5.861
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Bắc Lý 16819 10.917,00 5.552
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Keng Đu 16822 9.824,00 5.098
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Huồi Tụ 16828 10.903,00 5.177
Nghệ An Nghệ An Huyện Kỳ Sơn Mường Lống 16831 14.831,00 5.649
Nghệ An Nghệ An Huyện Nam Đàn Vạn An 17950 5.637,00 4.483
Nghệ An Nghệ An Huyện Nam Đàn Nam Đàn 17935 676,00 24.489
Nghệ An Nghệ An Huyện Nam Đàn Đại Huệ 17944 3.611,00 24.441
Nghệ An Nghệ An Huyện Nam Đàn Thiên Nhẫn 17989 7.081,00 40.885
Nghệ An Nghệ An Huyện Nam Đàn Kim Liên 17971 6.108,00 55.471
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Đàn 16941 4.732,00 1.967
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Thọ 16969 9.219,00 21.391
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Lâm 16951 12.175,00 23.753
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Mai 16975 14.699,00 17.844
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Hưng 16972 6.865,00 25.459
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Khánh 17032 7.772,00 25.653
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghĩa Đàn Nghĩa Lộc 17029 6.293,00 25.007
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Nghi Lộc 17827 3.331,00 46.022
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Phúc Lộc 17857 705,00 28.236
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Đông Lộc 17878 2.932,00 31.219
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Trung Lộc 17866 3.135,00 31.182
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Thần Lĩnh 17842 4.469,00 21.718
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Hải Lộc 17833 4.125,00 2.194
Nghệ An Nghệ An Huyện Nghi Lộc Văn Kiều 17854 6.346,00 28.341
Nghệ An Nghệ An Huyện Quế Phong Quế Phong 16738 27.657,00 22.834
Nghệ An Nghệ An Huyện Quế Phong Tiền Phong 16750 31.902,00 14.494
Nghệ An Nghệ An Huyện Quế Phong Tri Lễ 16756 24.395,00 14.432
Nghệ An Nghệ An Huyện Quế Phong Mường Quàng 16774 33.025,00
Nghệ An Nghệ An Huyện Quế Phong Thông Thụ 16744 70.675,00 8.481
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Châu Quỳ Châu 16777 32.753,00 23.094
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Châu Châu Tiến 16792 24.716,00 1.806
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Châu Hùng Chân 16801 35.187,00 12.664
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Châu Châu Bình 16804 13.091,00 11.038
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Quỳ Hợp 17035 9.007,00 36.929
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Tam Hợp 17059 13.597,00 42.628
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Châu Lộc 17056 8.569,00 7.234
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Châu Hồng 17044 13.405,00 11.809
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Mường Ham 17077 16.035,00 14.257
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Mường Chọng 17089 17.365,00 11.291
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳ Hợp Minh Hợp 17071 15.997,00 21.276
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Lưu 17179 4.055,00 73.584
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Văn 17143 5.335,00 42.927
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Anh 17176 398,00 60.329
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Tam 17149 1.034,00 35.568
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Phú 17212 3.348,00 72.062
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Sơn 17170 6.121,00 36.834
Nghệ An Nghệ An Huyện Quỳnh Lưu Quỳnh Thắng 17224 10.799,00 15.313
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Tân Kỳ 17266 1.165,00 32.974
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Tân Phú 17272 386,00 3.136
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Tân An 17305 4.061,00 41.922
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Nghĩa Đồng 17284 7.243,00 20.195
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Giai Xuân 17278 12.155,00 1.416
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Nghĩa Hành 17326 244,00 31.533
Nghệ An Nghệ An Huyện Tân Kỳ Tiên Đồng 17287 11.962,00 19.663
Nghệ An Nghệ An Thị xã Thái Hoà Phường Thái Hòa 16939 2.709,00 26.916
Nghệ An Nghệ An Thị xã Thái Hoà Phường Tây Hiếu 17011 4.396,00 24.698
Nghệ An Nghệ An Thị xã Thái Hoà Đông Hiếu 17017 6.387,00 28.634
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Cát Ngạn 17728 5.928,00 22.995
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Tam Đồng 17743 5.338,00 26.382
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Hạnh Lâm 17722 27.457,00 13.699
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Sơn Lâm 17759 16.294,00 12.331
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Hoa Quân 17770 10.767,00 32.149
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Kim Bảng 17791 18.326,00 27.936
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Bích Hào 17818 14.706,00 3.396
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Đại Đồng 17713 7.787,00 63.131
Nghệ An Nghệ An Huyện Thanh Chương Xuân Lâm 17779 6.088,00 40.624
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Tam Quang 16933 50.795,00 13.013
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Tam Thái 16936 35.601,00 773
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Tương Dương 16876 33.095,00 18.479
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Lượng Minh 16906 22.797,00 5.322
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Yên Na 16912 29.732,00 953
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Yên Hòa 16909 3.827,00 17.597
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Nga My 16903 30.252,00 8.467
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Hữu Khuông 16885 26.379,00 2.939
Nghệ An Nghệ An Huyện Tương Dương Nhôn Mai 16882 31.026,00 706
Nghệ An Nghệ An Thành phố Vinh Phường Trường Vinh 16690 3.422,00 141.477
Nghệ An Nghệ An Thành phố Vinh Phường Thành Vinh 16681 1.554,00 123.507
Nghệ An Nghệ An Thành phố Vinh Phường Vinh Hưng 17920 2.547,00 60.159
Nghệ An Nghệ An Thành phố Vinh Phường Vinh Phú 16702 2.304,00 74.473
Nghệ An Nghệ An Thành phố Vinh Phường Vinh Lộc 16708 3.886,00 68.086
Nghệ An Nghệ An Thành phố Vinh Phường Cửa Lò 16732 2.909,00 6.476
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Yên Thành 17506 3.813,00 4.778
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Quan Thành 17569 3.771,00 29.973
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Hợp Minh 17605 5.475,00 46.942
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Vân Tụ 17611 4.873,00 43.922
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Vân Du 17560 843,00 25.868
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Quang Đồng 17521 7.561,00 22.364
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Giai Lạc 17524 8.858,00 35.783
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Bình Minh 17515 367,00 83.354
Nghệ An Nghệ An Huyện Yên Thành Đông Thành 17530 13.094,00 27.169
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thị xã Kỳ Anh Phường Sông Trí 18754 699,00 37.314
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thị xã Kỳ Anh Phường Hải Ninh 18781 3.937,00 20.399
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thị xã Kỳ Anh Phường Hoành Sơn 18832 7.048,00 21.004
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thị xã Kỳ Anh Phường Vũng Áng 18823 8.298,00 21.339
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Xuân 18766 7.294,00 23.574
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Anh 18775 6.474,00 32.689
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Hoa 18814 7.328,00 16.045
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Văn 18787 13.575,00 177
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Khang 18790 4.885,00 23.771
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Lạc 18838 16.913,00 12.865
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Kỳ Anh Kỳ Thượng 18844 21.882,00 15.822
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Cẩm Xuyên 18673 8.298,00 33.977
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Thiên Cầm 18676 4.055,00 32.998
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Cẩm Duệ 18739 19.357,00 2.387
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Cẩm Hưng 18736 1.038,00 21.964
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Cẩm Lạc 18748 11.586,00 19.399
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Cẩm Trung 18742 3.272,00 19.466
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên Yên Hòa 18682 3.827,00 17.597
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Phường Thành Sen 18073 2.823,00 90.983
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Phường Trần Phú 18100 295,00 38.404
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Phường Hà Huy Tập 18652 3.262,00 28.742
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Thạch Lạc 18628 276,00 17.682
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Đồng Tiến 18619 3.357,00 18.614
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Thạch Khê 18604 4.632,00 17.528
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh Cẩm Bình 18685 3.314,00 25.305
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Thạch Hà 18562 3.118,00 3.122
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Toàn Lưu 18634 6.065,00 18.784
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Việt Xuyên 18601 321,00 16.986
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Đông Kinh 18586 2.757,00 20.986
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Thạch Xuân 18667 7.253,00 16.015
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Lộc Hà 18568 3.563,00 40.979
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Hồng Lộc 18409 3.378,00 17.042
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà Mai Phụ 18583 3.193,00 29.828
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Can Lộc Can Lộc 18406 657,00 41.153
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Can Lộc Tùng Lộc 18418 3.749,00 20.944
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Can Lộc Gia Hanh 18466 4.539,00 28.473
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Can Lộc Trường Lưu 18436 4.992,00 23.569
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Can Lộc Xuân Lộc 18481 1.405,00 104.304
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Can Lộc Đồng Lộc 18484 7.055,00 27.783
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thị xã Hồng Lĩnh Phường Bắc Hồng Lĩnh 18115 3.531,00 28.729
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Thị xã Hồng Lĩnh Phường Nam Hồng Lĩnh 18118 3.647,00 22.309
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Nghi Xuân Tiên Điền 18373 316,00 24.833
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Nghi Xuân Nghi Xuân 18352 7.765,00 37.524
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Nghi Xuân Cổ Đạm 18394 6.267,00 34.635
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Nghi Xuân Đan Hải 18364 3.777,00 28.212
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Đức Thọ Đức Thọ 18229 4.893,00 40.064
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Đức Thọ Đức Quang 18262 3.031,00 17.515
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Đức Thọ Đức Đồng 18304 4.729,00 11.531
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Đức Thọ Đức Thịnh 18277 5.339,00 41.401
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Đức Thọ Đức Minh 18244 2.358,00 18.718
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Hương Sơn 18133 3.262,00 31.486
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Sơn Tây 18172 12.706,00 9.832
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Tứ Mỹ 18202 3.868,00 20.069
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Sơn Giang 18184 8.632,00 18.962
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Sơn Tiến 18163 8.097,00 20.935
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Sơn Hồng 18160 20.904,00 8.409
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Kim Hoa 18223 8.828,00 19.114
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Vũ Quang Vũ Quang 18313 5.335,00 14.991
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Vũ Quang Mai Hoa 18322 4.585,00 11.065
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Vũ Quang Thượng Đức 18328 21.637,00 2.252
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Hương Khê 18496 16.589,00 29.994
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Hương Phố 18532 13.568,00 18.633
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Hương Đô 18550 14.083,00 14.287
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Hà Linh 18502 14.043,00 12.622
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Hương Bình 18523 21.556,00 1.753
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Phúc Trạch 18547 20.142,00 18.135
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Khê Hương Xuân 18544 26.314,00 17.422
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Sơn Kim 1 18196 20.846,00 5.123
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn Sơn Kim 2 18199 208.599,00
Quảng Trị Quảng Bình Thành phố Đồng Hới Phường Đồng Hới 18880 4.135,00 84.196
Quảng Trị Quảng Bình Thành phố Đồng Hới Phường Đồng Thuận 18859 2.649,00 38.521
Quảng Trị Quảng Bình Thành phố Đồng Hới Phường Đồng Sơn 18871 8.803,00 32.396
Quảng Trị Quảng Bình Thị xã Ba Đồn Nam Gianh 19093 3.443,00 36.527
Quảng Trị Quảng Bình Thị xã Ba Đồn Nam Ba Đồn 19075 0,00
Quảng Trị Quảng Bình Thị xã Ba Đồn Phường Ba Đồn 19009 2.045,00 28.805
Quảng Trị Quảng Bình Thị xã Ba Đồn Phường Bắc Gianh 19066 3.114,00 328
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Minh Hoá Dân Hóa 18904 365,00 9.532
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Minh Hoá Kim Điền 18922 22.942,00 6.165
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Minh Hoá Kim Phú 18943 55.257,00 19.054
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Minh Hoá Minh Hóa 18901 15.697,00 21.481
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Minh Hoá Tân Thành 18919 648,00 30.611
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Tuyên Hoá Tuyên Lâm 18958 2.352,00 8.401
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Tuyên Hoá Tuyên Sơn 18952 13.214,00 6.738
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Tuyên Hoá Đồng Lê 18949 29.193,00 24.533
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Tuyên Hoá Tuyên Phú 18985 15.538,00 188
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Tuyên Hoá Tuyên Bình 18991 13.781,00 19.158
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Tuyên Hoá Tuyên Hóa 18997 19.492,00 21.452
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Trạch Tân Gianh 19051 763.521,00
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Trạch Trung Thuần 19030 9.883,00 16.331
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Trạch Quảng Trạch 19057 5.664,00 31.422
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Trạch Hòa Trạch 19033 5.267,00 29.901
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Trạch Phú Trạch 19021 19.741,00 3.085
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Thượng Trạch 19147 109.153,00 3.615
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Phong Nha 19138 3.581,00 39.254
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Bắc Trạch 19126 9.761,00 36.861
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Đông Trạch 19159 3.572,00 34.174
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Hoàn Lão 19111 9.903,00 43.554
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Bố Trạch 19141 29.942,00 3.323
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Bố Trạch Nam Trạch 19198 12.983,00 32.594
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Ninh Quảng Ninh 19207 10.027,00 3.621
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Ninh Ninh Châu 19225 8.603,00 30.098
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Ninh Trường Ninh 19237 7.192,00 35.614
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Quảng Ninh Trường Sơn 19204 93.596,00 8.484
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Lệ Thủy 19249 5.593,00 4.946
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Cam Hồng 19255 8.789,00 26.663
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Sen Ngư 19288 12.084,00 21.158
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Tân Mỹ 19291 10.257,00 24.644
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Trường Phú 19309 9.718,00 21.206
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Lệ Ninh 19246 5.632,00 23.449
Quảng Trị Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ Kim Ngân 19318 88.106,00 9.776
Quảng Trị Quảng Trị Thành phố Đông Hà Phường Đông Hà 19333 380.757,00
Quảng Trị Quảng Trị Thành phố Đông Hà Phường Nam Đông Hà 19351 34.815,00
Quảng Trị Quảng Trị Thị xã Quảng Trị Phường Quảng Trị 19360 733.304,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh Vĩnh Linh 19363 9.037,00 27.527
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh Cửa Tùng 19414 590.816,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh Vĩnh Hoàng 19372 877.139,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh Vĩnh Thủy 19405 10.374,00 20.747
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh Bến Quan 19366 278.364,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Gio Linh Cồn Tiên 19537 269.663,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Gio Linh Cửa Việt 19496 507.226,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Gio Linh Gio Linh 19495 967,00 31.738
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Gio Linh Bến Hải 19501 550.054,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá Hướng Lập 19435 21.964,00 3.539
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá Hướng Phùng 19441 44.759,00 12.029
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá Khe Sanh 19429 13.481,00 27.615
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá Tân Lập 19462 25.761,00 1.681
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá Lao Bảo 19432 826.845,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá Lìa 19489 7.169,00 14.375
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hướng Hoá A Dơi 19483 11.241,00 11.058
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Đa Krông La Lay 19594 15.621,00 8.121
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Đa Krông Tà Rụt 19588 27.315,00 10.639
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Đa Krông Đakrông 19564 35.929,00 14.627
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Đa Krông Ba Lòng 19567 21.058,00 5.151
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Đa Krông Hướng Hiệp 19555 18.561,00 13.454
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Cam Lộ Cam Lộ 19597 166.864,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Cam Lộ Hiếu Giang 19603 177.775,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Triệu Phong Triệu Phong 19624 788.841,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Triệu Phong Ái Tử 19669 118.718,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Triệu Phong Triệu Bình 19645 372.315,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Triệu Phong Triệu Cơ 19654 4.454,00 21.976
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Triệu Phong Nam Cửa Việt 19639 76.438,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hải Lăng Diên Sanh 19681 883.272,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hải Lăng Mỹ Thủy 19741 44.413,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hải Lăng Hải Lăng 19702 11.689,00 16.589
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hải Lăng Vĩnh Định 19699 631.217,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Hải Lăng Nam Hải Lăng 19735 114.504,00
Quảng Trị Quảng Trị Huyện Đảo Cồn Cỏ Đặc khu Cồn Cỏ 19742 0,00
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Vang Phường Thuận An 19900 1.611,00 64.689
Huế Thừa Thiên Huế Quận Phú Xuân Phường Hóa Châu 20014 346,00 41.328
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Vang Phường Mỹ Thượng 19930 2.883,00 44.736
Huế Thừa Thiên Huế Quận Thuận Hóa Phường Vỹ Dạ 19777 893,00 49.684
Huế Thừa Thiên Huế Quận Thuận Hóa Phường Thuận Hóa 19789 757,00 98.923
Huế Thừa Thiên Huế Quận Thuận Hóa Phường An Cựu 19815 1.671,00 55.305
Huế Thừa Thiên Huế Quận Thuận Hóa Phường Thủy Xuân 19813 371.422,00
Huế Thừa Thiên Huế Quận Phú Xuân Phường Kim Long 19774 9.014,00 48.999
Huế Thừa Thiên Huế Quận Phú Xuân Phường Hương An 19804 1.943,00 35.885
Huế Thừa Thiên Huế Quận Phú Xuân Phường Phú Xuân 19753 1.038,00 130.247
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Hương Trà Phường Hương Trà 19996 1.464,00 33.523
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Hương Trà Phường Kim Trà 20017 428,00 36.296
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Hương Thuỷ Phường Thanh Thủy 19969 4.892,00 43.569
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Hương Thuỷ Phường Hương Thủy 19975 3.393,00 29.192
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Hương Thuỷ Phường Phú Bài 19960 34.463,00 3.841
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Phong Điền Phường Phong Điền 19819 59.248,00 27.862
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Phong Điền Phường Phong Thái 19858 18.702,00 37.406
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Phong Điền Phường Phong Dinh 19831 8.717,00 28.012
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Phong Điền Phường Phong Phú 19828 6.085,00 19.057
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Quảng Điền Phường Phong Quảng 19873 417,00 25.728
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Quảng Điền Đan Điền 19885 8.262,00 40.389
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Quảng Điền Quảng Điền 19867 4.593,00 41.798
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Vang Phú Vinh 19945 695,00 31.328
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Vang Phú Hồ 19918 5.772,00 2.355
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Vang Phú Vang 19942 8.619,00 3.925
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Vinh Lộc 20122 6.653,00 3.635
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Hưng Lộc 20131 9.562,00 32.586
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Lộc An 20140 17.758,00 39.217
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Phú Lộc 20107 8.015,00 50.929
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Chân Mây - Lăng Cô 20137 26.138,00 50.831
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Long Quảng 20182 21.585,00 8.883
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Nam Đông 20179 17.595,00 9.158
Huế Thừa Thiên Huế Huyện Phú Lộc Khe Tre 20161 25.602,00 12.882
Huế Thừa Thiên Huế Thị xã Hương Trà Bình Điền 20035 2.665,00 15.229
Huế Thừa Thiên Huế Huyện A Lưới A Lưới 1 20056 19.859,00 12.403
Huế Thừa Thiên Huế Huyện A Lưới A Lưới 2 20044 9.762,00 20.496
Huế Thừa Thiên Huế Huyện A Lưới A Lưới 3 20071 15.423,00 8.976
Huế Thừa Thiên Huế Huyện A Lưới A Lưới 4 20101 23.365,00 10.752
Huế Thừa Thiên Huế Huyện A Lưới A Lưới 5 20050 4.644,00 376
Huế Thừa Thiên Huế Quận Thuận Hóa Phường Dương Nỗ 19909 2.063,00 31.692
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Hải Châu Phường Hải Châu 20242 758,00 131.427
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Hải Châu Phường Hòa Cường 20257 1.572,00 119.363
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Thanh Khê Phường Thanh Khê 20209 792,00 201.240
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ Phường An Khê 20305 5.744,00 50.495
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Sơn Trà Phường An Hải 20275 737,00 82.635
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Sơn Trà Phường Sơn Trà 20263 5.603,00 8.689
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn Phường Ngũ Hành Sơn 20285 4.019,00 115.944
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Liên Chiểu Phường Hòa Khánh 20200 4.093,00 112.518
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Liên Chiểu Phường Hải Vân 20194 40.609,00 48.992
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Liên Chiểu Phường Liên Chiểu 20197 4.119,00 70.628
Đà Nẵng Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ Phường Cẩm Lệ 20260 1.405,00 78.837
Đà Nẵng Đà Nẵng Huyện Hoà Vang Phường Hòa Xuân 20314 2.796,00 8.558
Đà Nẵng Đà Nẵng Huyện Hoà Vang Hòa Vang 20320 10.761,00 26.712
Đà Nẵng Đà Nẵng Huyện Hoà Vang Hòa Tiến 20332 659,00 38.823
Đà Nẵng Đà Nẵng Huyện Hoà Vang Bà Nà 20308 13.641,00 25.267
Đà Nẵng Đà Nẵng Huyện đảo Hoàng Sa Đặc khu Hoàng Sa 20333 0,00
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Núi Thành Núi Thành 20965 12.475,00 69.406
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Núi Thành Tam Mỹ 21004 17.314,00 18.064
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Núi Thành Tam Anh 20984 6.884,00 31.026
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Núi Thành Đức Phú 20977 10.897,00 924
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Núi Thành Tam Xuân 20971 6.692,00 42.834
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Núi Thành Tam Hải 20992 1.332,00 10.312
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Tam Kỳ Phường Tam Kỳ 20341 836,00 44.075
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Tam Kỳ Phường Quảng Phú 20356 3.621,00 29.401
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Tam Kỳ Phường Hương Trà 20350 1.464,00 33.523
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Tam Kỳ Phường Bàn Thạch 20335 3.477,00 368
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phú Ninh Tây Hồ 20380 7.567,00 35.493
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phú Ninh Chiên Đàn 20364 4.863,00 32.145
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phú Ninh Phú Ninh 20392 13.135,00 26.954
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tiên Phước Lãnh Ngọc 20875 16.114,00 14.847
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tiên Phước Tiên Phước 20854 7.463,00 28.137
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tiên Phước Thạnh Bình 20878 17.492,00 30.764
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tiên Phước Sơn Cẩm Hà 20857 11.875,00 17.608
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Bắc Trà My Trà Liên 20908 17.815,00 7.052
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Bắc Trà My Trà Giáp 20929 12.155,00 5.939
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Bắc Trà My Trà Tân 20923 13.594,00 29.638
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Bắc Trà My Trà Đốc 20920 23.361,00 10.475
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Bắc Trà My Trà My 20900 1.306,00 19.956
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Trà My Nam Trà My 20944 17.831,00 7.395
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Trà My Trà Tập 20941 18.317,00 8.384
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Trà My Trà Vân 20959 8.558,00 5.342
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Trà My Trà Linh 20950 15.819,00 7.088
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Trà My Trà Leng 20938 22.115,00 6.586
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Thăng Bình Thăng Bình 20791 6.891,00 54.415
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Thăng Bình Thăng An 20794 8.098,00 51.988
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Thăng Bình Thăng Trường 20836 6.379,00 24.803
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Thăng Bình Thăng Điền 20848 6.159,00 4.228
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Thăng Bình Thăng Phú 20827 605,00 17.266
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Thăng Bình Đồng Dương 20818 7.649,00 24.773
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Quế Sơn Quế Sơn Trung 20662 11.137,00 333
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Quế Sơn Quế Sơn 20641 941,00 34.122
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Quế Sơn Xuân Phú 20650 556,00 29.608
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Quế Sơn Nông Sơn 20656 11.253,00 21.018
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Quế Sơn Quế Phước 20669 35.911,00 14.162
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Duy Xuyên Duy Nghĩa 20635 3.536,00 32.143
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Duy Xuyên Nam Phước 20599 3.885,00 53.498
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Duy Xuyên Duy Xuyên 20623 12.578,00 32.243
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Duy Xuyên Thu Bồn 20611 10.877,00 36.909
Đà Nẵng Quảng Nam Thị xã Điện Bàn Phường Điện Bàn 20551 1.978,00 4.127
Đà Nẵng Quảng Nam Thị xã Điện Bàn Phường Điện Bàn Đông 20579 6.102,00 72.273
Đà Nẵng Quảng Nam Thị xã Điện Bàn Phường An Thắng 20575 1.964,00 34.176
Đà Nẵng Quảng Nam Thị xã Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc 20557 3.639,00 3.078
Đà Nẵng Quảng Nam Thị xã Điện Bàn Điện Bàn Tây 20569 4.331,00 44.473
Đà Nẵng Quảng Nam Thị xã Điện Bàn Gò Nổi 20587 362,00 29.968
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Hội An Phường Hội An 20410 110.747,00
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Hội An Phường Hội An Đông 20413 1.822,00 31.109
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Hội An Phường Hội An Tây 20401 1.809,00 4.237
Đà Nẵng Quảng Nam Thành phố Hội An Tân Hiệp 20434 0,00
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đại Lộc Đại Lộc 20500 7.397,00 61.217
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đại Lộc Hà Nha 20515 13.269,00 38.199
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đại Lộc Thượng Đức 20506 21.637,00 2.252
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đại Lộc Vu Gia 20539 2.512,00 27.649
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đại Lộc Phú Thuận 20542 2.928,00 16.883
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Giang Thạnh Mỹ 20695 20.728,00 9.072
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Giang Bến Giằng 20710 53.596,00 8.277
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Giang Nam Giang 20707 26.294,00 4.979
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Giang Đắc Pring 20716 41.249,00 3.060
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Giang La Dêê 20704 18.481,00 293
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Nam Giang La Êê 20698 24.312,00 2.371
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đông Giang Sông Vàng 20485 18.363,00 7.024
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đông Giang Sông Kôn 20476 21.294,00 8.746
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đông Giang Đông Giang 20467 20.523,00 5.131
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Đông Giang Bến Hiên 20494 25.585,00 4.588
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tây Giang Avương 20458 225.868,00
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tây Giang Tây Giang 20455 40.045,00 8.629
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Tây Giang Hùng Sơn 20443 28.795,00 7.958
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Hiệp Đức Hiệp Đức 20779 46,00 35.734
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Hiệp Đức Việt An 20767 15.017,00 26.196
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Hiệp Đức Phước Trà 20770 19.622,00 6.933
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phước Sơn Khâm Đức 20722 16.198,00 9.741
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phước Sơn Phước Năng 20734 2.571,00 8.452
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phước Sơn Phước Chánh 20740 10.756,00 4.466
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phước Sơn Phước Thành 20752 12.349,00 15.803
Đà Nẵng Quảng Nam Huyện Phước Sơn Phước Hiệp 20728 34.005,00 4.529
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi Tịnh Khê 21211 4.605,00 55.919
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi Phường Trương Quang Trọng 21172 3.465,00 49.308
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi An Phú 21034 347,00 49.051
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi Phường Cẩm Thành 21025 793,00 60.996
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi Phường Nghĩa Lộ 21028 1.707,00 73.556
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thị xã Đức Phổ Phường Trà Câu 21451 5.446,00 45.524
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thị xã Đức Phổ Nguyễn Nghiêm 21457 9.533,00 18.041
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thị xã Đức Phổ Phường Đức Phổ 21439 6.933,00 41.358
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thị xã Đức Phổ Khánh Cường 21472 10.398,00 28.964
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Thị xã Đức Phổ Phường Sa Huỳnh 21478 4.995,00 32.396
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn Bình Minh 21085 367,00 83.354
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn Bình Chương 21100 3.079,00 16.565
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn Bình Sơn 21040 2.817,00 61.517
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn Vạn Tường 21061 10.928,00 60.612
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn Đông Sơn 21109 11.583,00 56.334
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh Trường Giang 21196 513,00 22.047
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh Ba Gia 21205 6.614,00 21.511
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh Sơn Tịnh 21220 5.978,00 4.238
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh Thọ Phong 21181 6.664,00 27.787
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Tư Nghĩa Tư Nghĩa 21235 4.193,00 59.172
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Tư Nghĩa Vệ Giang 21238 2.421,00 38.683
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Tư Nghĩa Nghĩa Giang 21250 4.774,00 39.371
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Tư Nghĩa Trà Giang 21244 9.172,00 20.801
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Nghĩa Hành Nghĩa Hành 21364 244,00 31.533
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Nghĩa Hành Đình Cương 21385 5.396,00 36.083
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Nghĩa Hành Thiện Tín 21388 991,00 17.357
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Nghĩa Hành Phước Giang 21370 5.702,00 23.842
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Mộ Đức Long Phụng 21409 361,00 39.973
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Mộ Đức Mỏ Cày 21421 448.446,00
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Mộ Đức Mộ Đức 21400 7.617,00 35.895
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Mộ Đức Lân Phong 21433 5.701,00 36.123
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng Trà Bồng 21115 13.943,00 18.926
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng Đông Trà Bồng 21127 7.483,00 11.197
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng Tây Trà 21154 17.086,00 11.617
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng Thanh Bồng 21124 13.388,00 7.426
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng Cà Đam 21136 11.235,00 4.336
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng Tây Trà Bồng 21157 12.905,00 8.078
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Hà Sơn Hạ 21292 15.429,00 24.775
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Hà Sơn Linh 21307 1.267,00 17.139
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Hà Sơn Hà 21289 16.344,00 20.326
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Hà Sơn Thủy 21319 9.577,00 12.658
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Hà Sơn Kỳ 21325 18.807,00 1.207
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tây Sơn Tây 21340 12.706,00 9.832
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tây Sơn Tây Thượng 21334 12.243,00 7.421
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Sơn Tây Sơn Tây Hạ 21343 13.615,00 569
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Minh Long Minh Long 21361 12.474,00 10.085
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Minh Long Sơn Mai 21349 11.256,00 9.892
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Vì 21529 1.254,00 11.372
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Tô 21523 2.744,00 9.555
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Dinh 21499 9.705,00 7.257
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Tơ 21484 12.091,00 12.263
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Vinh 21490 115,00 6.425
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Động 21496 10.301,00 7.688
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Đặng Thùy Trâm 21520 1.994,00 4.494
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Ba Tơ Ba Xa 21538 10.279,00 5.452
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Huyện Lý Sơn Đặc khu Lý Sơn 21548 0,00
Quảng Ngãi Kon Tum Thành phố Kon Tum Phường Kon Tum 23293 1.914,00 77.456
Quảng Ngãi Kon Tum Thành phố Kon Tum Phường Đăk Cấm 23284 6.633,00 29.799
Quảng Ngãi Kon Tum Thành phố Kon Tum Phường Đăk Bla 23302 149.847,00
Quảng Ngãi Kon Tum Thành phố Kon Tum Ngọk Bay 23317 6.209,00 23.391
Quảng Ngãi Kon Tum Thành phố Kon Tum Ia Chim 23326 11.549,00 21.142
Quảng Ngãi Kon Tum Thành phố Kon Tum Đăk Rơ Wa 23332 15.798,00 25.221
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đăk Hà Đăk Pxi 23504 32.535,00 11.194
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đăk Hà Đăk Mar 23512 11.279,00 19.599
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đăk Hà Đăk Ui 23510 13.252,00 12.077
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đăk Hà Ngọk Réo 23515 17.029,00 11.916
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đăk Hà Đăk Hà 23500 10.408,00 36.087
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Tô Ngọk Tụ 23428 16.097,00 846
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Tô Đăk Tô 23401 21.838,00 35.216
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Tô Kon Đào 23430 12.934,00 1.334
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Tu Mơ Rông Đăk Sao 23416 17.229,00 6.676
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Tu Mơ Rông Đăk Tờ Kan 23419 13.184,00 8.921
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Tu Mơ Rông Tu Mơ Rông 23425 15.213,00 6.677
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Tu Mơ Rông Măng Ri 23446 40.118,00 869
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Ngọc Hồi Bờ Y 23377 24.211,00 35.375
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Ngọc Hồi Sa Loong 23392 27.526,00 12.676
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Ngọc Hồi Dục Nông 23383 32.199,00 15.771
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Glei Xốp 23356 26.586,00 6.518
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Glei Ngọc Linh 23365 18.035,00 6.458
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Glei Đăk Plô 23344 43.341,00 5.629
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Glei Đăk Pék 23341 18.272,00 17.434
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Glei Đăk Môn 23374 1.508,00 13.685
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Sa Thầy Sa Thầy 23527 13.789,00 19.965
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Sa Thầy Sa Bình 23534 14.032,00 16.711
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Sa Thầy Ya Ly 23548 27.131,00 10.726
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Ia H'Drai Ia Tơi 23538 7.621,00 721
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Kon Rẫy Đăk Kôi 23485 45.048,00 595
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Kon Rẫy Kon Braih 23497 25.089,00 18.373
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Kon Rẫy Đăk Rve 23479 21.254,00 8.184
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Kon Plông Măng Đen 23473 39.693,00 9.438
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Kon Plông Măng Bút 23455 41.753,00 91
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Kon Plông Kon Plông 23476 5.568,00 9.334
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Đắk Glei Đăk Long 23368 2.805,00 5.193
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Sa Thầy Rờ Kơi 23530 29.829,00 6.395
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Sa Thầy Mô Rai 23536 58.392,00 6.375
Quảng Ngãi Kon Tum Huyện Ia H'Drai Ia Đal 23535 21.811,00 5.069
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Nha Trang Phường Nha Trang 22366 0,00
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Nha Trang Phường Bắc Nha Trang 22333 97,00 128.239
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Nha Trang Phường Tây Nha Trang 22390 279,00 108.065
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Nha Trang Phường Nam Nha Trang 22402 822,00 130.164
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Cam Ranh Phường Bắc Cam Ranh 22411 134,00 43.644
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Cam Ranh Phường Cam Ranh 22420 175,00 31.237
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Cam Ranh Phường Cam Linh 22432 48,00 33.052
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Cam Ranh Phường Ba Ngòi 22423 782,00 31.708
Khánh Hòa Khánh Hòa Thành phố Cam Ranh Nam Cam Ranh 22480 926,00 23.525
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Bắc Ninh Hòa 22546 237,00 32.329
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Phường Ninh Hòa 22528 358,00 58.816
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Tân Định 22576 924,00 40.481
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Phường Đông Ninh Hòa 22561 1.342,00 43.484
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Phường Hòa Thắng 22591 786,00 26.822
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Nam Ninh Hòa 22597 2.014,00 31.293
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Tây Ninh Hòa 22552 2.759,00 1.754
Khánh Hòa Khánh Hòa Thị xã Ninh Hoà Hòa Trí 22558 1.094,00 26.638
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Vạn Ninh Đại Lãnh 22504 171,00 25.644
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Vạn Ninh Tu Bông 22498 996,00 29.751
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Vạn Ninh Vạn Thắng 22516 748,00 31.625
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Vạn Ninh Vạn Ninh 22489 1.305,00 54.202
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Vạn Ninh Vạn Hưng 22525 861,00 18.883
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Diên Khánh Diên Khánh 22651 184,00 45.223
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Diên Khánh Diên Lạc 22678 149,00 23.325
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Diên Khánh Diên Điền 22657 637,00 38.029
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Diên Khánh Diên Lâm 22660 1.178,00 16.059
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Diên Khánh Diên Thọ 22672 736,00 16.692
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Diên Khánh Suối Hiệp 22702 553,00 24.159
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Cam Lâm Cam Lâm 22453 1.499,00 8.653
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Cam Lâm Suối Dầu 22708 1.601,00 24.185
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Cam Lâm Cam Hiệp 22435 1.151,00 5
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Cam Lâm Cam An 22465 122,00 19.534
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Vĩnh Bắc Khánh Vĩnh 22615 1.442,00 9.199
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Vĩnh Trung Khánh Vĩnh 22612 3.385,00 7.772
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Vĩnh Tây Khánh Vĩnh 22624 2.943,00 7.357
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Vĩnh Nam Khánh Vĩnh 22648 1.971,00 10.271
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Vĩnh Khánh Vĩnh 22609 1.924,00 11.204
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Sơn Khánh Sơn 22714 987,00 11.535
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Sơn Tây Khánh Sơn 22720 1.256,00 7.847
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Khánh Sơn Đông Khánh Sơn 22732 1.143,00 10.376
Khánh Hòa Khánh Hòa Huyện Trường Sa Đặc khu Trường Sa 22736 0,00
Khánh Hòa Ninh Thuận TP.Phan Rang-Tháp Chàm Phường Phan Rang 22759 94,00 7.225
Khánh Hòa Ninh Thuận TP.Phan Rang-Tháp Chàm Phường Đông Hải 22780 110.947,00
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Hải Phường Ninh Chử 22834 204,00 39.556
Khánh Hòa Ninh Thuận TP.Phan Rang-Tháp Chàm Phường Bảo An 22741 185,00 45.995
Khánh Hòa Ninh Thuận TP.Phan Rang-Tháp Chàm Phường Đô Vinh 22738 62,00 33.207
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Phước Ninh Phước 22870 654,00 70.203
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Phước Phước Hữu 22891 1.777,00 35.572
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Phước Phước Hậu 22873 747,00 49.465
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Thuận Nam Thuận Nam 22897 1.408,00 27.262
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Thuận Nam Cà Ná 22909 639,00 24.903
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Thuận Nam Phước Hà 22900 230,00 89
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Thuận Nam Phước Dinh 22888 154,00 35.301
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Hải Ninh Hải 22852 1.001,00 31.115
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Hải Xuân Hải 22861 434,00 45.104
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Hải Vĩnh Hải 22846 8.375,00 2.782
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Thuận Bắc Thuận Bắc 22849 1.372,00 25.744
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Thuận Bắc Công Hải 22840 1.243,00 14.727
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Sơn Ninh Sơn 22810 993,00 32.003
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Sơn Lâm Sơn 22813 1.915,00 24.247
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Sơn Anh Dũng 22828 3.206,00 103
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Ninh Sơn Mỹ Sơn 22822 2.481,00 158
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Bác Ái Bác Ái Đông 22801 2.352,00 9.335
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Bác Ái Bác Ái 22795 1.885,00 1.227
Khánh Hòa Ninh Thuận Huyện Bác Ái Bác Ái Tây 22786 4.787,00 1.109
Gia Lai Bình Định Thành phố Quy Nhơn Phường Quy Nhơn 21583 2.178,00 129.326
Gia Lai Bình Định Thành phố Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Đông 21601 8.197,00 47.067
Gia Lai Bình Định Thành phố Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây 21589 11.863,00 24.859
Gia Lai Bình Định Thành phố Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Nam 21592 3.636,00 73.296
Gia Lai Bình Định Thành phố Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Bắc 21553 237,00 45.746
Gia Lai Bình Định Thị xã An Nhơn Phường Bình Định 21907 2.516,00 42.768
Gia Lai Bình Định Thị xã An Nhơn Phường An Nhơn 21910 323,00 114.498
Gia Lai Bình Định Thị xã An Nhơn Phường An Nhơn Đông 21934 1.721,00 26.443
Gia Lai Bình Định Thị xã An Nhơn Phường An Nhơn Nam 21943 6.005,00 31.651
Gia Lai Bình Định Thị xã An Nhơn Phường An Nhơn Bắc 21925 3.195,00 38.484
Gia Lai Bình Định Thị xã An Nhơn An Nhơn Tây 21940 777,00 40.896
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Bồng Sơn 21640 8.111,00 41.435
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn 21664 4.032,00 43.167
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Tam Quan 21637 2.982,00 24.858
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông 21670 6.436,00 44.634
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Tây 21661 7.815,00 25.572
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Nam 21673 3.767,00 32.707
Gia Lai Bình Định Thị xã Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Bắc 21655 8.945,00 44.581
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Phù Cát 21853 8.396,00 51.436
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Xuân An 21892 6.761,00 30.502
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Ngô Mây 21901 6.142,00 25.651
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Cát Tiến 21880 10.336,00 33.523
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Đề Gi 21859 9.497,00 4.555
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Hòa Hội 21871 13.627,00 36.174
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Cát Hội Sơn 21868 18.234,00 14.314
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ Phù Mỹ 21730 5.447,00 28.496
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ An Lương 21769 6.657,00 37.958
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ Bình Dương 21733 6.581,00 27.314
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ Phù Mỹ Đông 21751 8.562,00 43.428
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ Phù Mỹ Tây 21757 9.753,00 18.543
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ Phù Mỹ Nam 21775 851,00 27.185
Gia Lai Bình Định Huyện Phù Mỹ Phù Mỹ Bắc 21739 10.098,00 28.766
Gia Lai Bình Định Huyện Tuy Phước Tuy Phước 21952 5.337,00 77.452
Gia Lai Bình Định Huyện Tuy Phước Tuy Phước Đông 21970 6.066,00 5.844
Gia Lai Bình Định Huyện Tuy Phước Tuy Phước Tây 21985 6.881,00 36.006
Gia Lai Bình Định Huyện Tuy Phước Tuy Phước Bắc 21964 3.703,00 49.495
Gia Lai Bình Định Huyện Tây Sơn Tây Sơn 21808 33.462,00 11.052
Gia Lai Bình Định Huyện Tây Sơn Bình Khê 21820 15.183,00 2.168
Gia Lai Bình Định Huyện Tây Sơn Bình Phú 21835 473,00 51.081
Gia Lai Bình Định Huyện Tây Sơn Bình Hiệp 21817 12.368,00 2.142
Gia Lai Bình Định Huyện Tây Sơn Bình An 21829 7.343,00 59.475
Gia Lai Bình Định Huyện Hoài Ân Hoài Ân 21688 11.572,00 35.037
Gia Lai Bình Định Huyện Hoài Ân Ân Tường 21715 22.745,00 18.582
Gia Lai Bình Định Huyện Hoài Ân Kim Sơn 21727 294,00 29.382
Gia Lai Bình Định Huyện Hoài Ân Vạn Đức 21703 11.188,00 21.617
Gia Lai Bình Định Huyện Hoài Ân Ân Hảo 21697 9.546,00 2.239
Gia Lai Bình Định Huyện Vân Canh Vân Canh 21994 20.875,00 1.385
Gia Lai Bình Định Huyện Vân Canh Canh Vinh 22006 25.872,00 16.832
Gia Lai Bình Định Huyện Vân Canh Canh Liên 21997 33.167,00 2.357
Gia Lai Bình Định Huyện Vĩnh Thạnh Vĩnh Thạnh 21786 659,00 30.522
Gia Lai Bình Định Huyện Vĩnh Thạnh Vĩnh Thịnh 21796 13.391,00 10.839
Gia Lai Bình Định Huyện Vĩnh Thạnh Vĩnh Quang 21805 8.935,00 9.074
Gia Lai Bình Định Huyện Vĩnh Thạnh Vĩnh Sơn 21787 32.889,00 6.029
Gia Lai Bình Định Huyện An Lão An Hòa 21628 779,00 19.033
Gia Lai Bình Định Huyện An Lão An Lão 21609 10.387,00 10.703
Gia Lai Bình Định Huyện An Lão An Vinh 21616 19.619,00 6.522
Gia Lai Bình Định Huyện An Lão An Toàn 21622 29.534,00 179
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Phường Pleiku 23575 25,00 79.466
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Phường Hội Phú 23586 3.486,00 46.358
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Phường Thống Nhất 23584 2.292,00 48.721
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Phường Diên Hồng 23563 186,00 75.633
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Phường An Phú 23602 1.685,00 16.293
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Biển Hồ 23590 17.044,00 40.983
Gia Lai Gia Lai Thành phố Pleiku Gào 23611 18.247,00 15.957
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Păh Ia Ly 23734 21.056,00 13.847
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Păh Chư Păh 23722 10.358,00 19.446
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Păh Ia Khươl 23728 35.197,00 17.151
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Păh Ia Phí 23749 21.203,00 23.325
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Chư Prông 23887 12.477,00 33.892
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Bàu Cạn 23896 11.425,00 22.266
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Ia Boòng 23911 19.607,00 1.884
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Ia Lâu 23935 21.502,00 23.105
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Ia Pia 23926 23.859,00 20.326
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Ia Tôr 23908 10.231,00 17.449
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Sê Chư Sê 23941 12.493,00 68.975
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Sê Bờ Ngoong 23947 17.211,00 31.436
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Sê Ia Ko 23977 21.072,00 24.935
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Sê Albá 23954 109.179,00
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Pưh Chư Pưh 23942 18.444,00 33.374
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Pưh Ia Le 23986 31.688,00 24.289
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Pưh Ia Hrú 23971 242.332,00
Gia Lai Gia Lai Thị xã An Khê Phường An Khê 23617 5.744,00 50.495
Gia Lai Gia Lai Thị xã An Khê Phường An Bình 23614 1.839,00 5.015
Gia Lai Gia Lai Thị xã An Khê Cửu An 23629 13.296,00 19.874
Gia Lai Gia Lai Huyện ĐakPơ Đak Pơ 23995 22.333,00 1.858
Gia Lai Gia Lai Huyện ĐakPơ Ya Hội 24007 21.575,00 8.753
Gia Lai Gia Lai Huyện Kbang Kbang 23638 28.883,00 25.281
Gia Lai Gia Lai Huyện Kbang Kông Bơ La 23674 13.342,00 17.468
Gia Lai Gia Lai Huyện Kbang Tơ Tung 23668 14.135,00 10.952
Gia Lai Gia Lai Huyện Kbang Sơn Lang 23647 45.101,00 11.106
Gia Lai Gia Lai Huyện Kbang Đak Rong 23644 517.936,00
Gia Lai Gia Lai Huyện Kông Chro Kông Chro 23824 20.079,00 20.936
Gia Lai Gia Lai Huyện Kông Chro Ya Ma 23833 17.688,00 883
Gia Lai Gia Lai Huyện Kông Chro Chư Krey 23830 19.559,00 9.468
Gia Lai Gia Lai Huyện Kông Chro SRó 23839 344.719,00
Gia Lai Gia Lai Huyện Kông Chro Đăk Song 23842 32.749,00 4.764
Gia Lai Gia Lai Huyện Kông Chro Chơ Long 23851 19.507,00 7.739
Gia Lai Gia Lai Thị xã Ayun Pa Phường Ayun Pa 24044 1.761,00 2.682
Gia Lai Gia Lai Thị xã Ayun Pa Ia Rbol 24065 15.497,00 1.022
Gia Lai Gia Lai Thị xã Ayun Pa Ia Sao 24073 1.146,00 8.397
Gia Lai Gia Lai Huyện Phú Thiện Phú Thiện 24043 26.287,00 49.393
Gia Lai Gia Lai Huyện Phú Thiện Chư A Thai 24049 13.392,00 21.654
Gia Lai Gia Lai Huyện Phú Thiện Ia Hiao 24061 10.838,00 21.352
Gia Lai Gia Lai Huyện IaPa Pờ Tó 24013 1.779,00 14.378
Gia Lai Gia Lai Huyện IaPa Ia Pa 24022 10.319,00 31.021
Gia Lai Gia Lai Huyện IaPa Ia Tul 24028 58.751,00 20.304
Gia Lai Gia Lai Huyện Krông Pa Phú Túc 24076 6.314,00 62.073
Gia Lai Gia Lai Huyện Krông Pa Ia Dreh 24100 37.969,00 16.643
Gia Lai Gia Lai Huyện Krông Pa Ia Rsai 24112 47.369,00 22.578
Gia Lai Gia Lai Huyện Krông Pa Uar 24109 41.231,00 22.215
Gia Lai Gia Lai Huyện Đak Đoa Đak Đoa 23677 8.337,00 37.049
Gia Lai Gia Lai Huyện Đak Đoa Kon Gang 23701 14.584,00 22.529
Gia Lai Gia Lai Huyện Đak Đoa Ia Băng 23710 11.624,00 31.035
Gia Lai Gia Lai Huyện Đak Đoa KDang 23714 179.384,00
Gia Lai Gia Lai Huyện Đak Đoa Đak Sơmei 23683 345.144,00
Gia Lai Gia Lai Huyện Mang Yang Mang Yang 23794 17.359,00 30.302
Gia Lai Gia Lai Huyện Mang Yang Lơ Pang 23812 31.616,00 17.666
Gia Lai Gia Lai Huyện Mang Yang Kon Chiêng 23818 27.351,00 9.971
Gia Lai Gia Lai Huyện Mang Yang Hra 23799 23.089,00 14.355
Gia Lai Gia Lai Huyện Mang Yang Ayun 23798 20.224,00 12.692
Gia Lai Gia Lai Huyện Ia Grai Ia Grai 23764 23.984,00 24.625
Gia Lai Gia Lai Huyện Ia Grai Ia Krái 23776 30.783,00 28.889
Gia Lai Gia Lai Huyện Ia Grai Ia Hrung 23767 16.915,00 37.219
Gia Lai Gia Lai Huyện Đức Cơ Đức Cơ 23857 12.466,00 23.575
Gia Lai Gia Lai Huyện Đức Cơ Ia Dơk 23869 10.053,00 17.829
Gia Lai Gia Lai Huyện Đức Cơ Ia Krêl 23866 14.692,00 22.944
Gia Lai Bình Định Thành phố Quy Nhơn Nhơn Châu 21607 0,00
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Ia Púch 23917 2.673,00 4.185
Gia Lai Gia Lai Huyện Chư Prông Ia Mơ 23938 4.356,00 338
Gia Lai Gia Lai Huyện Đức Cơ Ia Pnôn 23881 11.401,00 5.922
Gia Lai Gia Lai Huyện Đức Cơ Ia Nan 23884 9.031,00 8.663
Gia Lai Gia Lai Huyện Đức Cơ Ia Dom 23872 14.543,00 9.157
Gia Lai Gia Lai Huyện Ia Grai Ia Chia 23788 17.286,00 9.065
Gia Lai Gia Lai Huyện Ia Grai Ia O 23782 13.739,00 11.301
Gia Lai Gia Lai Huyện Kbang Krong 23650 31.158,00 6.046
Đắk Lắk Đắk Lắk TP.Buôn Ma Thuột Hòa Phú 24175 10.907,00 48.822
Đắk Lắk Đắk Lắk TP.Buôn Ma Thuột Phường Buôn Ma Thuột 24133 7.199,00 169.596
Đắk Lắk Đắk Lắk TP.Buôn Ma Thuột Phường Tân An 24163 806,00 85.997
Đắk Lắk Đắk Lắk TP.Buôn Ma Thuột Phường Tân Lập 24121 467,00 73.316
Đắk Lắk Đắk Lắk TP.Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất 24154 3.222,00 52.466
Đắk Lắk Đắk Lắk TP.Buôn Ma Thuột Phường Ea Kao 24169 607,00 5.707
Đắk Lắk Đắk Lắk Thị xã Buôn Hồ Ea Drông 24328 11.113,00 23.951
Đắk Lắk Đắk Lắk Thị xã Buôn Hồ Phường Buôn Hồ 24305 6.654,00 6.278
Đắk Lắk Đắk Lắk Thị xã Buôn Hồ Phường Cư Bao 24340 10.494,00 36.911
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Súp Ea Súp 24211 41.872,00 30.762
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Súp Ea Rốk 24217 5.446,00 28.785
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Súp Ea Bung 24229 39.008,00 9.677
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Súp Ia Rvê 24221 21.783,00 6.847
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Súp Ia Lốp 24214 19.409,00 6.502
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Buôn Đôn Ea Wer 24241 18.461,00 29.708
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Buôn Đôn Ea Nuôl 24250 11.174,00 43.706
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Buôn Đôn Buôn Đôn 24235 111.835,00 6.582
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư M'gar Ea Kiết 24265 20.183,00 20.177
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư M'gar Ea M’Droh 24286 135.509,00
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư M'gar Quảng Phú 24259 26.358,00 17.573
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư M'gar Cuôr Đăng 24301 10.284,00 28.804
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư M'gar Cư M’gar 24280 114.389,00
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư M'gar Ea Tul 24277 15.951,00 34.876
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Buk Pơng Drang 24316 8.503,00 30.208
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Buk Krông Búk 24310 13.483,00 30.822
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Buk Cư Pơng 24313 13.781,00 17.687
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea H'leo Ea Khăl 24208 24.705,00 29.956
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea H'leo Ea Drăng 24181 17.134,00 54.475
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea H'leo Ea Wy 24193 21.394,00 28.567
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea H'leo Ea H’Leo 24184 338.324,00
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea H'leo Ea Hiao 24187 36.169,00 30.796
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Năng Krông Năng 24343 9.834,00 43.678
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Năng Dliê Ya 24346 17.973,00 46.569
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Năng Tam Giang 24352 2.052,00 23.277
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Năng Phú Xuân 24364 14.074,00 34.836
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Pắc Krông Pắc 24490 11.252,00 68.682
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Pắc Ea Knuếc 24505 12.239,00 43.748
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Pắc Tân Tiến 24526 2.072,00 33.994
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Pắc Ea Phê 24502 8.466,00 48.605
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Pắc Ea Kly 24496 10.763,00 40.161
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Pắc Vụ Bổn 24529 10.913,00 18.111
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Kar Ea Kar 24373 19.867,00 87.972
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Kar Ea Ô 24403 13.773,00 23.852
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Kar Ea Knốp 24376 44.865,00 37.016
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Kar Cư Yang 24406 14.943,00 16.682
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Ea Kar Ea Păl 24400 10.252,00 15.049
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện M'ĐrắK M’Drắk 24412 151.686,00
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện M'ĐrắK Ea Riêng 24433 16.756,00 15.719
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện M'ĐrắK Cư M’ta 24436 279.421,00
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện M'ĐrắK Krông Á 24444 2.916,00 129
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện M'ĐrắK Cư Prao 24415 20.489,00 13.765
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện M'ĐrắK Ea Trang 24445 2.074,00 6.585
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Bông Hòa Sơn 24472 10.855,00 25.392
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Bông Dang Kang 24454 10.591,00 21.301
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Bông Krông Bông 24448 16.603,00 23.168
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Bông Yang Mao 24484 56.238,00 1.697
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông Bông Cư Pui 24478 31.408,00 27.561
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Lắk Liên Sơn Lắk 24580 39.882,00 26.772
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Lắk Đắk Liêng 24595 13.555,00 22.881
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Lắk Nam Ka 24607 17.286,00 6.424
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Lắk Đắk Phơi 24598 26.683,00 14.726
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Lắk Krông Nô 24604 15.982,00 22.636
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư Kuin Ea Ning 24540 8.621,00 34.175
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư Kuin Dray Bhăng 24561 10.137,00 39.801
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Cư Kuin Ea Ktur 24544 10.072,00 54.269
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông A Na Krông Ana 24538 10.723,00 48.491
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông A Na Dur Kmăl 24568 11.449,00 12.594
Đắk Lắk Đắk Lắk Huyện Krông A Na Ea Na 24559 13.418,00 42.164
Đắk Lắk Phú Yên Thành phố Tuy Hoà Phường Tuy Hòa 22015 3.377,00 126.118
Đắk Lắk Phú Yên Thành phố Tuy Hoà Phường Phú Yên 22240 4.404,00 61.799
Đắk Lắk Phú Yên Thành phố Tuy Hoà Phường Bình Kiến 22045 7.371,00 44.406
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Sông Cầu Xuân Thọ 22075 19.212,00 10.793
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Sông Cầu Xuân Cảnh 22060 8.381,00 23.972
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Sông Cầu Xuân Lộc 22057 1.405,00 104.304
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Sông Cầu Phường Xuân Đài 22076 134,00 21.574
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Sông Cầu Phường Sông Cầu 22051 9.049,00 38.891
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Đông Hòa Hòa Xuân 22291 12.933,00 22.962
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Đông Hòa Phường Đông Hòa 22258 2.189,00 132.056
Đắk Lắk Phú Yên Thị xã Đông Hòa Phường Hòa Hiệp 22261 4.081,00 53.597
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tuy An Tuy An Bắc 22114 5.232,00 26.174
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tuy An Tuy An Đông 22120 4.605,00 40.108
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tuy An Ô Loan 22147 10.348,00 40.278
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tuy An Tuy An Nam 22153 6.999,00 29.805
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tuy An Tuy An Tây 22132 1.362,00 12.913
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Phú Hoà Phú Hòa 1 22319 14.254,00 54.212
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Phú Hoà Phú Hòa 2 22303 9.578,00 38.691
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tây Hoà Tây Hòa 22255 5.514,00 4.972
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tây Hoà Hòa Thịnh 22276 15.923,00 30.602
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tây Hoà Hòa Mỹ 22285 19.014,00 2.653
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Tây Hoà Sơn Thành 22250 21.811,00 27.838
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sơn Hoà Sơn Hòa 22165 268.092,00
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sơn Hoà Vân Hòa 22177 15.147,00 6.661
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sơn Hoà Tây Sơn 22171 33.462,00 11.052
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sơn Hoà Suối Trai 22192 18.695,00 11.387
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sông Hinh Ea Ly 22237 14.035,00 12.104
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sông Hinh Ea Bá 22225 13.179,00 8.316
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sông Hinh Đức Bình 22222 16.036,00 15.896
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Sông Hinh Sông Hinh 22207 46.013,00 23.841
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Đồng Xuân Xuân Lãnh 22090 17.465,00 15.933
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Đồng Xuân Phú Mỡ 22096 5.472,00 9.007
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Đồng Xuân Xuân Phước 22111 10.281,00 16.197
Đắk Lắk Phú Yên Huyện Đồng Xuân Đồng Xuân 22081 20.626,00 26.907
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt 24781 7.345,00 103.178
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt 24787 8.092,00 48.919
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Đà Lạt Phường Lâm Viên - Đà Lạt 24778 3.503,00 71.369
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt 24805 16.883,00 36.163
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lạc Dương Phường Langbiang - Đà Lạt 24846 323.739,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc 24823 5.146,00 55.845
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Bảo Lộc Phường 2 Bảo Lộc 24820 17.672,00 49.564
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Bảo Lộc Phường 3 Bảo Lộc 24841 10.898,00 54.445
Lâm Đồng Lâm Đồng Thành phố Bảo Lộc Phường B'Lao 24829 337.679,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lạc Dương Lạc Dương 24848 82.801,00 14.912
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đơn Dương Đơn Dương 24931 12.781,00 4.516
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đơn Dương Ka Đô 24943 10.808,00 27.954
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đơn Dương Quảng Lập 24955 13.508,00 24.898
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đơn Dương D'Ran 24934 24.089,00 33.517
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đức Trọng Hiệp Thạnh 24967 12.719,00 5.131
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đức Trọng Đức Trọng 24958 14.878,00 85.163
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đức Trọng Tân Hội 24976 14.628,00 4.945
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đức Trọng Tà Hine 24991 12.869,00 23.027
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đức Trọng Tà Năng 24988 25.833,00 13.077
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lâm Hà Đinh Văn - Lâm Hà 24871 901.789,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lâm Hà Phú Sơn - Lâm Hà 24895 24.061,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lâm Hà Nam Hà - Lâm Hà 24883 100.366,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lâm Hà Nam Ban - Lâm Hà 24868 117.926,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lâm Hà Tân Hà - Lâm Hà 24916 1.689,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Lâm Hà Phúc Thọ - Lâm Hà 24907 231.137,00
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đam Rông Đam Rông 1 24886 17.255,00 17.265
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đam Rông Đam Rông 2 24877 36.558,00 16.253
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đam Rông Đam Rông 3 24875 13.938,00 15.841
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đam Rông Đam Rông 4 24853 39.125,00 17.184
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Di Linh 25000 26.828,00 64.179
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Hòa Ninh 25036 9.517,00 31.904
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Hòa Bắc 25042 15.935,00 19.979
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Đinh Trang Thượng 25007 20.377,00 20.568
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Bảo Thuận 25018 3.003,00 29.557
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Sơn Điền 25051 26.188,00 731
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Di Linh Gia Hiệp 25015 32.443,00 21.462
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Bảo Lâm Bảo Lâm 1 25054 20.443,00 44.151
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Bảo Lâm Bảo Lâm 2 25084 114,00 33.092
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Bảo Lâm Bảo Lâm 3 25093 15.213,00 32.917
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Bảo Lâm Bảo Lâm 4 25063 34.335,00 10.073
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Bảo Lâm Bảo Lâm 5 25057 51.188,00 11.596
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Đạ Huoai 25099 11.396,00 23.117
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Đạ Huoai 2 25105 24.957,00 14.929
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Đạ Huoai 3 25114 13.151,00 6.571
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Đạ Tẻh 25126 14.585,00 30.725
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Đạ Tẻh 2 25138 18.607,00 1.459
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Đạ Tẻh 3 25135 19.482,00 11.678
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Cát Tiên 25159 7.813,00 19.735
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Cát Tiên 2 25180 17.726,00 15.042
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đạ Huoai Cát Tiên 3 25162 17.131,00 10.591
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Phường Hàm Thắng 22933 449,00 54.544
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Phường Bình Thuận 22960 4.516,00 47.858
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Phường Mũi Né 22918 11.859,00 50.166
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Phường Phú Thủy 22924 173.435,00
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Phường Phan Thiết 22945 446,00 85.493
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Phường Tiến Thành 22954 5.506,00 28.395
Lâm Đồng Bình Thuận Thị xã La Gi Phường La Gi 23235 6.847,00 60.549
Lâm Đồng Bình Thuận Thị xã La Gi Phường Phước Hội 23231 3.809,00 4.948
Lâm Đồng Bình Thuận Thành phố Phan Thiết Tuyên Quang 22963 3.817,00 28.817
Lâm Đồng Bình Thuận Thị xã La Gi Tân Hải 23246 7.718,00 25.626
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tuy Phong Vĩnh Hảo 22981 13.858,00 15.509
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tuy Phong Liên Hương 22969 12.823,00 70.737
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tuy Phong Tuy Phong 22978 4.441,00 951
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tuy Phong Phan Rí Cửa 22972 6.767,00 86.813
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Bắc Bình 23005 14.899,00 51.344
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Hồng Thái 23041 10.164,00 25.049
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Hải Ninh 23020 28.999,00 19.422
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Phan Sơn 23008 58.452,00 7.428
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Sông Lũy 23023 25.333,00 21.243
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Lương Sơn 23032 15.921,00 23.912
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Bắc Bình Hòa Thắng 23053 32.809,00 11.558
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Bắc Đông Giang 23074 20.523,00 5.131
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Bắc La Dạ 23065 26.417,00 9.435
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Bắc Hàm Thuận Bắc 23089 2.927,00 29.855
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Bắc Hàm Thuận 23059 19.836,00 5.068
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Bắc Hồng Sơn 23086 18.901,00 29.875
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Bắc Hàm Liêm 23095 11.381,00 31.253
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Nam Hàm Thạnh 23122 4.407,00 16.306
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Nam Hàm Kiệm 23128 16.209,00 31.445
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Nam Tân Thành 23143 648,00 30.611
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Nam Hàm Thuận Nam 23110 11.182,00 32.771
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Thuận Nam Tân Lập 23134 25.761,00 1.681
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Tân Tân Minh 23230 22.376,00 22.292
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Tân Hàm Tân 23236 19.846,00 35.209
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Hàm Tân Sơn Mỹ 23266 25.452,00 26.599
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tánh Linh Bắc Ruộng 23152 16.533,00 18.949
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tánh Linh Nghị Đức 23158 11.497,00 20.737
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tánh Linh Đồng Kho 23173 26.872,00 30.885
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tánh Linh Tánh Linh 23149 27.139,00 46.741
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Tánh Linh Suối Kiết 23188 37.861,00 16.656
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Đức Linh Nam Thành 23200 20.178,00 37.497
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Đức Linh Đức Linh 23191 10.327,00 51.099
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Đức Linh Hoài Đức 23194 10.504,00 47.509
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Đức Linh Trà Tân 23227 13.594,00 29.638
Lâm Đồng Bình Thuận Huyện Phú Quý Đặc khu Phú Quý 23272 0,00
Lâm Đồng Đắk Nông Thành phố Gia Nghĩa Phường Bắc Gia Nghĩa 24611 25.055,00 3.776
Lâm Đồng Đắk Nông Thành phố Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa 24615 8.058,00 2.365
Lâm Đồng Đắk Nông Thành phố Gia Nghĩa Phường Đông Gia Nghĩa 24617 10.578,00 24.199
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Cư Jút Đắk Wil 24646 51.516,00 24.344
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Cư Jút Nam Dong 24649 10.404,00 35.701
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Cư Jút Cư Jút 24640 10.411,00 49.614
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Mil Thuận An 24682 31.581,00 22.625
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Mil Đức Lập 24664 5.941,00 31.722
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Mil Đắk Mil 24670 21.376,00 31.579
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Mil Đắk Sắk 24678 99,00 28.058
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Krông Nô Nam Đà 24697 13.269,00 2.152
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Krông Nô Krông Nô 24688 15.982,00 22.636
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Krông Nô Nâm Nung 24703 21.966,00 19.655
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Krông Nô Quảng Phú 24712 26.358,00 17.573
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Song Đắk Song 24718 193.208,00
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Song Đức An 24717 16.102,00 33.178
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Song Thuận Hạnh 24722 12.978,00 19.236
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Song Trường Xuân 24730 6.794,00 36.405
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Glong Tà Đùng 24637 53.133,00 22.703
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Glong Quảng Khê 24631 22.429,00 17.825
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Tuy Đức Quảng Tân 24748 29.418,00 31.185
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Tuy Đức Tuy Đức 24739 26.599,00 31.786
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk R'Lấp Kiến Đức 24733 16.763,00 38.928
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk R'Lấp Nhân Cơ 24751 15.805,00 27.898
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk R'Lấp Quảng Tín 24760 31.017,00 34.591
Lâm Đồng Lâm Đồng Huyện Đức Trọng Ninh Gia 24985 14.383,00 16.311
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Glong Quảng Hòa 24620 8.544,00 8.594
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Đắk Glong Quảng Sơn 24616 45.422,00 22.018
Lâm Đồng Đắk Nông Huyện Tuy Đức Quảng Trực 24736 55.878,00 11.168
Tây Ninh Long An Huyện Tân Hưng Hưng Điền 27727 13.116,00 19.308
Tây Ninh Long An Huyện Tân Hưng Vĩnh Thạnh 27736 659,00 30.522
Tây Ninh Long An Huyện Tân Hưng Tân Hưng 27721 9.241,00 35.222
Tây Ninh Long An Huyện Tân Hưng Vĩnh Châu 27748 14.428,00 13.022
Tây Ninh Long An Huyện Vĩnh Hưng Tuyên Bình 27775 13.781,00 19.158
Tây Ninh Long An Huyện Vĩnh Hưng Vĩnh Hưng 27757 9.526,00 21.204
Tây Ninh Long An Huyện Vĩnh Hưng Khánh Hưng 27763 1.296,00 41.212
Tây Ninh Long An Thị xã Kiến Tường Tuyên Thạnh 27817 10.881,00 15.331
Tây Ninh Long An Thị xã Kiến Tường Bình Hiệp 27793 12.368,00 2.142
Tây Ninh Long An Thị xã Kiến Tường Phường Kiến Tường 27787 2.628,00 23.738
Tây Ninh Long An Huyện Mộc Hoá Bình Hòa 27811 4.863,00 56.484
Tây Ninh Long An Huyện Mộc Hoá Mộc Hóa 27823 135.182,00
Tây Ninh Long An Huyện Tân Thạnh Hậu Thạnh 27841 9.382,00 19.336
Tây Ninh Long An Huyện Tân Thạnh Nhơn Hòa Lập 27838 10.977,00 19.949
Tây Ninh Long An Huyện Tân Thạnh Nhơn Ninh 27856 9.267,00 27.099
Tây Ninh Long An Huyện Tân Thạnh Tân Thạnh 27826 708,00 35.806
Tây Ninh Long An Huyện Thạnh Hoá Bình Thành 27868 721,00 32.182
Tây Ninh Long An Huyện Thạnh Hoá Thạnh Phước 27877 7.699,00 21.208
Tây Ninh Long An Huyện Thạnh Hoá Thạnh Hóa 27865 10.818,00 16.738
Tây Ninh Long An Huyện Thạnh Hoá Tân Tây 27889 11.345,00 19.438
Tây Ninh Long An Huyện Thủ Thừa Thủ Thừa 28036 5.045,00 44.485
Tây Ninh Long An Huyện Thủ Thừa Mỹ An 28066 3.276,00 20.682
Tây Ninh Long An Huyện Thủ Thừa Mỹ Thạnh 28051 637,00 2.653
Tây Ninh Long An Huyện Thủ Thừa Tân Long 28072 10.212,00 35.492
Tây Ninh Long An Huyện Đức Huệ Mỹ Quý 27907 13.298,00 28.537
Tây Ninh Long An Huyện Đức Huệ Đông Thành 27898 13.094,00 27.169
Tây Ninh Long An Huyện Đức Huệ Đức Huệ 27925 13.413,00 2.293
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà An Ninh 27943 6.881,00 40
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà Hiệp Hòa 27952 549.936,00
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà Hậu Nghĩa 27931 6.648,00 46.745
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà Hòa Khánh 27979 599.321,00
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà Đức Lập 27964 5.941,00 31.722
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà Mỹ Hạnh 27976 6.344,00 56.793
Tây Ninh Long An Huyện Đức Hoà Đức Hòa 27937 6.331,00 49.864
Tây Ninh Long An Huyện Bến Lức Thạnh Lợi 27994 9.652,00 24.037
Tây Ninh Long An Huyện Bến Lức Bình Đức 28015 512,00 3.511
Tây Ninh Long An Huyện Bến Lức Lương Hòa 28003 3.748,00 2.594
Tây Ninh Long An Huyện Bến Lức Bến Lức 27991 4.875,00 569
Tây Ninh Long An Huyện Bến Lức Mỹ Yên 28018 2.923,00 49.248
Tây Ninh Long An Huyện Cần Đước Long Cang 28126 3.173,00 32.686
Tây Ninh Long An Huyện Cần Đước Rạch Kiến 28114 2.453,00 38.795
Tây Ninh Long An Huyện Cần Đước Mỹ Lệ 28132 3.985,00 36.969
Tây Ninh Long An Huyện Cần Đước Tân Lân 28138 3.893,00 29.984
Tây Ninh Long An Huyện Cần Đước Cần Đước 28108 4.856,00 50.473
Tây Ninh Long An Huyện Cần Đước Long Hựu 28144 3.689,00 29.057
Tây Ninh Long An Huyện Cần Giuộc Phước Lý 28165 2.737,00 4.284
Tây Ninh Long An Huyện Cần Giuộc Mỹ Lộc 28177 3.271,00 40.199
Tây Ninh Long An Huyện Cần Giuộc Cần Giuộc 28159 604,00 77.704
Tây Ninh Long An Huyện Cần Giuộc Phước Vĩnh Tây 28201 344,00 28.127
Tây Ninh Long An Huyện Cần Giuộc Tân Tập 28207 6.022,00 44.767
Tây Ninh Long An Huyện Tân Trụ Vàm Cỏ 28093 406.547,00
Tây Ninh Long An Huyện Tân Trụ Tân Trụ 28075 3.084,00 26.855
Tây Ninh Long An Huyện Tân Trụ Nhựt Tảo 28087 3.645,00 30.168
Tây Ninh Long An Huyện Châu Thành Thuận Mỹ 28225 5.337,00 3.933
Tây Ninh Long An Huyện Châu Thành An Lục Long 28243 3.375,00 29.485
Tây Ninh Long An Huyện Châu Thành Tầm Vu 28210 435,00 35.956
Tây Ninh Long An Huyện Châu Thành Vĩnh Công 28222 2.471,00 22.784
Tây Ninh Long An Thành phố Tân An Phường Long An 27694 349,00 106.667
Tây Ninh Long An Thành phố Tân An Phường Tân An 27712 806,00 85.997
Tây Ninh Long An Thành phố Tân An Phường Khánh Hậu 27715 2.281,00 28.965
Tây Ninh Tây Ninh Thành phố Tây Ninh Phường Tân Ninh 25459 2.135,00 8.936
Tây Ninh Tây Ninh Thành phố Tây Ninh Phường Bình Minh 25480 2.386,00 34.193
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh 25567 5.266,00 52.249
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Hoà Thành Phường Long Hoa 25630 5.599,00 106.017
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Hoà Thành Phường Hòa Thành 25645 9.729,00 47.167
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Hoà Thành Phường Thanh Điền 25633 3.073,00 43.528
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Trảng Bàng Phường Trảng Bàng 25708 3.697,00 53.532
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Trảng Bàng Phường An Tịnh 25732 7.844,00 61.212
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Gò Dầu Phường Gò Dầu 25654 4.309,00 6.634
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Gò Dầu Phường Gia Lộc 25672 5.026,00 37.354
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Trảng Bàng Hưng Thuận 25711 10.272,00 26.546
Tây Ninh Tây Ninh Thị xã Trảng Bàng Phước Chỉ 25729 8.284,00 31.461
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Gò Dầu Thạnh Đức 25657 9.906,00 44.539
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Gò Dầu Phước Thạnh 25663 7.089,00 44.113
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Gò Dầu Truông Mít 25666 7.443,00 40.174
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Dương Minh Châu Lộc Ninh 25579 674,00 32.213
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Dương Minh Châu Cầu Khởi 25573 9.051,00 25.431
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Dương Minh Châu Dương Minh Châu 25552 17.715,00 35.878
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Châu Tân Đông 25522 504,00 51.413
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Châu Tân Châu 25516 5.477,00 24.072
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Châu Tân Phú 25549 386,00 3.136
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Châu Tân Hội 25525 14.628,00 4.945
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Châu Tân Thành 25534 648,00 30.611
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Châu Tân Hòa 25531 586,00 50.989
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Biên Tân Lập 25489 25.761,00 1.681
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Biên Tân Biên 25486 24.471,00 36.771
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Biên Thạnh Bình 25498 17.492,00 30.764
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Tân Biên Trà Vong 25510 8.867,00 24.316
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Châu Thành Phước Vinh 25591 16.508,00 23.314
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Châu Thành Hòa Hội 25606 13.627,00 36.174
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Châu Thành Ninh Điền 25621 15.223,00 2.347
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Châu Thành Châu Thành 25585 4.771,00 39.104
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Châu Thành Hảo Đước 25588 9.375,00 32.503
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Bến Cầu Long Chữ 25684 92,00 17.746
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Bến Cầu Long Thuận 25702 6.561,00 24.518
Tây Ninh Tây Ninh Huyện Bến Cầu Bến Cầu 25681 11.202,00 49.228
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Biên Hòa 26068 215,00 74.919
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Trấn Biên 26041 31,00 19.706
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Tam Hiệp 26017 108,00 139.441
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Long Bình 26020 402,00 26.378
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Trảng Dài 25993 373,00 104.972
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Hố Nai 26005 229,00 78.902
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Long Hưng 26380 324,00 74.184
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Nhơn Trạch Đại Phước 26491 98,00 55.364
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Nhơn Trạch Nhơn Trạch 26485 108,00 78.589
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Nhơn Trạch Phước An 26503 1.707,00 51.088
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Long Thành Phước Thái 26422 859,00 55.914
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Long Thành Long Phước 26413 818,00 42.453
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Long Thành Bình An 26389 7.343,00 59.475
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Long Thành Long Thành 26368 5.151,00 15.429
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Long Thành An Phước 26383 649,00 23.788
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Trảng Bom An Viễn 26296 477,00 2.415
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Trảng Bom Bình Minh 26278 367,00 83.354
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Trảng Bom Trảng Bom 26248 688,00 92.712
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Trảng Bom Bàu Hàm 26254 975,00 55.559
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Trảng Bom Hưng Thịnh 26281 576,00 57.825
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Thống Nhất Dầu Giây 26326 989,00 71.921
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Thống Nhất Gia Kiệm 26311 827,00 79.274
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Định Quán Thống Nhất 26299 1.201,00 71.665
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Long khánh Phường Bình Lộc 26089 772,00 36.195
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Long khánh Phường Bảo Vinh 26098 509,00 36.989
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Long khánh Phường Xuân Lập 26104 292,00 18.947
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Long khánh Phường Long Khánh 26080 213,00 7.707
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Long khánh Phường Hàng Gòn 26113 456,00 24.931
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Cẩm Mỹ Xuân Quế 26332 929,00 21.189
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Cẩm Mỹ Xuân Đường 26347 821,00 26.565
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Cẩm Mỹ Cẩm Mỹ 26341 1.131,00 45.728
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Cẩm Mỹ Sông Ray 26362 656,00 31.346
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Cẩm Mỹ Xuân Đông 26359 108,00 47.623
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Xuân Lộc Xuân Định 26461 523,00 3.687
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Xuân Lộc Xuân Phú 26458 556,00 29.608
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Xuân Lộc Xuân Lộc 26425 1.405,00 104.304
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Xuân Lộc Xuân Hòa 26446 306,00 78.491
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Xuân Lộc Xuân Thành 26434 1.227,00 22.007
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Xuân Lộc Xuân Bắc 26428 964,00 44.866
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Định Quán La Ngà 26227 1.335,00 33.311
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Định Quán Định Quán 26206 2.958,00 85.523
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Định Quán Phú Vinh 26215 695,00 31.328
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Định Quán Phú Hòa 26221 718,00 41.306
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Tân Phú Tà Lài 26134 833,00 34.158
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Tân Phú Nam Cát Tiên 26122 829,00 15.922
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Tân Phú Tân Phú 26116 386,00 3.136
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Tân Phú Phú Lâm 26158 4.307,00 33.186
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Vĩnh Cửu Trị An 26170 6.605,00 51.028
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Vĩnh Cửu Tân An 26179 4.061,00 41.922
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Vĩnh Cửu Phường Tân Triều 26188 633,00 101.608
Đồng Nai Bình Phước Huyện Chơn Thành Phường Minh Hưng 25441 997,00 34.123
Đồng Nai Bình Phước Huyện Chơn Thành Phường Chơn Thành 25432 1.244,00 415
Đồng Nai Bình Phước Huyện Chơn Thành Nha Bích 25450 1.371,00 22.278
Đồng Nai Bình Phước Huyện Hớn Quản Tân Quan 25351 1.483,00 30.385
Đồng Nai Bình Phước Huyện Hớn Quản Tân Hưng 25345 9.241,00 35.222
Đồng Nai Bình Phước Huyện Hớn Quản Tân Khai 25357 1.618,00 3.614
Đồng Nai Bình Phước Huyện Hớn Quản Minh Đức 25349 1.671,00 16.944
Đồng Nai Bình Phước Thị xã Bình Long Phường Bình Long 25326 491,00 41.048
Đồng Nai Bình Phước Thị xã Bình Long Phường An Lộc 25333 887,00 35.531
Đồng Nai Bình Phước Huyện Lộc Ninh Lộc Thành 25294 2.061,00 15.338
Đồng Nai Bình Phước Huyện Lộc Ninh Lộc Ninh 25270 674,00 32.213
Đồng Nai Bình Phước Huyện Lộc Ninh Lộc Hưng 25303 99,00 266
Đồng Nai Bình Phước Huyện Lộc Ninh Lộc Tấn 25279 18.336,00 23.697
Đồng Nai Bình Phước Huyện Lộc Ninh Lộc Thạnh 25280 1.255,00 10.339
Đồng Nai Bình Phước Huyện Lộc Ninh Lộc Quang 25292 105,00 26.314
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đốp Tân Tiến 25318 2.072,00 33.994
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đốp Thiện Hưng 25308 111,00 35.041
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đốp Hưng Phước 25309 1.872,00 12.427
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Gia Mập Phú Nghĩa 25267 2.794,00 3.392
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Gia Mập Đa Kia 25231 1.963,00 31.752
Đồng Nai Bình Phước Thị xã Phước Long Phường Phước Bình 25220 726,00 44.771
Đồng Nai Bình Phước Thị xã Phước Long Phường Phước Long 25217 718.838,00
Đồng Nai Bình Phước Huyện Phú Riềng Bình Tân 25246 1.909,00 28.642
Đồng Nai Bình Phước Huyện Phú Riềng Long Hà 25255 1.684,00 27.614
Đồng Nai Bình Phước Huyện Phú Riềng Phú Riềng 25252 1.174,00 36.232
Đồng Nai Bình Phước Huyện Phú Riềng Phú Trung 25261 172,00 13.585
Đồng Nai Bình Phước Thành phố Đồng Xoài Phường Đồng Xoài 25210 813,00 35.887
Đồng Nai Bình Phước Thành phố Đồng Xoài Phường Bình Phước 25195 864,00 11.144
Đồng Nai Bình Phước Huyện Đồng Phú Thuận Lợi 25387 1.672,00 23.655
Đồng Nai Bình Phước Huyện Đồng Phú Đồng Tâm 25390 2.488,00 35.573
Đồng Nai Bình Phước Huyện Đồng Phú Tân Lợi 25378 3.798,00 22.774
Đồng Nai Bình Phước Huyện Đồng Phú Đồng Phú 25363 1.387,00 45.557
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đăng Phước Sơn 25420 3.866,00 31.005
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đăng Nghĩa Trung 25417 222,00 32.897
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đăng Bù Đăng 25396 1.561,00 32.145
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đăng Thọ Sơn 25402 3.077,00 21.457
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đăng Đak Nhau 25399 182.571,00
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Đăng Bom Bo 25405 2.459,00 27.064
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Tam Phước 26374 451,00 48.313
Đồng Nai Đồng Nai Thành phố Biên Hoà Phường Phước Tân 26377 428,00 64.181
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Định Quán Thanh Sơn 26209 3.154,00 33.342
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Tân Phú Đak Lua 26119 415.604,00
Đồng Nai Đồng Nai Huyện Vĩnh Cửu Phú Lý 26173 279,00 15.992
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Gia Mập Bù Gia Mập 25222 3.425,00 8.274
Đồng Nai Bình Phước Huyện Bù Gia Mập Đăk Ơ 25225 246.711,00
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu Phường Vũng Tàu 26506 1.686,00 117.413
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu Phường Tam Thắng 26526 1.176,00 8.642
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu Phường Rạch Dừa 26536 197,00 76.281
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu Phường Phước Thắng 26542 4.735,00 52.589
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Bà Rịa Phường Bà Rịa 26560 1.555,00 52.265
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Bà Rịa Phường Long Hương 26566 4.122,00 31.457
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Phú Mỹ Phường Phú Mỹ 26704 7.092,00 78.641
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Bà Rịa Phường Tam Long 26572 347,00 4.113
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Phú Mỹ Phường Tân Thành 26725 4.842,00 83.758
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Phú Mỹ Phường Tân Phước 26713 8.362,00 29.363
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Phú Mỹ Phường Tân Hải 26710 5.186,00 30.297
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Phú Mỹ Châu Pha 26728 6.564,00 25.438
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Châu Đức Ngãi Giao 26575 693,00 49.065
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Châu Đức Bình Giã 26590 6.696,00 34.262
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Châu Đức Kim Long 26608 6.392,00 33.369
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Châu Đức Châu Đức 26596 8.466,00 2.824
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Châu Đức Xuân Sơn 26584 7.381,00 27.368
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Châu Đức Nghĩa Thành 26617 6.567,00 27.819
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc Hồ Tràm 26620 9.451,00 51.895
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc Xuyên Mộc 26632 10.296,00 26.917
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc Hòa Hội 26641 13.627,00 36.174
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc Bàu Lâm 26638 12.383,00 22.567
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Long Đất Phước Hải 26686 7.004,00 43.615
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Long Đất Long Hải 26662 2.793,00 109.149
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Long Đất Đất Đỏ 26680 119.759,00
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Long Đất Long Điền 26659 8.772,00 29.479
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Côn Đảo Đặc khu Côn Đảo 26732 0,00
TP HCM Bình Dương Thành phố Dĩ An Phường Đông Hòa 25951 2.189,00 132.056
TP HCM Bình Dương Thành phố Dĩ An Phường Dĩ An 25942 2.138,00 227.817
TP HCM Bình Dương Thành phố Dĩ An Phường Tân Đông Hiệp 25945 2.147,00 100.243
TP HCM Bình Dương Thành phố Thuận An Phường Thuận An 25978 1.611,00 64.689
TP HCM Bình Dương Thành phố Thuận An Phường Thuận Giao 25969 1.681,00 150.781
TP HCM Bình Dương Thành phố Thuận An Phường Bình Hòa 25987 1.849,00 120.035
TP HCM Bình Dương Thành phố Thuận An Phường Lái Thiêu 25966 1.546,00 118.852
TP HCM Bình Dương Thành phố Thuận An Phường An Phú 25975 1.685,00 16.293
TP HCM Bình Dương Thành phố Thủ Dầu Một Phường Bình Dương 25760 5.816,00 107.576
TP HCM Bình Dương Thành phố Thủ Dầu Một Phường Chánh Hiệp 25771 1.989,00 57.176
TP HCM Bình Dương Thành phố Thủ Dầu Một Phường Thủ Dầu Một 25747 1.568,00 88.132
TP HCM Bình Dương Thành phố Thủ Dầu Một Phường Phú Lợi 25750 2.679,00 95.516
TP HCM Bình Dương Thành phố Tân Uyên Phường Vĩnh Tân 25912 6.135,00 61.865
TP HCM Bình Dương Thành phố Tân Uyên Phường Bình Cơ 25915 7.369,00 64.601
TP HCM Bình Dương Thành phố Tân Uyên Phường Tân Uyên 25888 9.467,00 73.032
TP HCM Bình Dương Thành phố Tân Uyên Phường Tân Hiệp 25920 4.706,00 142.494
TP HCM Bình Dương Thành phố Tân Uyên Phường Tân Khánh 25891 3.823,00 126.393
TP HCM Bình Dương Thành phố Bến Cát Phường Hòa Lợi 25849 342.361,00 79.694
TP HCM Bình Dương Thành phố Thủ Dầu Một Phường Phú An 25768 3.497,00 46.142
TP HCM Bình Dương Huyện Dầu Tiếng Phường Tây Nam 25843 1.198,00 56.784
TP HCM Bình Dương Huyện Bàu Bàng Phường Long Nguyên 25840 108,00 53.387
TP HCM Bình Dương Huyện Bàu Bàng Phường Bến Cát 25813 10.089,00 97.928
TP HCM Bình Dương Huyện Bàu Bàng Phường Chánh Phú Hòa 25837 6.954,00 53.916
TP HCM Bình Dương Huyện Bắc Tân Uyên Bắc Tân Uyên 25906 14.369,00 27.964
TP HCM Bình Dương Huyện Bắc Tân Uyên Thường Tân 25909 1.207,00 21.238
TP HCM Bình Dương Huyện Phú Giáo An Long 25867 722,00 5.005
TP HCM Bình Dương Huyện Phú Giáo Phước Thành 25864 12.349,00 15.803
TP HCM Bình Dương Huyện Phú Giáo Phước Hòa 25882 12.807,00 4.247
TP HCM Bình Dương Huyện Phú Giáo Phú Giáo 25858 19.283,00 42.739
TP HCM Bình Dương Huyện Bàu Bàng Trừ Văn Thố 25819 7.656,00 24.533
TP HCM Bình Dương Huyện Bàu Bàng Bàu Bàng 25822 8.409,00 42.219
TP HCM Bình Dương Huyện Dầu Tiếng Minh Thạnh 25780 15.906,00 24.215
TP HCM Bình Dương Huyện Dầu Tiếng Long Hòa 25792 5.267,00 13.309
TP HCM Bình Dương Huyện Dầu Tiếng Dầu Tiếng 25777 18.269,00 39.056
TP HCM Bình Dương Huyện Dầu Tiếng Thanh An 25807 13.672,00 25.324
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 1 Phường Sài Gòn 26740 304,00 47.022
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 1 Phường Tân Định 26737 123,00 48.524
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 1 Phường Bến Thành 26743 185,00 71.785
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 1 Phường Cầu Ông Lãnh 26758 16,00 78.734
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 3 Phường Bàn Cờ 27154 99,00 67.616
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 3 Phường Xuân Hòa 27139 222,00 48.464
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 3 Phường Nhiêu Lộc 27142 171,00 8.809
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 4 Phường Xóm Chiếu 27259 194,00 57.875
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 4 Phường Khánh Hội 27265 107,00 94.507
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 4 Phường Vĩnh Hội 27286 117,00 63.015
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 5 Phường Chợ Quán 27301 128,00 63.545
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 5 Phường An Đông 27316 132,00 81.229
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 5 Phường Chợ Lớn 27343 167,00 85.066
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 6 Phường Bình Tây 27367 105,00 63.293
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 6 Phường Bình Tiên 27373 161,00 9.152
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 6 Phường Bình Phú 27364 286,00 75.925
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 6 Phường Phú Lâm 27349 2,00 87.513
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 7 Phường Tân Thuận 27478 1.016,00 14.809
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 7 Phường Phú Thuận 27484 1.055,00 84.089
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 7 Phường Tân Mỹ 27487 645,00 68.124
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 7 Phường Tân Hưng 27475 854,00 153.674
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 8 Phường Chánh Hưng 27418 461,00 190.707
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 8 Phường Phú Định 27427 585,00 150.389
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 8 Phường Bình Đông 27424 893,00 155.555
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 10 Phường Diên Hồng 27169 186,00 75.633
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 10 Phường Vườn Lài 27190 128,00 104.076
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 10 Phường Hòa Hưng 27163 259,00 96.414
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 11 Phường Minh Phụng 27238 127,00 90.808
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 11 Phường Bình Thới 27232 152,00 76.478
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 11 Phường Hòa Bình 27211 98,00 69.318
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 11 Phường Phú Thọ 27226 137,00 65.369
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 12 Phường Đông Hưng Thuận 26791 826,00 182.895
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 12 Phường Trung Mỹ Tây 26785 693,00 12.647
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 12 Phường Tân Thới Hiệp 26782 806,00 16.806
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 12 Phường Thới An 26773 149,00 125.657
TP HCM Hồ Chí Minh Quận 12 Phường An Phú Đông 26767 1.459,00 179.115
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Tân Phường An Lạc 27460 1.047,00 172.134
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Tân Phường Tân Tạo 27457 1.471,00 113.363
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Tân Phường Bình Tân 27442 1.125,00 161.851
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Tân Phường Bình Trị Đông 27448 715,00 165.142
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Tân Phường Bình Hưng Hòa 27439 847,00 18.795
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh Phường Gia Định 26944 276,00 125.946
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh Phường Bình Thạnh 26929 332,00 1.263
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh Phường Bình Lợi Trung 26905 389,00 116.121
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh Phường Thạnh Mỹ Tây 26956 44,00 153.216
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh Phường Bình Quới 26911 634,00 462
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp Phường Hạnh Thông 26890 337,00 128.865
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp Phường An Nhơn 26876 323,00 114.498
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp Phường Gò Vấp 26884 281,00 11.085
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp Phường An Hội Đông 26878 329,00 123.681
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp Phường Thông Tây Hội 26898 324,00 121.192
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp Phường An Hội Tây 26882 381,00 121.004
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Phú Nhuận Phường Đức Nhuận 27043 217,00 71.495
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Phú Nhuận Phường Cầu Kiệu 27058 123,00 62.663
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Phú Nhuận Phường Phú Nhuận 27073 146,00 6.842
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Bình Phường Tân Sơn Hòa 26977 262,00 6.415
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Bình Phường Tân Sơn Nhất 26968 319,00 84.639
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Bình Phường Tân Hòa 26995 147,00 93.437
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Bình Phường Bảy Hiền 26983 286,00 132.252
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Bình Phường Tân Bình 27004 212,00 89.373
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Bình Phường Tân Sơn 27007 1.012,00 77.229
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Phú Phường Tây Thạnh 27013 395,00 72.616
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Phú Phường Tân Sơn Nhì 27019 346,00 117.277
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Phú Phường Phú Thọ Hòa 27022 302,00 140.436
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Phú Phường Tân Phú 27031 252,00 93.117
TP HCM Hồ Chí Minh Quận Tân Phú Phường Phú Thạnh 27028 299,00 10.378
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Hiệp Bình 26809 1.601,00 215.638
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Thủ Đức 26824 881,00 118.952
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Tam Bình 26803 1.071,00 153.414
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Linh Xuân 26800 1.229,00 158.334
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Tăng Nhơn Phú 26842 1.651,00 208.233
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Long Bình 26833 245.575,00
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Long Phước 26857 3.429,00 53.092
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Long Trường 26860 2.449,00 73.669
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Cát Lái 27112 1.965,00 68.654
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Bình Trưng 27097 1.482,00 121.382
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường Phước Long 26848 923,00 137.331
TP HCM Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức Phường An Khánh 27094 1.533,00 76.967
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Vĩnh Lộc 27601 4.847,00 12.047
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Tân Vĩnh Lộc 27604 3.405,00 163.839
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Bình Lợi 27610 5.418,00 4.718
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Tân Nhựt 27595 4.367,00 115.513
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Bình Chánh 27637 2.133,00 76.187
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Hưng Long 27628 3.554,00 71.504
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh Bình Hưng 27619 3.263,00 183.697
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Cần Giờ Bình Khánh 27667 15.828,00 35.482
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Cần Giờ An Thới Đông 27673 25.785,00 22.607
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Cần Giờ Cần Giờ 27664 15.701,00 2.713
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi Củ Chi 27553 6.488,00 128.661
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi Tân An Hội 27496 5.351,00 84.342
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi Thái Mỹ 27526 6.244,00 49.862
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi An Nhơn Tây 27508 777,00 40.896
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi Nhuận Đức 27511 6.206,00 40.239
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi Phú Hòa Đông 27541 5.975,00 97.766
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi Bình Mỹ 27544 8.262,00 6.865
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Hóc Môn Đông Thạnh 27568 3.016,00 1.904
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Hóc Môn Hóc Môn 27559 1.643,00 93.323
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Hóc Môn Xuân Thới Sơn 27577 3.521,00 103.643
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Hóc Môn Bà Điểm 27592 2.736,00 204.289
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Nhà Bè Nhà Bè 27655 371,00 125.832
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Nhà Bè Hiệp Phước 27658 6.333,00 67.754
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Thành phố Vũng Tàu Long Sơn 26545 565,00 17.767
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc Hòa Hiệp 26647 441,00 31.099
TP HCM Bà Rịa-Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc Bình Châu 26656 8.706,00 26.054
TP HCM Bình Dương Thành phố Bến Cát Phường Thới Hòa 25846 3.793,00 79.601
TP HCM Hồ Chí Minh Huyện Cần Giờ Thạnh An 27676 8.597,00 30.682
Vĩnh Long Trà Vinh Thành phố Trà Vinh Phường Trà Vinh 29242 1.573,00 45.397
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Mang Thít Cái Nhum 29641 5.245,00 38.538
Vĩnh Long Trà Vinh Thành phố Trà Vinh Phường Long Đức 29263 4.062,00 33.662
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Mang Thít Tân Long Hội 29653 3.627,00 26.358
Vĩnh Long Trà Vinh Thành phố Trà Vinh Phường Nguyệt Hóa 29254 2.114,00 37.066
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Mang Thít Nhơn Phú 29623 3.809,00 34.898
Vĩnh Long Trà Vinh Thành phố Trà Vinh Phường Hòa Thuận 29398 1.651,00 25.384
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Mang Thít Bình Phước 29638 3.567,00 29.418
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Càng Long Càng Long 29266 4.687,00 41.542
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Long Hồ An Bình 29584 6.184,00 51.382
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Càng Long An Trường 29275 7.261,00 45.505
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Long Hồ Long Hồ 29602 4.764,00 54.312
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Càng Long Tân An 29278 4.061,00 41.922
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Long Hồ Phú Quới 29611 5.058,00 49.669
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Càng Long Nhị Long 29302 5.795,00 34.633
Vĩnh Long Vĩnh Long Thành phố Vĩnh Long Phường Thanh Đức 29590 1.649,00 35.158
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Càng Long Bình Phú 29287 473,00 51.081
Vĩnh Long Vĩnh Long Thành phố Vĩnh Long Phường Long Châu 29551 1.263,00 4.948
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Châu Thành Châu Thành 29374 4.771,00 39.104
Vĩnh Long Vĩnh Long Thành phố Vĩnh Long Phường Phước Hậu 29557 1.552,00 50.839
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Châu Thành Song Lộc 29386 801,00 42.628
Vĩnh Long Vĩnh Long Thành phố Vĩnh Long Phường Tân Hạnh 29593 1.784,00 32.093
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Châu Thành Hưng Mỹ 29407 984,00 38.687
Vĩnh Long Vĩnh Long Thành phố Vĩnh Long Phường Tân Ngãi 29566 217,00 31.294
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Châu Thành Hòa Minh 29410 3.575,00 16.843
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Quới Thiện 29677 4.695,00 2.624
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Châu Thành Long Hòa 29413 5.267,00 13.309
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Trung Thành 29659 3.588,00 35.593
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Kè Cầu Kè 29308 5.412,00 35.491
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Trung Ngãi 29698 3.925,00 27.309
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Kè Phong Thạnh 29329 2.708,00 1.111
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Quới An 29668 4.493,00 29.101
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Kè An Phú Tân 29317 5.391,00 27.473
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Trung Hiệp 29683 4.673,00 34.451
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Kè Tam Ngãi 29335 6.131,00 40.282
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Hiếu Phụng 29701 4.246,00 28.418
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Tiểu Cần Tiểu Cần 29341 4.973,00 3.415
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Vũng Liêm Hiếu Thành 29713 5.341,00 34.331
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Tiểu Cần Tân Hòa 29371 586,00 50.989
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Trà Ôn Lục Sĩ Thành 29857 439.182,00
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Tiểu Cần Hùng Hòa 29362 5.751,00 28.221
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Trà Ôn Trà Ôn 29821 4.278,00 37.869
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Tiểu Cần Tập Ngãi 29365 5.877,00 31.825
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Trà Ôn Trà Côn 29836 5.937,00 45.778
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Ngang Cầu Ngang 29416 3.532,00 28.986
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Trà Ôn Vĩnh Xuân 29845 5.779,00 4.237
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Ngang Mỹ Long 29419 7.361,00 25.385
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Trà Ôn Hòa Bình 29830 2.654,00 25.794
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Ngang Vinh Kim 29431 256,00 31.466
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Tam Bình Hòa Hiệp 29734 441,00 31.099
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Ngang Nhị Trường 29446 7.234,00 38.184
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Tam Bình Tam Bình 29719 3.463,00 32.612
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Cầu Ngang Hiệp Mỹ 29455 6.745,00 3.146
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Tam Bình Ngãi Tứ 29767 6.912,00 48.795
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Trà Cú Trà Cú 29461 3.733,00 30.037
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Tam Bình Song Phú 29740 7.658,00 50.646
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Trà Cú Lưu Nghiệp Anh 29476 5.462,00 29.658
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Tam Bình Cái Ngang 29728 6.314,00 36.654
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Trà Cú Đại An 29491 3.232,00 22.672
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Bình Tân Tân Quới 29800 4.566,00 50.858
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Trà Cú Hàm Giang 29489 6.066,00 30.752
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Bình Tân Tân Lược 29785 5.639,00 38.844
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Trà Cú Long Hiệp 29506 6.517,00 32.425
Vĩnh Long Vĩnh Long Huyện Bình Tân Mỹ Thuận 29788 2.105,00 60.747
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Trà Cú Tập Sơn 29467 6.744,00 39.985
Vĩnh Long Vĩnh Long Thị xã Bình Minh Phường Bình Minh 29771 2.386,00 34.193
Vĩnh Long Trà Vinh Thị xã Duyên Hải Phường Duyên Hải 29512 6.963,00 24.356
Vĩnh Long Vĩnh Long Thị xã Bình Minh Phường Cái Vồn 29770 2.652,00 36.031
Vĩnh Long Trà Vinh Thị xã Duyên Hải Phường Trường Long Hòa 29516 5.649,00 1.615
Vĩnh Long Vĩnh Long Thị xã Bình Minh Phường Đông Thành 29812 4.435,00 41.793
Vĩnh Long Trà Vinh Thị xã Duyên Hải Long Hữu 29518 6.728,00 15.321
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Duyên Hải Long Thành 29513 5.151,00 15.429
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Duyên Hải Đông Hải 29536 10.016,00 23.062
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Duyên Hải Long Vĩnh 29533 9.637,00 16.344
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Duyên Hải Đôn Châu 29497 5.893,00 3.205
Vĩnh Long Trà Vinh Huyện Duyên Hải Ngũ Lạc 29530 6.092,00 32.309
Vĩnh Long Bến Tre Thành phố Bến Tre Phường An Hội 28777 319,00 53.476
Vĩnh Long Bến Tre Thành phố Bến Tre Phường Phú Khương 28756 2.497,00 47.059
Vĩnh Long Bến Tre Thành phố Bến Tre Phường Bến Tre 28789 3.199,00 35.917
Vĩnh Long Bến Tre Thành phố Bến Tre Phường Sơn Đông 28783 2.348,00 34.188
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Châu Thành Phường Phú Tân 28858 2.658,00 28.568
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Châu Thành Phú Túc 28810 6.314,00 62.073
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Châu Thành Giao Long 28807 4.245,00 4.015
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Châu Thành Tiên Thủy 28861 3.381,00 31.792
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Châu Thành Tân Phú 28840 386,00 3.136
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Chợ Lách Phú Phụng 28879 4.789,00 38.495
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Chợ Lách Chợ Lách 28870 4.972,00 44.316
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Chợ Lách Vĩnh Thành 28894 5.201,00 42.885
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Chợ Lách Hưng Khánh Trung 28901 3.214,00 27.672
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Bắc Phước Mỹ Trung 28915 3.819,00 36.526
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Bắc Tân Thành Bình 28921 5.265,00 46.858
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Bắc Nhuận Phú Tân 28948 4.164,00 38.837
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Nam Đồng Khởi 28945 4.112,00 35.384
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Nam Mỏ Cày 28903 388.802,00
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Nam Thành Thới 28969 4.935,00 35.102
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Nam An Định 28957 4.659,00 37.688
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Mỏ Cày Nam Hương Mỹ 28981 5.501,00 38.427
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Thạnh Phú Đại Điền 29194 5.926,00 37.267
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Thạnh Phú Quới Điền 29191 4.958,00 30.012
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Thạnh Phú Thạnh Phú 29182 9.907,00 25.699
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Thạnh Phú An Qui 29224 7.353,00 28.342
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Thạnh Phú Thạnh Hải 29221 10.071,00 18.261
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Thạnh Phú Thạnh Phong 29227 7.797,00 20.255
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri Tân Thủy 29167 5.255,00 45.743
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri Bảo Thạnh 29125 6.228,00 25.225
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri Ba Tri 29110 4.947,00 52.154
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri Tân Xuân 29137 5.044,00 36.387
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri Mỹ Chánh Hòa 29122 5.061,00 29.376
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri An Ngãi Trung 29143 338.572,00
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Ba Tri An Hiệp 29158 5.633,00 31.248
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Hưng Nhượng 29044 5.366,00 37.568
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Giồng Trôm 28984 4.239,00 37.599
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Tân Hào 29029 4.445,00 30.694
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Phước Long 29020 4.948,00 24.984
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Lương Phú 28993 2.788,00 25.554
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Châu Hòa 28996 5.205,00 28.425
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Giồng Trôm Lương Hòa 28987 3.748,00 2.594
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Thới Thuận 29107 11.695,00 20.968
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Thạnh Phước 29104 7.699,00 21.208
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Bình Đại 29050 447,00 33.881
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Thạnh Trị 29089 7.326,00 29.457
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Lộc Thuận 29077 427,00 28.704
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Châu Hưng 29083 3.522,00 23.229
Vĩnh Long Bến Tre Huyện Bình Đại Phú Thuận 29062 2.928,00 16.883
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Mỹ Tho Phường Mỹ Tho 28261 64,00 66.766
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Mỹ Tho Phường Đạo Thạnh 28249 143,00 7.337
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Mỹ Tho Phường Mỹ Phong 28273 23,00 50.731
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Mỹ Tho Phường Thới Sơn 28270 4.936,00 33.045
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Mỹ Tho Phường Trung An 28285 234,00 70.479
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Gò Công Phường Gò Công 28306 101,00 36.124
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Gò Công Phường Long Thuận 28297 83,00 29.715
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Gò Công Phường Sơn Qui 28729 494.933,00
Đồng Tháp Tiền Giang Thành phố Gò Công Phường Bình Xuân 28315 344,00 32.574
Đồng Tháp Tiền Giang Thị xã Cai Lậy Phường Mỹ Phước Tây 28435 0,00
Đồng Tháp Tiền Giang Thị xã Cai Lậy Phường Thanh Hòa 28436 195,00 20.903
Đồng Tháp Tiền Giang Thị xã Cai Lậy Phường Cai Lậy 28439 255,00 34.117
Đồng Tháp Tiền Giang Thị xã Cai Lậy Phường Nhị Quý 28477 201.172,00
Đồng Tháp Tiền Giang Thị xã Cai Lậy Tân Phú 28468 386,00 3.136
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Thanh Hưng 28426 519,00 46.314
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè An Hữu 28429 439,00 52.177
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Mỹ Lợi 28414 438,00 33.781
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Mỹ Đức Tây 28405 458,00 36.897
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Mỹ Thiện 28378 626,00 27.745
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Hậu Mỹ 28366 786,00 40.097
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Hội Cư 28393 487,00 52.774
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cái Bè Cái Bè 28360 411,00 59.611
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cai Lậy Bình Phú 28471 473,00 51.081
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cai Lậy Hiệp Đức 28501 46,00 35.734
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cai Lậy Ngũ Hiệp 28516 479,00 40.635
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cai Lậy Long Tiên 28504 446,00 43.997
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cai Lậy Mỹ Thành 28456 523,00 35.768
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Cai Lậy Thạnh Phú 28444 9.907,00 25.699
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Tân Phước Tân Phước 1 28321 954,00 12.836
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Tân Phước Tân Phước 2 28327 894,00 10.849
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Tân Phước Tân Phước 3 28345 802,00 75.927
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Tân Phước Hưng Thạnh 28336 652,00 31.368
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Tân Hương 28525 351,00 6.721
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Châu Thành 28519 4.771,00 39.104
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Long Hưng 28537 7.971,00 33.579
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Long Định 28543 438,00 48.391
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Vĩnh Kim 28576 256,00 31.466
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Kim Sơn 28582 294,00 29.382
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Châu Thành Bình Trưng 28564 312,00 34.618
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Chợ Gạo Mỹ Tịnh An 28603 412,00 36.958
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Chợ Gạo Lương Hòa Lạc 28615 86,00 4.741
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Chợ Gạo Tân Thuận Bình 28627 399,00 40.031
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Chợ Gạo Chợ Gạo 28594 252,00 33.793
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Chợ Gạo An Thạnh Thủy 28633 427,00 41.198
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Chợ Gạo Bình Ninh 28648 466,00 36.131
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Tây Vĩnh Bình 28651 15.968,00 43.575
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Tây Đồng Sơn 28660 443,00 40.405
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Tây Phú Thành 28663 319,00 25.135
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Tây Long Bình 28687 366,00 30.788
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Tây Vĩnh Hựu 28678 319,00 2.421
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Đông Gò Công Đông 28747 1.064,00 30.104
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Đông Tân Điền 28738 39,00 2.213
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Đông Tân Hòa 28702 586,00 50.989
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Đông Tân Đông 28723 504,00 51.413
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Gò Công Đông Gia Thuận 28720 674,00 45.907
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Tân Phú Đông Tân Thới 28693 658,00 32.116
Đồng Tháp Tiền Giang Huyện Tân Phú Đông Tân Phú Đông 28696 1.752,00 2.363
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tân Hồng Tân Hồng 29926 1.028,00 39.974
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tân Hồng Tân Thành 29938 648,00 30.611
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tân Hồng Tân Hộ Cơ 29929 775,00 25.026
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tân Hồng An Phước 29944 649,00 23.788
Đồng Tháp Đồng Tháp Thành phố Hồng Ngự Phường An Bình 29954 1.839,00 5.015
Đồng Tháp Đồng Tháp Thành phố Hồng Ngự Phường Hồng Ngự 29955 642,00 53.945
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Hồng Ngự Phường Thường Lạc 29978 437,00 38.225
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Hồng Ngự Thường Phước 29971 807,00 59.864
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Hồng Ngự Long Khánh 29983 213,00 7.707
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Hồng Ngự Long Phú Thuận 29992 566,00 61.107
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tam Nông An Hòa 30019 779,00 19.033
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tam Nông Tam Nông 30010 1.027,00 21.031
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tam Nông Phú Thọ 30034 849,00 30.372
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tam Nông Tràm Chim 30001 902,00 22.725
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tam Nông Phú Cường 30025 899,00 21.122
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tam Nông An Long 30028 722,00 5.005
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Thanh Bình Thanh Bình 30130 86,00 4.741
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Thanh Bình Tân Thạnh 30157 708,00 35.806
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Thanh Bình Bình Thành 30163 721,00 32.182
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Thanh Bình Tân Long 30154 10.212,00 35.492
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tháp Mười Tháp Mười 30037 704,00 44.427
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tháp Mười Thanh Mỹ 30073 931,00 33.096
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tháp Mười Mỹ Quí 30055 1.199,00 36.223
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tháp Mười Đốc Binh Kiều 30061 778,00 28.797
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tháp Mười Trường Xuân 30046 6.794,00 36.405
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Tháp Mười Phương Thịnh 30043 1.047,00 21.675
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Cao Lãnh Phong Mỹ 30088 786,00 31.182
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Cao Lãnh Ba Sao 30085 811,00 28.463
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Cao Lãnh Mỹ Thọ 30076 615,00 51.191
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Cao Lãnh Bình Hàng Trung 30118 782,00 39.533
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Cao Lãnh Mỹ Hiệp 30112 794,00 54.577
Đồng Tháp Đồng Tháp Thành phố Cao Lãnh Phường Cao Lãnh 29869 733,00 137.387
Đồng Tháp Đồng Tháp Thành phố Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi 29884 490.509,00
Đồng Tháp Đồng Tháp Thành phố Cao Lãnh Phường Mỹ Trà 29888 463,00 46.757
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lấp Vò Mỹ An Hưng 30178 653,00 55.371
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lấp Vò Tân Khánh Trung 30184 601,00 46.858
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lấp Vò Lấp Vò 30169 852,00 73.883
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lai Vung Lai Vung 30226 712,00 80.649
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lai Vung Hòa Long 30208 813,00 68.886
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lai Vung Phong Hòa 30235 879,00 71.537
Đồng Tháp Đồng Tháp Thành phố Sa Đéc Phường Sa Đéc 29905 469,00 104.509
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Lai Vung Tân Dương 30214 467,00 46.069
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Châu Thành Phú Hựu 30244 713,00 68.475
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Châu Thành Tân Nhuận Đông 30253 92,00 59.576
Đồng Tháp Đồng Tháp Huyện Châu Thành Tân Phú Trung 30259 826,00 62.831
An Giang An Giang Thành phố Long Xuyên Mỹ Hòa Hưng 30313 1.965,00 26.727
An Giang An Giang Thành phố Long Xuyên Phường Long Xuyên 30307 2.998,00 154.858
An Giang An Giang Thành phố Long Xuyên Phường Bình Đức 30292 2.823,00 72.822
An Giang An Giang Thành phố Long Xuyên Phường Mỹ Thới 30301 3.709,00 6.045
An Giang An Giang Thành phố Châu Đốc Phường Châu Đốc 30316 4.132,00 97.438
An Giang An Giang Thành phố Châu Đốc Phường Vĩnh Tế 30325 6.425,00 40.222
An Giang An Giang Huyện An Phú An Phú 30337 347,00 49.051
An Giang An Giang Huyện An Phú Vĩnh Hậu 30367 10.594,00 17.948
An Giang An Giang Huyện An Phú Nhơn Hội 30346 4.382,00 5.754
An Giang An Giang Huyện An Phú Khánh Bình 30341 1.045,00 39.823
An Giang An Giang Huyện An Phú Phú Hữu 30352 6.054,00 41.254
An Giang An Giang Thị xã Tân Châu Tân An 30388 4.061,00 41.922
An Giang An Giang Thị xã Tân Châu Châu Phong 30403 4.928,00 56.322
An Giang An Giang Thị xã Tân Châu Vĩnh Xương 30385 5.021,00 41.369
An Giang An Giang Thị xã Tân Châu Phường Tân Châu 30376 1.739,00 33.506
An Giang An Giang Thị xã Tân Châu Phường Long Phú 30377 1.921,00 46.826
An Giang An Giang Huyện Phú Tân Phú Tân 30406 1.017,00 33.381
An Giang An Giang Huyện Phú Tân Phú An 30436 5.735,00 40.005
An Giang An Giang Huyện Phú Tân Bình Thạnh Đông 30445 617,00 50.569
An Giang An Giang Huyện Phú Tân Chợ Vàm 30409 6.748,00 50.436
An Giang An Giang Huyện Phú Tân Hòa Lạc 30430 4.111,00 30.864
An Giang An Giang Huyện Phú Tân Phú Lâm 30421 4.307,00 33.186
An Giang An Giang Huyện Châu Phú Châu Phú 30463 8.011,00 60.137
An Giang An Giang Huyện Châu Phú Mỹ Đức 30469 6.159,00 60.493
An Giang An Giang Huyện Châu Phú Vĩnh Thạnh Trung 30478 6.497,00 64.643
An Giang An Giang Huyện Châu Phú Bình Mỹ 30487 8.262,00 6.865
An Giang An Giang Huyện Châu Phú Thạnh Mỹ Tây 30481 16.208,00 6.485
An Giang An Giang Thị xã Tịnh Biên An Cư 30526 943,00 39.956
An Giang An Giang Thị xã Tịnh Biên Núi Cấm 30538 8.418,00 25.184
An Giang An Giang Thị xã Tịnh Biên Phường Tịnh Biên 30520 7.557,00 34.865
An Giang An Giang Thị xã Tịnh Biên Phường Thới Sơn 30502 4.936,00 33.045
An Giang An Giang Thị xã Tịnh Biên Phường Chi Lăng 30505 5.117,00 28.401
An Giang An Giang Huyện Tri Tôn Ba Chúc 30547 7.094,00 32.071
An Giang An Giang Huyện Tri Tôn Tri Tôn 30544 7.314,00 50.716
An Giang An Giang Huyện Tri Tôn Ô Lâm 30577 9.952,00 37.429
An Giang An Giang Huyện Tri Tôn Cô Tô 30580 17.675,00 31.278
An Giang An Giang Huyện Tri Tôn Vĩnh Gia 30568 18.037,00 20.902
An Giang An Giang Huyện Châu Thành An Châu 30589 7.025,00 65.588
An Giang An Giang Huyện Châu Thành Bình Hòa 30607 4.863,00 56.484
An Giang An Giang Huyện Châu Thành Cần Đăng 30595 6.521,00 35.257
An Giang An Giang Huyện Châu Thành Vĩnh Hanh 30619 7.681,00 29.327
An Giang An Giang Huyện Châu Thành Vĩnh An 30604 9.341,00 33.036
An Giang An Giang Huyện Chợ Mới Chợ Mới 30628 5.043,00 80.832
An Giang An Giang Huyện Chợ Mới Cù Lao Giêng 30643 6.892,00 70.372
An Giang An Giang Huyện Chợ Mới Hội An 30673 6.354,00 73.897
An Giang An Giang Huyện Chợ Mới Long Điền 30631 8.772,00 29.479
An Giang An Giang Huyện Chợ Mới Nhơn Mỹ 30658 7.973,00 42.213
An Giang An Giang Huyện Chợ Mới Long Kiến 30664 5.983,00 57.367
An Giang An Giang Huyện Thoại Sơn Thoại Sơn 30682 6.892,00 52.588
An Giang An Giang Huyện Thoại Sơn Óc Eo 30688 6.879,00 39.481
An Giang An Giang Huyện Thoại Sơn Định Mỹ 30709 10.977,00 42.328
An Giang An Giang Huyện Thoại Sơn Phú Hòa 30685 718,00 41.306
An Giang An Giang Huyện Thoại Sơn Vĩnh Trạch 30697 5.794,00 32.397
An Giang An Giang Huyện Thoại Sơn Tây Phú 30691 938,00 23.229
An Giang Kiên Giang Huyện Vĩnh Thuận Vĩnh Bình 31064 15.968,00 43.575
An Giang Kiên Giang Huyện Vĩnh Thuận Vĩnh Thuận 31069 9.546,00 30.511
An Giang Kiên Giang Huyện Vĩnh Thuận Vĩnh Phong 31051 1.393,00 43.257
An Giang Kiên Giang Huyện U Minh Thượng Vĩnh Hòa 31012 14.623,00 51.651
An Giang Kiên Giang Huyện U Minh Thượng U Minh Thượng 31027 28.647,00 46.246
An Giang Kiên Giang Huyện An Minh Đông Hòa 31024 15.188,00 45.282
An Giang Kiên Giang Huyện An Minh Tân Thạnh 31031 708,00 35.806
An Giang Kiên Giang Huyện An Minh Đông Hưng 31036 8.162,00 22.281
An Giang Kiên Giang Huyện An Minh An Minh 31018 1.423,00 35.596
An Giang Kiên Giang Huyện An Minh Vân Khánh 31042 9.084,00 21.748
An Giang Kiên Giang Huyện An Biên Tây Yên 30988 1.275,00 5.259
An Giang Kiên Giang Huyện An Biên Đông Thái 31006 15.452,00 54.321
An Giang Kiên Giang Huyện An Biên An Biên 30985 11.827,00 53.784
An Giang Kiên Giang Huyện Gò Quao Định Hòa 30958 14.379,00 56.675
An Giang Kiên Giang Huyện Gò Quao Gò Quao 30952 8.392,00 44.695
An Giang Kiên Giang Huyện Gò Quao Vĩnh Hòa Hưng 30970 9.594,00 37.528
An Giang Kiên Giang Huyện Gò Quao Vĩnh Tuy 30982 11.586,00 36.859
An Giang Kiên Giang Huyện Giồng Riềng Giồng Riềng 30904 1.221,00 70.384
An Giang Kiên Giang Huyện Giồng Riềng Thạnh Hưng 30910 14.254,00 46.773
An Giang Kiên Giang Huyện Giồng Riềng Long Thạnh 30943 9.637,00 4.225
An Giang Kiên Giang Huyện Giồng Riềng Hòa Hưng 30934 11.424,00 37.877
An Giang Kiên Giang Huyện Giồng Riềng Ngọc Chúc 30928 9.025,00 38.705
An Giang Kiên Giang Huyện Giồng Riềng Hòa Thuận 30949 7.385,00 317
An Giang Kiên Giang Huyện Tân Hiệp Tân Hội 30856 14.628,00 4.945
An Giang Kiên Giang Huyện Tân Hiệp Tân Hiệp 30850 14.662,00 66.731
An Giang Kiên Giang Huyện Tân Hiệp Thạnh Đông 30874 13.002,00 53.678
An Giang Kiên Giang Huyện Châu Thành Thạnh Lộc 30886 10.462,00 59.562
An Giang Kiên Giang Huyện Châu Thành Châu Thành 30880 4.771,00 39.104
An Giang Kiên Giang Huyện Châu Thành Bình An 30898 7.343,00 59.475
An Giang Kiên Giang Huyện Hòn Đất Hòn Đất 30817 2.817,00 61.517
An Giang Kiên Giang Huyện Hòn Đất Sơn Kiên 30835 16.341,00 29.682
An Giang Kiên Giang Huyện Hòn Đất Mỹ Thuận 30838 2.105,00 60.747
An Giang Kiên Giang Huyện Hòn Đất Bình Sơn 30823 2.817,00 61.517
An Giang Kiên Giang Huyện Hòn Đất Bình Giang 30826 1.637,00 18.257
An Giang Kiên Giang Huyện Giang Thành Giang Thành 30796 18.414,00 20.039
An Giang Kiên Giang Huyện Giang Thành Vĩnh Điều 30793 22.935,00 17.526
An Giang Kiên Giang Huyện Kiên Lương Hòa Điền 30790 28.538,00 24.099
An Giang Kiên Giang Huyện Kiên Lương Kiên Lương 30787 13.807,00 58.312
An Giang Kiên Giang Huyện Kiên Lương Sơn Hải 30811 0,00
An Giang Kiên Giang Huyện Kiên Lương Hòn Nghệ 30814 0,00
An Giang Kiên Giang Huyện Kiên Hải Đặc khu Kiên Hải 31108 0,00
An Giang Kiên Giang Thành phố Rạch Giá Phường Vĩnh Thông 30760 9.589,00 55.185
An Giang Kiên Giang Thành phố Rạch Giá Phường Rạch Giá 30742 4.553,00 250.661
An Giang Kiên Giang Thành phố Hà Tiên Phường Hà Tiên 30769 6.135,00 40.609
An Giang Kiên Giang Thành phố Hà Tiên Phường Tô Châu 30766 7.977,00 25.865
An Giang Kiên Giang Thành phố Hà Tiên Tiên Hải 30781 0,00
An Giang Kiên Giang Thành phố Phú Quốc Đặc khu Phú Quốc 31078 562.362,00
An Giang Kiên Giang Thành phố Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu 31105 0,00
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ninh Kiều Phường Ninh Kiều 31135 542,00 119.547
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ninh Kiều Phường Cái Khế 31120 1.004,00 57.688
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ninh Kiều Phường Tân An 31147 806,00 85.997
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ninh Kiều Phường An Bình 31150 1.839,00 5.015
Cần Thơ Cần Thơ Quận Bình Thuỷ Phường Thới An Đông 31174 2.504,00 39.401
Cần Thơ Cần Thơ Quận Bình Thuỷ Phường Bình Thủy 31168 1.517,00 62.483
Cần Thơ Cần Thơ Quận Bình Thuỷ Phường Long Tuyền 31183 2.848,00 45.292
Cần Thơ Cần Thơ Quận Cái Răng Phường Cái Răng 31186 2.688,00 71.106
Cần Thơ Cần Thơ Quận Cái Răng Phường Hưng Phú 31201 4.093,00 58.543
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ô Môn Phường Ô Môn 31153 5.469,00 73.412
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ô Môn Phường Thới Long 31157 541,00 52.979
Cần Thơ Cần Thơ Quận Ô Môn Phường Phước Thới 31162 5.311,00 46.788
Cần Thơ Cần Thơ Quận Thốt Nốt Phường Trung Nhứt 31217 3.084,00 37.469
Cần Thơ Cần Thơ Quận Thốt Nốt Phường Thốt Nốt 31207 2.361,00 61.387
Cần Thơ Cần Thơ Quận Thốt Nốt Phường Thuận Hưng 31228 3.113,00 56.878
Cần Thơ Cần Thơ Quận Thốt Nốt Phường Tân Lộc 31213 334,00 35.621
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Phong Điền Phong Điền 31299 4.558,00 51.949
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Phong Điền Nhơn Ái 31315 3.816,00 40.707
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Phong Điền Trường Long 31309 3.101,00 24.064
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Thới Lai Thới Lai 31258 5.078,00 36.371
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Thới Lai Đông Thuận 31282 6.089,00 24.586
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Thới Lai Trường Xuân 31294 6.794,00 36.405
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Thới Lai Trường Thành 31288 5.909,00 37.802
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Cờ Đỏ Cờ Đỏ 31261 446.265,00
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Cờ Đỏ Đông Hiệp 31273 4.625,00 22.762
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Cờ Đỏ Thạnh Phú 31249 9.907,00 25.699
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Cờ Đỏ Thới Hưng 31264 6.992,00 19.044
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Cờ Đỏ Trung Hưng 31255 6.107,00 55.012
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Vĩnh Thạnh Vĩnh Thạnh 31232 659,00 30.522
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Vĩnh Thạnh Vĩnh Trinh 31237 5.101,00 27.026
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Vĩnh Thạnh Thạnh An 31231 8.597,00 30.682
Cần Thơ Cần Thơ Huyện Vĩnh Thạnh Thạnh Quới 31246 10.386,00 3.911
Cần Thơ Hậu Giang Thành phố Vị Thanh Hỏa Lựu 31338 597.457,00
Cần Thơ Hậu Giang Thành phố Vị Thanh Phường Vị Thanh 31321 2.211,00 32.766
Cần Thơ Hậu Giang Thành phố Vị Thanh Phường Vị Tân 31333 3.707,00 36.079
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Vị Thủy Vị Thủy 31441 4.984,00 32.394
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Vị Thủy Vĩnh Thuận Đông 31453 722,00 39.808
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Vị Thủy Vị Thanh 1 31465 7.112,00 42.766
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Vị Thủy Vĩnh Tường 31459 6.701,00 31.676
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Long Mỹ Vĩnh Viễn 31489 6.886,00 24.432
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Long Mỹ Xà Phiên 31495 10.048,00 46.156
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Long Mỹ Lương Tâm 31492 6.053,00 2.402
Cần Thơ Hậu Giang Thị xã Long Mỹ Phường Long Bình 31473 402,00 26.378
Cần Thơ Hậu Giang Thị xã Long Mỹ Phường Long Mỹ 31471 514,00 35.865
Cần Thơ Hậu Giang Thị xã Long Mỹ Phường Long Phú 1 31480 5.767,00 30.365
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Châu Thành A Thạnh Xuân 31360 4.395,00 41.039
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Châu Thành A Tân Hòa 31342 586,00 50.989
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Châu Thành A Trường Long Tây 31348 5.059,00 25.313
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Châu Thành Châu Thành 31366 4.771,00 39.104
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Châu Thành Đông Phước 31369 40,00 40.105
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Châu Thành Phú Hữu 31378 6.054,00 41.254
Cần Thơ Hậu Giang Thành phố Ngã Bảy Phường Đại Thành 31411 53,00 34.594
Cần Thơ Hậu Giang Thành phố Ngã Bảy Phường Ngã Bảy 31340 2.517,00 37.861
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Tân Bình 31399 6.185,00 38.032
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Hòa An 31393 6.162,00 32.937
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Phương Bình 31426 8.587,00 33.937
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Tân Phước Hưng 31432 5.777,00 25.745
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Hiệp Hưng 31396 6.925,00 33.514
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Phụng Hiệp 31420 6.678,00 33.408
Cần Thơ Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp Thạnh Hòa 31408 8.136,00 63.248
Cần Thơ Sóc Trăng Thành phố Sóc Trăng Phường Phú Lợi 31510 2.679,00 95.516
Cần Thơ Sóc Trăng Thành phố Sóc Trăng Phường Sóc Trăng 31507 4.167,00 61.253
Cần Thơ Sóc Trăng Thành phố Sóc Trăng Phường Mỹ Xuyên 31684 4.834,00 51.769
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Xuyên Hòa Tú 31717 6.715,00 24.499
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Xuyên Gia Hòa 31726 7.706,00 40.135
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Xuyên Nhu Gia 31708 7.559,00 3.839
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Xuyên Ngọc Tố 31723 11.253,00 47
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Long Phú Trường Khánh 31654 5.833,00 34.621
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Long Phú Đại Ngãi 31645 3.767,00 24.532
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Long Phú Tân Thạnh 31666 708,00 35.806
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Long Phú Long Phú 31639 7.677,00 39.763
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Kế Sách Nhơn Mỹ 31552 7.973,00 42.213
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Kế Sách Phong Nẫm 31537 173,00 6.416
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Kế Sách An Lạc Thôn 31531 8.499,00 56.248
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Kế Sách Kế Sách 31528 6.158,00 43.332
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Kế Sách Thới An Hội 31540 6.032,00 31.726
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Kế Sách Đại Hải 31561 7.052,00 43.579
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Châu Thành Phú Tâm 31569 4.888,00 33.318
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Châu Thành An Ninh 31594 6.881,00 40
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Châu Thành Thuận Hòa 31582 4.586,00 29.846
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Châu Thành Hồ Đắc Kiện 31570 7.261,00 31.322
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Tú Mỹ Tú 31567 8.663,00 38.049
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Tú Long Hưng 31579 7.971,00 33.579
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Tú Mỹ Phước 31603 9.736,00 23.539
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Mỹ Tú Mỹ Hương 31591 10.474,00 51.412
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Vĩnh Châu Vĩnh Hải 31795 8.375,00 2.782
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Vĩnh Châu Lai Hòa 31810 5.537,00 29.426
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Vĩnh Châu Phường Vĩnh Phước 31804 10.315,00 51.897
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Vĩnh Châu Phường Vĩnh Châu 31783 9.826,00 68.437
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Vĩnh Châu Phường Khánh Hòa 31789 13.048,00 37.634
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Ngã Năm Tân Long 31741 10.212,00 35.492
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Ngã Năm Phường Ngã Năm 31732 953,00 58.588
Cần Thơ Sóc Trăng Thị xã Ngã Năm Phường Mỹ Quới 31753 8.391,00 3.024
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Thạnh Trị Phú Lộc 31756 8.015,00 50.929
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Thạnh Trị Vĩnh Lợi 31777 3.198,00 17.236
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Thạnh Trị Lâm Tân 31759 9.083,00 32.006
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Trần Đề Thạnh Thới An 31699 8.715,00 29.019
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Trần Đề Tài Văn 31687 6.807,00 3.449
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Trần Đề Liêu Tú 31675 8.315,00 3.137
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Trần Đề Lịch Hội Thượng 31679 4.899,00 27.913
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Trần Đề Trần Đề 31673 9.392,00 52.771
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Cù Lao Dung An Thạnh 31615 9.492,00 37.711
Cần Thơ Sóc Trăng Huyện Cù Lao Dung Cù Lao Dung 31633 15.013,00 44.937
Cà Mau Cà Mau Thành phố Cà Mau Phường An Xuyên 32002 699,00 81.303
Cà Mau Cà Mau Thành phố Cà Mau Phường Lý Văn Lâm 32014 445,00 50.014
Cà Mau Cà Mau Thành phố Cà Mau Phường Tân Thành 32025 4.842,00 83.758
Cà Mau Cà Mau Thành phố Cà Mau Phường Hòa Thành 32041 9.729,00 47.167
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Tân Thuận 32167 1.698,00 35.473
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Tân Tiến 32188 2.072,00 33.994
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Tạ An Khương 32155 1.042,00 33.179
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Trần Phán 32161 749,00 29.949
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Thanh Tùng 32185 899,00 26.573
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Đầm Dơi 32152 962,00 38.106
Cà Mau Cà Mau Huyện Đầm Dơi Quách Phẩm 32182 738,00 28.844
Cà Mau Cà Mau Huyện U Minh U Minh 32047 145,00 32.991
Cà Mau Cà Mau Huyện U Minh Nguyễn Phích 32044 245,00 3.733
Cà Mau Cà Mau Huyện U Minh Khánh Lâm 32062 2.082,00 3.888
Cà Mau Cà Mau Huyện U Minh Khánh An 32059 1.777,00 2.717
Cà Mau Cà Mau Huyện Ngọc Hiển Phan Ngọc Hiển 32244 2.377,00 35.328
Cà Mau Cà Mau Huyện Ngọc Hiển Đất Mũi 32248 2.712,00 33.298
Cà Mau Cà Mau Huyện Ngọc Hiển Tân Ân 32236 2.183,00 23.787
Cà Mau Cà Mau Huyện Trần Văn Thời Khánh Bình 32110 1.045,00 39.823
Cà Mau Cà Mau Huyện Trần Văn Thời Đá Bạc 32104 2.119,00 41.022
Cà Mau Cà Mau Huyện Trần Văn Thời Khánh Hưng 32119 1.296,00 41.212
Cà Mau Cà Mau Huyện Trần Văn Thời Sông Đốc 32098 8.395,00 46.353
Cà Mau Cà Mau Huyện Trần Văn Thời Trần Văn Thời 32095 12.872,00 59.365
Cà Mau Cà Mau Huyện Thới Bình Thới Bình 32065 121,00 38.116
Cà Mau Cà Mau Huyện Thới Bình Trí Phải 32071 1.666,00 4.977
Cà Mau Cà Mau Huyện Thới Bình Tân Lộc 32083 968,00 3.545
Cà Mau Cà Mau Huyện Thới Bình Hồ Thị Kỷ 32092 936,00 27.283
Cà Mau Cà Mau Huyện Thới Bình Biển Bạch 32069 1.582,00 35.702
Cà Mau Cà Mau Huyện Năm Căn Đất Mới 32201 22.294,00 27.683
Cà Mau Cà Mau Huyện Năm Căn Năm Căn 32191 7.006,00 30.135
Cà Mau Cà Mau Huyện Năm Căn Tam Giang 32206 2.052,00 23.277
Cà Mau Cà Mau Huyện Phú Tân Cái Đôi Vàm 32212 1.311,00 36.444
Cà Mau Cà Mau Huyện Phú Tân Nguyễn Việt Khái 32227 1.299,00 37.307
Cà Mau Cà Mau Huyện Phú Tân Phú Tân 32218 1.017,00 33.381
Cà Mau Cà Mau Huyện Phú Tân Phú Mỹ 32214 8.781,00 26.205
Cà Mau Cà Mau Huyện Cái Nước Lương Thế Trân 32134 14.242,00 66.191
Cà Mau Cà Mau Huyện Cái Nước Tân Hưng 32137 9.241,00 35.222
Cà Mau Cà Mau Huyện Cái Nước Hưng Mỹ 32140 984,00 38.687
Cà Mau Cà Mau Huyện Cái Nước Cái Nước 32128 11.825,00 54.397
Cà Mau Bạc Liêu Thành phố Bạc Liêu Phường Bạc Liêu 31825 598,00 24.456
Cà Mau Bạc Liêu Thành phố Bạc Liêu Phường Vĩnh Trạch 31834 1.022,00 23.085
Cà Mau Bạc Liêu Thành phố Bạc Liêu Phường Hiệp Thành 31840 2.905,00 11.864
Cà Mau Bạc Liêu Thị xã Giá Rai Phường Giá Rai 31942 1.176,00 21.974
Cà Mau Bạc Liêu Thị xã Giá Rai Phường Láng Tròn 31951 3.218,00 21.468
Cà Mau Bạc Liêu Thị xã Giá Rai Phong Thạnh 31957 2.708,00 1.111
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hồng Dân Hồng Dân 31843 1.562,00 13.838
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hồng Dân Vĩnh Lộc 31858 4.847,00 12.047
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hồng Dân Ninh Thạnh Lợi 31864 664,00 14.437
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hồng Dân Ninh Quới 31849 3.242,00 13.994
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Đông Hải Gành Hào 31972 134,00 17.587
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Đông Hải Định Thành 31993 3.158,00 13.056
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Đông Hải An Trạch 31988 4.922,00 15.251
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Đông Hải Long Điền 31985 8.772,00 29.479
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Đông Hải Đông Hải 31975 10.016,00 23.062
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hoà Bình Hoà Bình 31891 2.654,00 25.794
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hoà Bình Vĩnh Mỹ 31918 4.072,00 15.558
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Hoà Bình Vĩnh Hậu 31927 10.594,00 17.948
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Phước Long Phước Long 31867 4.948,00 24.984
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Phước Long Vĩnh Phước 31876 755,00 20.014
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Phước Long Phong Hiệp 31885 5.597,00 13.523
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Phước Long Vĩnh Thanh 31882 3.737,00 19.291
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Vĩnh Lợi Vĩnh Lợi 31900 3.198,00 17.236
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Vĩnh Lợi Hưng Hội 31906 2.838,00 14.748
Cà Mau Bạc Liêu Huyện Vĩnh Lợi Châu Thới 31894 2.304,00 12.491
Tỉnh thành Tỉnh thành cũ Quận huyện cũ Phân loại Phường, xã mới Mã XP mới Diện tích (km²) Dân số

Nguồn: Nghị quyết của Quốc hội. Tổng hợp bởi Địa Ốc Thông Thái

Trong bức tranh tổng thể, TP.HCM nổi bật là địa phương có số lượng đơn vị hành chính cấp xã nhiều nhất cả nước, với 168 xã, phường, thị trấn. Trái lại, tỉnh Lai Châu là địa phương có số đơn vị cấp xã ít nhất, chỉ còn 38 đơn vị.

Xét riêng về số lượng phường – đơn vị hành chính phổ biến tại khu vực đô thị – TP.HCM tiếp tục dẫn đầu với 113 phường, khẳng định quy mô và mức độ đô thị hóa vượt trội. Trong khi đó, tỉnh Lai Châu chỉ có 2 phường, là địa phương có ít phường nhất cả nước.

Một điểm đáng chú ý khác sau đợt sắp xếp là cả nước hiện có 13 đặc khu hành chính – những khu vực có vị trí địa lý đặc biệt hoặc vai trò chiến lược về kinh tế, quốc phòng. Cụ thể:

Tải về danh sách file Excel

Để thuận tiện cho việc lưu trữ và sử dụng, Địa Ốc Thông Thái cung cấp file Excel chứa danh sách đầy đủ các xã, phường sau sáp nhập. Chỉ cần điền email vào form dưới đây, file Excel sẽ được gửi trực tiếp đến hộp thư của bạn. Đây là tài liệu hữu ích cho các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cần thông tin chi tiết để phục vụ công việc hoặc nghiên cứu.

Vui lòng để lại thông tin của bạn File danh sách sẽ được gửi đến email mà bạn cung cấp

Xem thêm

Danh sách xã phường chi tiết của từng tỉnh thành Việt Nam mới sau sắp xếp 2025:

Khám phá thêm các danh sách xã phường Việt Nam qua các năm khác trong kho tư liệu phong phú của Địa Ốc Thông Thái:

Thảo luận

Hãy để lại ý kiến bình luận, góp ý của bạn ở đây nhé

5/5 - (1 bình chọn)

Viết một bình luận


Bài đề xuất

Bài viết mới